Hôm nay - ngày 18/03/2026

XSMN chủ nhật - Kết quả xổ số miền Nam chủ nhật - SXMN chủ nhật

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 92 49 21
G7 107 979 821
G6 2115 6105 8092
0100 0478 0992
2662 3657 7886
G5 1992 7292 0416
G4 54906 98637 33849
33437 13076 10852
59198 71607 21797
95556 26658 74696
81443 36315 99608
86186 11312 08778
51646 41257 81404
G3 90340 95656 88262
11227 22250 99903
G2 66309 60553 23980
G1 86546 78674 64397
DB 327936 861235 441767
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 0;6;7;9 5;7 3;4;8
1 5 2;5 6
2 7   1;1
3 6;7 5;7  
4 0;3;6;6 9 9
5 6 0;3;6;7;7;8 2
6 2   2;7
7   4;6;8;9 8
8 6   0;6
9 2;2;8 2 2;2;6;7;7

Xem quay thử MN thần tài

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 46 98 98
G7 604 470 600
G6 3700 0812 0481
4782 3971 9519
3956 5818 2039
G5 4748 8991 2493
G4 54553 00659 93091
65438 90566 81305
96019 19606 33142
54562 71673 56602
49349 24818 44641
26429 71344 23853
62387 97627 36571
G3 82007 82001 39959
87011 73163 72222
G2 01085 42815 18164
G1 01142 11109 99669
DB 717274 322515 394704
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 0;4;7 1;6;9 0;2;4;5
1 1;9 2;5;5;8;8 9
2 9 7 2
3 8   9
4 2;6;8;9 4 1;2
5 3;6 9 3;9
6 2 3;6 4;9
7 4 0;1;3 1
8 2;5;7   1
9   1;8 1;3;8

TK lô gan Đà Lạt

TK lô gan Kiên Giang

TK lô gan Tiền Giang

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 02 11 15
G7 315 728 747
G6 0875 0820 1516
6477 7215 7742
2824 6476 8030
G5 3273 1371 1836
G4 57758 04852 65781
16015 96998 15546
92514 96625 25839
98779 59600 23093
64474 76271 70196
25414 79389 86700
18310 95622 58309
G3 24096 09543 09619
14693 45962 15745
G2 20838 82312 02700
G1 62714 61589 27127
DB 578627 124254 549308
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 2 0 0;0;8;9
1 0;4;4;4;5;5 1;2;5 5;6;9
2 4;7 0;2;5;8 7
3 8   0;6;9
4   3 2;5;6;7
5 8 2;4  
6   2  
7 3;4;5;7;9 1;1;6  
8   9;9 1
9 3;6 8 3;6

Tham khảo Lô câm Đà Lạt

Tham khảo Lô câm Kiên Giang

Tham khảo Lô câm Tiền Giang

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 90 79 28
G7 181 925 434
G6 3642 6246 6014
6291 2502 4192
1363 9206 3617
G5 2588 7402 2038
G4 44363 66133 41619
11463 65045 68464
08655 14720 28793
66499 27946 56459
34428 76912 89132
66352 35261 83044
79763 83885 63941
G3 17723 92777 70842
24376 16240 51224
G2 73342 51627 41037
G1 69661 94874 29145
DB 442074 690669 902794
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0   2;2;6  
1   2 4;7;9
2 3;8 0;5;7 4;8
3   3 2;4;7;8
4 2;2 0;5;6;6 1;2;4;5
5 2;5   9
6 1;3;3;3;3 1;9 4
7 4;6 4;7;9  
8 1;8 5  
9 0;1;9   2;3;4

Xem Thống kê đặc biệt DL

Xem Thống kê đặc biệt KG

Xem Thống kê đặc biệt TG

Xem TK Cầu pascale Đà Lạt

Xem TK Cầu pascale Kiên Giang

Xem TK Cầu pascale Tiền Giang

Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
G8 54 10 54
G7 398 683 301
G6 9606 0064 9199
5989 4405 9945
4371 8644 8242
G5 7653 4206 8528
G4 77447 28689 58428
10265 11260 94319
29382 94245 73332
11796 16591 54194
61153 87637 78124
82869 23569 92406
86812 20686 03924
G3 99511 68548 15186
03655 56853 67228
G2 31236 61790 65401
G1 93530 68627 64016
DB 914792 018529 388356
Đầu Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
0 6 5;6 1;1;6
1 1;2 0 6;9
2   7;9 4;4;8;8;8
3 0;6 7 2
4 7 4;5;8 2;5
5 3;3;4;5 3 4;6
6 5;9 0;4;9  
7 1    
8 2;9 3;6;9 6
9 2;6;8 0;1 4;9

Xem Thống kê lô xiên KG

Xem Thống kê lô xiên TG

Xem Thống kê lô xiên DL

Xem TK Lô kép Kiên Giang

Xem TK Lô kép Tiền Giang

Xem TK Lô kép Đà Lạt

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 33 37 53
G7 949 459 693
G6 5956 5122 5667
9778 8522 4420
0181 6669 6911
G5 9597 5896 9824
G4 33328 95718 38748
12515 62119 18611
39070 19952 05704
62092 99174 95561
39331 03797 61495
55117 92955 22403
39055 87108 28106
G3 43014 05827 79077
63142 80708 34305
G2 85015 89064 82163
G1 90571 99702 62188
DB 313412 090189 465579
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0   2;8;8 3;4;5;6
1 2;4;5;5;7 8;9 1;1
2 8 2;2;7 0;4
3 1;3 7  
4 2;9   8
5 5;6 2;5;9 3
6   4;9 1;3;7
7 0;1;8 4 7;9
8 1 9 8
9 2;7 6;7 3;5
Kiên Giang Đà Lạt Tiền Giang
G8 85 17 04
G7 605 092 020
G6 0675 9996 6640
3047 1547 6649
4589 3575 6373
G5 9132 0967 3318
G4 23873 34234 43532
51530 06924 09198
61857 86108 21272
80688 72897 73691
96739 99883 90260
48152 15007 33358
48152 69211 41047
G3 99258 30916 45169
75573 02818 99656
G2 34691 75667 38452
G1 80282 01076 38457
DB 061337 399829 087891
Đầu Kiên Giang Đà Lạt Tiền Giang
0 5 7;8 4
1   1;6;7;8 8
2   4;9 0
3 0;2;7;9 4 2
4 7 7 0;7;9
5 2;2;7;8   2;6;7;8
6   7;7 0;9
7 3;3;5 5;6 2;3
8 2;5;8;9 3  
9 1 2;6;7 1;1;8
Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 02 23 57
G7 677 745 756
G6 9768 1733 1237
0940 0249 5859
6711 5246 0119
G5 7942 3681 7037
G4 63554 75657 63536
08923 63226 13164
70952 71207 19941
13448 72411 93874
39809 74503 15913
54965 69845 21453
25717 28967 97017
G3 14532 56207 71878
89609 07402 08928
G2 73478 96021 97959
G1 31381 83950 43176
DB 545527 641355 804455
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 2;9;9 2;3;7;7  
1 1;7 1 3;7;9
2 3;7 1;3;6 8
3 2 3 6;7;7
4 0;2;8 5;5;6;9 1
5 2;4 0;5;7 3;5;6;7;9;9
6 5;8 7 4
7 7;8   4;6;8
8 1 1  
9      

XSMN chủ nhật hàng tuần được tổ chức quay số mở thưởng vào lúc 16h15p tại trường quay xổ số của các tỉnh khu vực miền Nam mở thưởng vào Chủ Nhật

Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng). Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số. Chương trình quay thưởng diễn ra từ 16h15p – 16h30p, bắt đầu từ giải 8 tới giải đặc biệt, có tất cả 18 lần quay giải mỗi đài.


1. Lịch mở thưởng xổ số miền Nam hàng tuần :

Thứ Hai: TPHCM - Đồng Tháp - Cà Mau

Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu

Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng

Thứ Năm:Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận

Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh

Thứ Bảy: TPHCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang

Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt