Hôm nay - ngày 18/01/2026

XSMN thứ 5 - Kết quả xổ số miền Nam thứ 5 - SXMN thứ 5

Bình Thuận An Giang Tây Ninh
G8 23 82 42
G7 114 531 535
G6 3244 8785 9162
7935 3704 2620
2939 2665 7951
G5 2005 6539 7394
G4 02545 69034 60668
65057 58524 99649
14887 25184 85680
56642 32964 91591
69289 83505 68417
15245 04232 93562
87126 34557 96521
G3 48166 09795 28675
22648 23495 39990
G2 98070 35895 43391
G1 91728 62988 68596
DB 346307 397902 430028
Đầu Bình Thuận An Giang Tây Ninh
0 5;7 2;4;5  
1 4   7
2 3;6;8 4 0;1;8
3 5;9 1;2;4;9 5
4 2;4;5;5;8   2;9
5 7 7 1
6 6 4;5 2;2;8
7 0   5
8 7;9 2;4;5;8 0
9   5;5;5 0;1;1;4;6

Xem quay thử MN thần tài

Bình Thuận An Giang Tây Ninh
G8 28 54 05
G7 428 029 904
G6 0898 3002 7906
3027 9049 6648
2206 0915 8226
G5 4393 2088 7318
G4 15269 17072 12089
37655 74385 76012
47673 13036 18581
83344 83262 96935
38198 46390 94622
82119 83190 78268
92918 00703 49083
G3 87302 78067 43966
30472 35027 70431
G2 98462 31116 61828
G1 57089 99436 07195
DB 232805 238511 796976
Đầu Bình Thuận An Giang Tây Ninh
0 2;5;6 2;3 4;5;6
1 8;9 1;5;6 2;8
2 7;8;8 7;9 2;6;8
3   6;6 1;5
4 4 9 8
5 5 4  
6 2;9 2;7 6;8
7 2;3 2 6
8 9 5;8 1;3;9
9 3;8;8 0;0 5

TK lô gan Bình Thuận

TK lô gan An Giang

TK lô gan Tây Ninh

Bình Thuận An Giang Tây Ninh
G8 74 25 32
G7 099 806 517
G6 7406 1220 5618
9968 3062 3957
1974 0565 8189
G5 9196 0531 6957
G4 71053 35627 34645
20817 70407 11385
89905 97528 52716
12597 02210 45602
91389 61679 31597
26623 28577 79295
32621 61291 52834
G3 36369 98896 19274
25743 55005 24651
G2 30782 73173 48933
G1 49121 21136 89391
DB 796621 921013 194340
Đầu Bình Thuận An Giang Tây Ninh
0 5;6 5;6;7 2
1 7 0;3 6;7;8
2 1;1;1;3 0;5;7;8  
3   1;6 2;3;4
4 3   0;5
5 3   1;7;7
6 8;9 2;5  
7 4;4 3;7;9 4
8 2;9   5;9
9 6;7;9 1;6 1;5;7

Tham khảo Lô câm Bình Thuận

Tham khảo Lô câm An Giang

Tham khảo Lô câm Tây Ninh

Bình Thuận An Giang Tây Ninh
G8 26 13 94
G7 832 546 654
G6 6088 1957 3190
8504 3887 5237
3787 3545 8499
G5 7425 6961 5735
G4 08304 99496 45966
38439 62975 11577
40165 70441 04104
71134 85713 21587
78696 62772 20640
80533 03503 67989
13454 92434 36535
G3 11626 76273 49140
78657 93275 40020
G2 85232 30230 70465
G1 59222 47829 60375
DB 195579 806057 879863
Đầu Bình Thuận An Giang Tây Ninh
0 4;4 3 4
1   3;3  
2 2;5;6;6 9 0
3 2;2;3;4;9 0;4 5;5;7
4   1;5;6 0;0
5 4;7 7;7 4
6 5 1 3;5;6
7 9 2;3;5;5 5;7
8 7;8 7 7;9
9 6 6 0;4;9

Xem Thống kê đặc biệt BTH

Xem Thống kê đặc biệt AG

Xem Thống kê đặc biệt TN

Xem TK Cầu pascale Bình Thuận

Xem TK Cầu pascale An Giang

Xem TK Cầu pascale Tây Ninh

Bình Thuận An Giang Tây Ninh
G8 03 39 73
G7 672 683 624
G6 5309 1258 1426
3853 7057 9486
9025 6261 9271
G5 0714 6228 0184
G4 37746 24234 69359
86930 94569 89344
66865 43388 63638
59606 26706 19815
36901 18786 88395
35435 20536 74281
04129 73172 60648
G3 77623 81193 67441
50701 53489 61262
G2 44034 99758 26959
G1 73901 78913 12321
DB 770983 731357 393219
Đầu Bình Thuận An Giang Tây Ninh
0 1;1;1;3;6;9 6  
1 4 3 5;9
2 3;5;9 8 1;4;6
3 0;4;5 4;6;9 8
4 6   1;4;8
5 3 7;7;8;8 9;9
6 5 1;9 2
7 2 2 1;3
8 3 3;6;8;9 1;4;6
9   3 5

Xem Thống kê lô xiên BTH

Xem Thống kê lô xiên AG

Xem Thống kê lô xiên TN

Xem TK Lô kép Bình Thuận

Xem TK Lô kép An Giang

Xem TK Lô kép Tây Ninh

An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8 63 38 49
G7 090 353 385
G6 8470 6429 2489
3450 7707 8813
2773 4496 5621
G5 3401 2390 9133
G4 90526 65447 07774
82310 34604 56162
29150 55049 31615
59584 54086 59322
27368 53455 47378
70895 54031 46021
19595 09739 06351
G3 62816 41460 36796
37388 22259 68783
G2 39945 41708 39363
G1 87321 34334 95144
DB 204056 733927 473447
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 1 4;7;8  
1 0;6   3;5
2 1;6 7;9 1;1;2
3   1;4;8;9 3
4 5 7;9 4;7;9
5 0;0;6 3;5;9 1
6 3;8 0 2;3
7 0;3   4;8
8 4;8 6 3;5;9
9 0;5;5 0;6 6
An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8 07 56 56
G7 625 404 153
G6 1899 0972 3250
4899 2289 2013
9046 3825 0909
G5 3135 2644 1130
G4 66950 97878 63282
99684 79964 17254
54433 38018 05044
68168 03509 63941
60630 80517 32497
93574 08146 66124
99758 45106 87866
G3 56338 05054 19804
03788 36495 19499
G2 78060 16297 09840
G1 52964 89522 09877
DB 315083 085375 718588
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 7 4;6;9 4;9
1   7;8 3
2 5 2;5 4
3 0;3;5;8   0
4 6 4;6 0;1;4
5 0;8 4;6 0;3;4;6
6 0;4;8 4 6
7 4 2;5;8 7
8 3;4;8 9 2;8
9 9;9 5;7 7;9
Bình Thuận An Giang Tây Ninh
G8 33 92 36
G7 015 027 729
G6 9613 3404 7156
9361 0340 3572
6288 3426 5933
G5 1436 6595 1225
G4 23371 22288 34971
03066 23164 02754
37099 53427 17075
39659 51813 40372
15654 15723 22908
87583 27675 08117
20407 70174 70082
G3 32190 01123 43650
72717 44349 57903
G2 07130 86946 40151
G1 33245 18200 93471
DB 310717 458408 291515
Đầu Bình Thuận An Giang Tây Ninh
0 7 0;4;8 3;8
1 3;5;7;7 3 5;7
2   3;3;6;7;7 5;9
3 0;3;6   3;6
4 5 0;6;9  
5 4;9   0;1;4;6
6 1;6 4  
7 1 4;5 1;1;2;2;5
8 3;8 8 2
9 0;9 2;5  

XSMN thứ 5 hàng tuần được tổ chức quay số mở thưởng vào lúc 16h15p tại trường quay xổ số của các tỉnh khu vực miền Nam mở thưởng vào Thứ 5

Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng). Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số. Chương trình quay thưởng diễn ra từ 16h15p – 16h30p, bắt đầu từ giải 8 tới giải đặc biệt, có tất cả 18 lần quay giải mỗi đài.


1. Lịch mở thưởng xổ số miền Nam hàng tuần :

Thứ Hai: TPHCM - Đồng Tháp - Cà Mau

Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu

Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng

Thứ Năm:Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận

Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh

Thứ Bảy: TPHCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang

Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt