Hôm nay - ngày 16/02/2026

XSMN chủ nhật - Kết quả xổ số miền Nam chủ nhật - SXMN chủ nhật

Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
G8 54 10 54
G7 398 683 301
G6 9606 0064 9199
5989 4405 9945
4371 8644 8242
G5 7653 4206 8528
G4 77447 28689 58428
10265 11260 94319
29382 94245 73332
11796 16591 54194
61153 87637 78124
82869 23569 92406
86812 20686 03924
G3 99511 68548 15186
03655 56853 67228
G2 31236 61790 65401
G1 93530 68627 64016
DB 914792 018529 388356
Đầu Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
0 6 5;6 1;1;6
1 1;2 0 6;9
2   7;9 4;4;8;8;8
3 0;6 7 2
4 7 4;5;8 2;5
5 3;3;4;5 3 4;6
6 5;9 0;4;9  
7 1    
8 2;9 3;6;9 6
9 2;6;8 0;1 4;9

Xem quay thử MN thần tài

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 33 37 53
G7 949 459 693
G6 5956 5122 5667
9778 8522 4420
0181 6669 6911
G5 9597 5896 9824
G4 33328 95718 38748
12515 62119 18611
39070 19952 05704
62092 99174 95561
39331 03797 61495
55117 92955 22403
39055 87108 28106
G3 43014 05827 79077
63142 80708 34305
G2 85015 89064 82163
G1 90571 99702 62188
DB 313412 090189 465579
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0   2;8;8 3;4;5;6
1 2;4;5;5;7 8;9 1;1
2 8 2;2;7 0;4
3 1;3 7  
4 2;9   8
5 5;6 2;5;9 3
6   4;9 1;3;7
7 0;1;8 4 7;9
8 1 9 8
9 2;7 6;7 3;5

TK lô gan Đà Lạt

TK lô gan Kiên Giang

TK lô gan Tiền Giang

Kiên Giang Đà Lạt Tiền Giang
G8 85 17 04
G7 605 092 020
G6 0675 9996 6640
3047 1547 6649
4589 3575 6373
G5 9132 0967 3318
G4 23873 34234 43532
51530 06924 09198
61857 86108 21272
80688 72897 73691
96739 99883 90260
48152 15007 33358
48152 69211 41047
G3 99258 30916 45169
75573 02818 99656
G2 34691 75667 38452
G1 80282 01076 38457
DB 061337 399829 087891
Đầu Kiên Giang Đà Lạt Tiền Giang
0 5 7;8 4
1   1;6;7;8 8
2   4;9 0
3 0;2;7;9 4 2
4 7 7 0;7;9
5 2;2;7;8   2;6;7;8
6   7;7 0;9
7 3;3;5 5;6 2;3
8 2;5;8;9 3  
9 1 2;6;7 1;1;8

Tham khảo Lô câm Kiên Giang

Tham khảo Lô câm Đà Lạt

Tham khảo Lô câm Tiền Giang

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 02 23 57
G7 677 745 756
G6 9768 1733 1237
0940 0249 5859
6711 5246 0119
G5 7942 3681 7037
G4 63554 75657 63536
08923 63226 13164
70952 71207 19941
13448 72411 93874
39809 74503 15913
54965 69845 21453
25717 28967 97017
G3 14532 56207 71878
89609 07402 08928
G2 73478 96021 97959
G1 31381 83950 43176
DB 545527 641355 804455
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 2;9;9 2;3;7;7  
1 1;7 1 3;7;9
2 3;7 1;3;6 8
3 2 3 6;7;7
4 0;2;8 5;5;6;9 1
5 2;4 0;5;7 3;5;6;7;9;9
6 5;8 7 4
7 7;8   4;6;8
8 1 1  
9      

Xem Thống kê đặc biệt DL

Xem Thống kê đặc biệt KG

Xem Thống kê đặc biệt TG

Xem TK Cầu pascale Đà Lạt

Xem TK Cầu pascale Kiên Giang

Xem TK Cầu pascale Tiền Giang

Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
G8 74 73 23
G7 692 591 931
G6 1570 2052 8466
0624 6703 3881
2314 3544 4915
G5 1735 8031 4672
G4 05559 05515 58780
33849 58681 77214
01913 53387 05228
63698 75779 34636
61237 54525 32960
81026 01661 93253
60323 47858 57666
G3 22053 67011 47827
50200 14503 85640
G2 62086 89563 40775
G1 18137 42924 26018
DB 442231 780984 796131
Đầu Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
0 0 3;3  
1 3;4 1;5 4;5;8
2 3;4;6 4;5 3;7;8
3 1;5;7;7 1 1;1;6
4 9 4 0
5 3;9 2;8 3
6   1;3 0;6;6
7 0;4 3;9 2;5
8 6 1;4;7 0;1
9 2;8 1  

Xem Thống kê lô xiên KG

Xem Thống kê lô xiên TG

Xem Thống kê lô xiên DL

Xem TK Lô kép Kiên Giang

Xem TK Lô kép Tiền Giang

Xem TK Lô kép Đà Lạt

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 59 14 28
G7 475 001 321
G6 9116 3888 2633
0248 3471 0567
3305 2091 7855
G5 2515 3556 8700
G4 23003 19895 73830
43778 96996 63593
83045 68624 88571
26443 98024 50959
09732 15056 77825
71565 19502 83486
26024 53014 60510
G3 91866 99829 56865
92590 09804 38009
G2 72232 07427 35229
G1 97755 73519 80395
DB 757054 820025 656152
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 3;5 1;2;4 0;9
1 5;6 4;4;9 0
2 4 4;4;5;7;9 1;5;8;9
3 2;2   0;3
4 3;5;8    
5 4;5;9 6;6 2;5;9
6 5;6   5;7
7 5;8 1 1
8   8 6
9 0 1;5;6 3;5
Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 07 25 48
G7 909 935 308
G6 3543 4389 6093
2115 0479 3117
8117 8847 2958
G5 9616 6771 2920
G4 73408 72151 10423
92339 91105 91208
53571 19481 13568
81190 41212 46186
69852 14085 95813
63000 46257 99257
18265 30098 61496
G3 64384 92934 69949
10466 24143 27434
G2 28641 33222 37765
G1 67054 86746 93629
DB 209071 600433 520288
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 0;7;8;9 5 8;8
1 5;6;7 2 3;7
2   2;5 0;3;9
3 9 3;4;5 4
4 1;3 3;6;7 8;9
5 2;4 1;7 7;8
6 5;6   5;8
7 1;1 1;9  
8 4 1;5;9 6;8
9 0 8 3;6
Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 34 02 30
G7 492 289 728
G6 8978 2488 0667
3686 9927 1615
1179 1892 7718
G5 1285 3538 5920
G4 60252 38834 72065
82053 59574 23790
09384 90294 67294
37707 00877 28902
14300 24846 20044
86056 11989 68104
29720 45385 57503
G3 18701 45954 41896
52425 29805 15973
G2 77472 45325 61112
G1 33483 09779 73763
DB 858099 760513 121031
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 0;1;7 2;5 2;3;4
1   3 2;5;8
2 0;5 5;7 0;8
3 4 4;8 0;1
4   6 4
5 2;3;6 4  
6     3;5;7
7 2;8;9 4;7;9 3
8 3;4;5;6 5;8;9;9  
9 2;9 2;4 0;4;6

XSMN chủ nhật hàng tuần được tổ chức quay số mở thưởng vào lúc 16h15p tại trường quay xổ số của các tỉnh khu vực miền Nam mở thưởng vào Chủ Nhật

Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng). Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số. Chương trình quay thưởng diễn ra từ 16h15p – 16h30p, bắt đầu từ giải 8 tới giải đặc biệt, có tất cả 18 lần quay giải mỗi đài.


1. Lịch mở thưởng xổ số miền Nam hàng tuần :

Thứ Hai: TPHCM - Đồng Tháp - Cà Mau

Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu

Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng

Thứ Năm:Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận

Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh

Thứ Bảy: TPHCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang

Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt