Hôm nay - ngày 16/06/2026

XSMN chủ nhật - Kết quả xổ số miền Nam chủ nhật - SXMN chủ nhật

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 72 23 62
G7 164 143 915
G6 1914 1541 6346
4646 3827 8410
5741 3404 5966
G5 1128 9335 6470
G4 88290 93556 87653
07836 08258 44220
40002 11159 90160
95619 53475 84635
00794 02013 22327
40451 89027 70456
35916 39250 65184
G3 02583 05886 07992
42313 29815 37149
G2 46326 36666 37831
G1 13749 15096 96129
DB 621690 832106 897210
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 2 4;6  
1 3;4;6;9 3;5 0;0;5
2 6;8 3;7;7 0;7;9
3 6 5 1;5
4 1;6;9 1;3 6;9
5 1 0;6;8;9 3;6
6 4 6 0;2;6
7 2 5 0
8 3 6 4
9 0;0;4 6 2

Xem quay thử MN thần tài

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 68 86 89
G7 944 975 390
G6 4250 2969 2767
6134 5586 3926
5821 7877 1209
G5 6089 2708 2844
G4 88214 35674 64066
46693 02823 07603
34873 09424 51825
24739 37326 00576
54013 29749 78777
93083 95247 29371
17544 92661 27422
G3 72512 50166 62494
47262 05013 17948
G2 68605 11228 93762
G1 23556 75933 77615
DB 753429 150925 129302
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 5 8 2;3;9
1 2;3;4 3 5
2 1;9 3;4;5;6;8 2;5;6
3 4;9 3  
4 4;4 7;9 4;8
5 0;6    
6 2;8 1;6;9 2;6;7
7 3 4;5;7 1;6;7
8 3;9 6;6 9
9 3   0;4

TK lô gan Đà Lạt

TK lô gan Kiên Giang

TK lô gan Tiền Giang

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 11 14 92
G7 869 411 552
G6 3563 0717 0862
1157 3182 4625
7412 1169 4626
G5 6220 8270 0869
G4 02585 99868 68581
16910 18592 92294
43100 97590 62223
11052 24005 72696
51763 99848 56352
13097 97799 42296
25474 71826 42475
G3 80444 17803 43652
70417 22584 64214
G2 49107 08181 72050
G1 47204 65759 58985
DB 080550 870587 197341
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 0;4;7 3;5  
1 0;1;2;7 1;4;7 4
2 0 6 3;5;6
3      
4 4 8 1
5 0;2;7 9 0;2;2;2
6 3;3;9 8;9 2;9
7 4 0 5
8 5 1;2;4;7 1;5
9 7 0;2;9 2;4;6;6

Tham khảo Lô câm Đà Lạt

Tham khảo Lô câm Kiên Giang

Tham khảo Lô câm Tiền Giang

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 43 77 97
G7 941 160 451
G6 8947 0784 8106
5670 6501 0925
0676 3975 7041
G5 4421 1675 1890
G4 50884 99364 70785
14775 36047 28511
36112 53112 79826
88872 14907 99360
07840 05959 71671
96647 28437 14799
54123 40193 09801
G3 41076 60285 39735
90398 23738 17026
G2 27526 24074 03568
G1 00668 35710 39354
DB 949438 957166 347955
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0   1;7 1;6
1 2 0;2 1
2 1;3;6   5;6;6
3 8 7;8 5
4 0;1;3;7;7 7 1
5   9 1;4;5
6 8 0;4;6 0;8
7 0;2;5;6;6 4;5;5;7 1
8 4 4;5 5
9 8 3 0;7;9

Xem Thống kê đặc biệt DL

Xem Thống kê đặc biệt KG

Xem Thống kê đặc biệt TG

Xem TK Cầu pascale Đà Lạt

Xem TK Cầu pascale Kiên Giang

Xem TK Cầu pascale Tiền Giang

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 10 49 74
G7 949 664 288
G6 8297 7085 4461
1486 2156 4898
0008 2510 6000
G5 3623 0990 9411
G4 31950 25409 83231
07376 60745 44525
83740 21782 09242
59419 91930 11953
40143 06613 27332
41524 13284 76340
48838 53011 47902
G3 90022 76412 96451
41451 05049 79851
G2 64900 11367 41572
G1 72853 42716 87701
DB 443862 996036 486686
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 0;8 9 0;1;2
1 0;9 0;1;2;3;6 1
2 2;3;4   5
3 8 0;6 1;2
4 0;3;9 5;9;9 0;2
5 0;1;3 6 1;1;3
6 2 4;7 1
7 6   2;4
8 6 2;4;5 6;8
9 7 0 8

Xem Thống kê lô xiên DL

Xem Thống kê lô xiên KG

Xem Thống kê lô xiên TG

Xem TK Lô kép Đà Lạt

Xem TK Lô kép Kiên Giang

Xem TK Lô kép Tiền Giang

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 86 82 21
G7 743 768 531
G6 1666 0364 3523
0533 6951 2502
2774 7812 5567
G5 3400 6108 1906
G4 64508 54614 80383
97086 52467 05788
35218 44112 35208
65389 92887 07766
18073 26068 76893
26990 46797 97180
11350 57940 77268
G3 49484 69698 12180
73147 39824 50033
G2 31516 65578 16528
G1 42829 50423 78183
DB 566502 134619 378913
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 0;2;8 8 2;6;8
1 6;8 2;2;4;9 3
2 9 3;4 1;3;8
3 3   1;3
4 3;7 0  
5 0 1  
6 6 4;7;8;8 6;7;8
7 3;4 8  
8 4;6;6;9 2;7 0;0;3;3;8
9 0 7;8 3
Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 56 82 54
G7 588 317 456
G6 1073 0008 1243
9156 8175 7332
7366 4458 4254
G5 8403 7824 8145
G4 08651 46944 66658
57738 69612 42064
45375 21823 63871
79879 91303 16873
60378 48432 88917
34678 75625 59386
65350 05564 72196
G3 58938 44903 21999
25566 22815 84605
G2 64637 39844 87425
G1 71526 01799 87565
DB 193203 070963 796442
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 3;3 3;3;8 5
1   2;5;7 7
2 6 3;4;5 5
3 7;8;8 2 2
4   4;4 2;3;5
5 0;1;6;6 8 4;4;6;8
6 6;6 3;4 4;5
7 3;5;8;8;9 5 1;3
8 8 2 6
9   9 6;9
Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 81 90 53
G7 032 199 467
G6 5008 7346 3784
7887 3489 4396
4630 4885 9113
G5 6728 5237 2193
G4 93710 32298 46513
70087 97148 75659
88838 85112 22121
56244 26700 58654
57753 28907 52214
04087 88919 72716
76299 67300 67445
G3 67834 88802 12264
42550 19842 75394
G2 70052 69323 39183
G1 00205 73462 12104
DB 212947 360679 624586
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 5;8 0;0;2;7 4
1 0 2;9 3;3;4;6
2 8 3 1
3 0;2;4;8 7  
4 4;7 2;6;8 5
5 0;2;3   3;4;9
6   2 4;7
7   9  
8 1;7;7;7 5;9 3;4;6
9 9 0;8;9 3;4;6

XSMN chủ nhật hàng tuần được tổ chức quay số mở thưởng vào lúc 16h15p tại trường quay xổ số của các tỉnh khu vực miền Nam mở thưởng vào Chủ Nhật

Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng). Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số. Chương trình quay thưởng diễn ra từ 16h15p – 16h30p, bắt đầu từ giải 8 tới giải đặc biệt, có tất cả 18 lần quay giải mỗi đài.


1. Lịch mở thưởng xổ số miền Nam hàng tuần :

Thứ Hai: TPHCM - Đồng Tháp - Cà Mau

Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu

Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng

Thứ Năm:Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận

Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh

Thứ Bảy: TPHCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang

Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt