Hôm nay - ngày 26/01/2026

XSMN chủ nhật - Kết quả xổ số miền Nam chủ nhật - SXMN chủ nhật

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 02 23 57
G7 677 745 756
G6 9768 1733 1237
0940 0249 5859
6711 5246 0119
G5 7942 3681 7037
G4 63554 75657 63536
08923 63226 13164
70952 71207 19941
13448 72411 93874
39809 74503 15913
54965 69845 21453
25717 28967 97017
G3 14532 56207 71878
89609 07402 08928
G2 73478 96021 97959
G1 31381 83950 43176
DB 545527 641355 804455
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 2;9;9 2;3;7;7  
1 1;7 1 3;7;9
2 3;7 1;3;6 8
3 2 3 6;7;7
4 0;2;8 5;5;6;9 1
5 2;4 0;5;7 3;5;6;7;9;9
6 5;8 7 4
7 7;8   4;6;8
8 1 1  
9      

Xem quay thử MN thần tài

Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
G8 74 73 23
G7 692 591 931
G6 1570 2052 8466
0624 6703 3881
2314 3544 4915
G5 1735 8031 4672
G4 05559 05515 58780
33849 58681 77214
01913 53387 05228
63698 75779 34636
61237 54525 32960
81026 01661 93253
60323 47858 57666
G3 22053 67011 47827
50200 14503 85640
G2 62086 89563 40775
G1 18137 42924 26018
DB 442231 780984 796131
Đầu Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
0 0 3;3  
1 3;4 1;5 4;5;8
2 3;4;6 4;5 3;7;8
3 1;5;7;7 1 1;1;6
4 9 4 0
5 3;9 2;8 3
6   1;3 0;6;6
7 0;4 3;9 2;5
8 6 1;4;7 0;1
9 2;8 1  

TK lô gan Kiên Giang

TK lô gan Tiền Giang

TK lô gan Đà Lạt

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 59 14 28
G7 475 001 321
G6 9116 3888 2633
0248 3471 0567
3305 2091 7855
G5 2515 3556 8700
G4 23003 19895 73830
43778 96996 63593
83045 68624 88571
26443 98024 50959
09732 15056 77825
71565 19502 83486
26024 53014 60510
G3 91866 99829 56865
92590 09804 38009
G2 72232 07427 35229
G1 97755 73519 80395
DB 757054 820025 656152
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 3;5 1;2;4 0;9
1 5;6 4;4;9 0
2 4 4;4;5;7;9 1;5;8;9
3 2;2   0;3
4 3;5;8    
5 4;5;9 6;6 2;5;9
6 5;6   5;7
7 5;8 1 1
8   8 6
9 0 1;5;6 3;5

Tham khảo Lô câm Đà Lạt

Tham khảo Lô câm Kiên Giang

Tham khảo Lô câm Tiền Giang

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 07 25 48
G7 909 935 308
G6 3543 4389 6093
2115 0479 3117
8117 8847 2958
G5 9616 6771 2920
G4 73408 72151 10423
92339 91105 91208
53571 19481 13568
81190 41212 46186
69852 14085 95813
63000 46257 99257
18265 30098 61496
G3 64384 92934 69949
10466 24143 27434
G2 28641 33222 37765
G1 67054 86746 93629
DB 209071 600433 520288
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 0;7;8;9 5 8;8
1 5;6;7 2 3;7
2   2;5 0;3;9
3 9 3;4;5 4
4 1;3 3;6;7 8;9
5 2;4 1;7 7;8
6 5;6   5;8
7 1;1 1;9  
8 4 1;5;9 6;8
9 0 8 3;6

Xem Thống kê đặc biệt DL

Xem Thống kê đặc biệt KG

Xem Thống kê đặc biệt TG

Xem TK Cầu pascale Đà Lạt

Xem TK Cầu pascale Kiên Giang

Xem TK Cầu pascale Tiền Giang

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 34 02 30
G7 492 289 728
G6 8978 2488 0667
3686 9927 1615
1179 1892 7718
G5 1285 3538 5920
G4 60252 38834 72065
82053 59574 23790
09384 90294 67294
37707 00877 28902
14300 24846 20044
86056 11989 68104
29720 45385 57503
G3 18701 45954 41896
52425 29805 15973
G2 77472 45325 61112
G1 33483 09779 73763
DB 858099 760513 121031
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 0;1;7 2;5 2;3;4
1   3 2;5;8
2 0;5 5;7 0;8
3 4 4;8 0;1
4   6 4
5 2;3;6 4  
6     3;5;7
7 2;8;9 4;7;9 3
8 3;4;5;6 5;8;9;9  
9 2;9 2;4 0;4;6

Xem Thống kê lô xiên DL

Xem Thống kê lô xiên KG

Xem Thống kê lô xiên TG

Xem TK Lô kép Đà Lạt

Xem TK Lô kép Kiên Giang

Xem TK Lô kép Tiền Giang

Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
G8 41 48 41
G7 033 920 078
G6 5593 7093 0997
4551 2390 4579
9386 0857 8217
G5 3140 0732 2186
G4 72857 37058 23759
14809 04810 21327
34312 92323 89656
24513 36745 69863
47011 91460 87597
71617 91756 59479
93084 69591 75669
G3 97291 01121 79067
50788 65040 75339
G2 46816 92321 09763
G1 14396 78832 45295
DB 717469 258278 098985
Đầu Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
0 9    
1 1;2;3;6;7 0 7
2   0;1;1;3 7
3 3 2;2 9
4 0;1 0;5;8 1
5 1;7 6;7;8 6;9
6 9 0 3;3;7;9
7   8 8;9;9
8 4;6;8   5;6
9 1;3;6 0;1;3 5;7;7
Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 75 89 69
G7 065 761 359
G6 1603 2094 6223
1366 9849 1492
4069 0564 4845
G5 9268 6364 9100
G4 97037 23046 04013
30323 57642 58147
68192 75842 15214
46913 28843 02872
74517 13571 15177
57639 17969 18122
12890 08414 26449
G3 34166 82876 17381
06976 41073 42341
G2 24333 20829 18303
G1 48260 34966 63180
DB 196484 831747 363164
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 3   0;3
1 3;7 4 3;4
2 3 9 2;3
3 3;7;9    
4   2;2;3;6;7;9 1;5;7;9
5     9
6 0;5;6;6;8;9 1;4;4;6;9 4;9
7 5;6 1;3;6 2;7
8 4 9 0;1
9 0;2 4 2
Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 12 76 79
G7 940 572 983
G6 4516 7438 5778
9321 2084 4743
0618 0730 0645
G5 2063 4403 8830
G4 73780 97884 62056
27519 57550 60898
02833 73704 28531
74257 38744 81552
96787 71831 14428
52492 91393 61431
93327 05177 92247
G3 75528 18978 82404
66750 07900 41676
G2 66305 27638 91075
G1 67856 32166 41287
DB 686518 485425 828424
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 5 0;3;4 4
1 2;6;8;8;9    
2 1;7;8 5 4;8
3 3 0;1;8;8 0;1;1
4 0 4 3;5;7
5 0;6;7 0 2;6
6 3 6  
7   2;6;7;8 5;6;8;9
8 0;7 4;4 3;7
9 2 3 8

XSMN chủ nhật hàng tuần được tổ chức quay số mở thưởng vào lúc 16h15p tại trường quay xổ số của các tỉnh khu vực miền Nam mở thưởng vào Chủ Nhật

Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng). Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số. Chương trình quay thưởng diễn ra từ 16h15p – 16h30p, bắt đầu từ giải 8 tới giải đặc biệt, có tất cả 18 lần quay giải mỗi đài.


1. Lịch mở thưởng xổ số miền Nam hàng tuần :

Thứ Hai: TPHCM - Đồng Tháp - Cà Mau

Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu

Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng

Thứ Năm:Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận

Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh

Thứ Bảy: TPHCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang

Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt