Hôm nay - ngày 21/04/2026

XSMN thứ 5 - Kết quả xổ số miền Nam thứ 5 - SXMN thứ 5

Bình Thuận An Giang Tây Ninh
G8 36 48 62
G7 109 705 882
G6 0505 9983 7007
5080 4485 8466
7042 7159 3780
G5 7473 1555 4947
G4 11151 26586 59429
81767 52301 29698
29152 36840 28005
46972 82592 58949
44659 09690 07297
32447 59402 63735
50028 97825 53297
G3 93660 50233 13031
96519 05819 01689
G2 56939 36951 99825
G1 03687 32482 86365
DB 672774 951018 143754
Đầu Bình Thuận An Giang Tây Ninh
0 5;9 1;2;5 5;7
1 9 8;9  
2 8 5 5;9
3 6;9 3 1;5
4 2;7 0;8 7;9
5 1;2;9 1;5;9 4
6 0;7   2;5;6
7 2;3;4    
8 0;7 2;3;5;6 0;2;9
9   0;2 7;7;8

Xem quay thử MN thần tài

An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8 18 85 25
G7 520 320 789
G6 9072 1938 1861
8612 0103 1325
5980 0134 1360
G5 7747 1411 0167
G4 63136 40873 46835
23370 49875 22488
08349 20581 43974
78955 52805 33448
41558 12292 24596
05723 82108 42600
75496 20891 81968
G3 10981 34910 38533
77913 97070 45065
G2 00436 46116 66580
G1 54561 57010 94848
DB 608342 252991 082665
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0   3;5;8 0
1 2;3;8 0;0;1;6  
2 0;3 0 5;5
3 6;6 4;8 3;5
4 2;7;9   8;8
5 5;8    
6 1   0;1;5;5;7;8
7 0;2 0;3;5 4
8 0;1 1;5 0;8;9
9 6 1;1;2 6

TK lô gan An Giang

TK lô gan Bình Thuận

TK lô gan Tây Ninh

Bình Thuận An Giang Tây Ninh
G8 97 72 85
G7 623 811 955
G6 9390 8453 5112
0784 0001 9051
5515 1846 5419
G5 1618 9645 8347
G4 85586 28413 70058
72110 42860 74606
70239 58839 37592
09426 53616 87269
94119 75428 16760
05693 44602 52438
94791 02424 09436
G3 81929 14783 77967
75208 07970 38143
G2 68134 95225 08423
G1 09231 93818 28675
DB 404476 839409 216674
Đầu Bình Thuận An Giang Tây Ninh
0 8 1;2;9 6
1 0;5;8;9 1;3;6;8 2;9
2 3;6;9 4;5;8 3
3 1;4;9 9 6;8
4   5;6 3;7
5   3 1;5;8
6   0 0;7;9
7 6 0;2 4;5
8 4;6 3 5
9 0;1;3;7   2

Tham khảo Lô câm Bình Thuận

Tham khảo Lô câm An Giang

Tham khảo Lô câm Tây Ninh

Bình Thuận An Giang Tây Ninh
G8 59 10 60
G7 690 365 813
G6 6823 8377 6923
9442 5407 1125
3140 1170 9582
G5 1543 0032 5796
G4 91599 35526 42962
79216 42717 36545
29561 79136 73036
80036 67840 71137
90164 06985 39716
33957 29175 87460
14539 15243 19180
G3 83825 11165 91916
86861 64970 39915
G2 59306 96714 80309
G1 06225 78504 51206
DB 236719 287738 325649
Đầu Bình Thuận An Giang Tây Ninh
0 6 4;7 6;9
1 6;9 0;4;7 3;5;6;6
2 3;5;5 6 3;5
3 6;9 2;6;8 6;7
4 0;2;3 0;3 5;9
5 7;9    
6 1;1;4 5;5 0;0;2
7   0;0;5;7  
8   5 0;2
9 0;9   6

Xem Thống kê đặc biệt BTH

Xem Thống kê đặc biệt AG

Xem Thống kê đặc biệt TN

Xem TK Cầu pascale Bình Thuận

Xem TK Cầu pascale An Giang

Xem TK Cầu pascale Tây Ninh

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8 39 94 77
G7 692 519 136
G6 2205 8763 1786
4472 4267 6352
3678 5522 4632
G5 6363 6831 6022
G4 61257 84246 29832
34570 15338 55071
45535 68727 38395
47488 75770 12078
47048 64302 11466
21746 44021 00823
63752 43615 56708
G3 50728 81135 40756
31419 02241 70061
G2 59635 57317 79950
G1 90006 60359 93802
DB 718807 078349 745232
Đầu Tây Ninh An Giang Bình Thuận
0 5;6;7 2 2;8
1 9 5;7;9  
2 8 1;2;7 2;3
3 5;5;9 1;5;8 2;2;2;6
4 6;8 1;6;9  
5 2;7 9 0;2;6
6 3 3;7 1;6
7 0;2;8 0 1;7;8
8 8   6
9 2 4 5

Xem Thống kê lô xiên TN

Xem Thống kê lô xiên AG

Xem Thống kê lô xiên BTH

Xem TK Lô kép Tây Ninh

Xem TK Lô kép An Giang

Xem TK Lô kép Bình Thuận

An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8 44 05 27
G7 492 145 496
G6 7861 8553 6305
6700 0050 3274
9422 9695 3216
G5 4884 0790 7547
G4 17389 25364 42369
89785 08107 24726
17920 10604 01832
09389 17871 75432
87585 34104 29064
65236 17950 27756
54318 72022 80066
G3 59607 62754 28802
10134 62853 45236
G2 22145 36625 86386
G1 01084 80221 48635
DB 278802 533196 984983
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 0;2;7 4;4;5;7 2;5
1 8   6
2 0;2 1;2;5 6;7
3 4;6   2;2;5;6
4 4;5 5 7
5   0;0;3;3;4 6
6 1 4 4;6;9
7   1 4
8 4;4;5;5;9;9   3;6
9 2 0;5;6 6
Bình Thuận An Giang Tây Ninh
G8 70 11 38
G7 980 085 788
G6 5638 3815 6131
4642 2835 5674
4489 0604 9954
G5 8751 4580 6782
G4 20087 41560 78330
36650 45877 69138
04752 91064 95698
55207 23269 42960
77473 61484 06602
30848 37925 75093
97011 62433 13887
G3 50437 28080 57725
73555 44632 75304
G2 25390 10279 83767
G1 42041 70602 90403
DB 728003 576705 209734
Đầu Bình Thuận An Giang Tây Ninh
0 3;7 2;4;5 2;3;4
1 1 1;5  
2   5 5
3 7;8 2;3;5 0;1;4;8;8
4 1;2;8    
5 0;1;2;5   4
6   0;4;9 0;7
7 0;3 7;9 4
8 0;7;9 0;0;4;5 2;7;8
9 0   3;8
Bình Thuận An Giang Tây Ninh
G8 01 10 67
G7 773 663 248
G6 9022 3630 9986
7332 5931 7657
0352 6624 2945
G5 2003 8976 1445
G4 85808 04504 72742
39954 92815 30401
59405 90978 86296
57045 64394 18815
50617 73307 95814
91334 75472 52000
74019 44913 54853
G3 67028 53005 79876
15846 87093 05913
G2 86549 83421 35353
G1 96710 56690 84911
DB 557006 082226 550102
Đầu Bình Thuận An Giang Tây Ninh
0 1;3;5;6;8 4;5;7 0;1;2
1 0;7;9 0;3;5 1;3;4;5
2 2;8 1;4;6  
3 2;4 0;1  
4 5;6;9   2;5;5;8
5 2;4   3;3;7
6   3 7
7 3 2;6;8 6
8     6
9   0;3;4 6

XSMN thứ 5 hàng tuần được tổ chức quay số mở thưởng vào lúc 16h15p tại trường quay xổ số của các tỉnh khu vực miền Nam mở thưởng vào Thứ 5

Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng). Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số. Chương trình quay thưởng diễn ra từ 16h15p – 16h30p, bắt đầu từ giải 8 tới giải đặc biệt, có tất cả 18 lần quay giải mỗi đài.


1. Lịch mở thưởng xổ số miền Nam hàng tuần :

Thứ Hai: TPHCM - Đồng Tháp - Cà Mau

Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu

Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng

Thứ Năm:Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận

Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh

Thứ Bảy: TPHCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang

Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt