Hôm nay - ngày 26/01/2026

XSMT 30 ngày - Sổ kết quả xổ số miền trung 30 ngày liên tiếp

kết quả xổ số ngày -
Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
G8 80 73 70
G7 361 129 083
G6 4016 7583 7657
1057 0979 8537
4652 7210 4636
G5 2582 2920 2470
G4 19234 90385 17938
76046 51264 22744
28542 96935 52595
99867 30919 51579
89867 66729 66552
54018 81302 74148
50142 63889 81090
G3 76837 47969 41590
17211 53086 01143
G2 08887 95790 64199
G1 66388 15082 41975
DB 557999 002377 865054
Đầu Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
0   2  
1 1;6;8 0;9  
2   0;9;9  
3 4;7 5 6;7;8
4 2;2;6   3;4;8
5 2;7   2;4;7
6 1;7;7 4;9  
7   3;7;9 0;0;5;9
8 0;2;7;8 2;3;5;6;9 3
9 9 0 0;0;5;9

Tham khảo Dự đoán KH

Tham khảo Dự đoán KT

Tham khảo Dự đoán TTH

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 59 21 78
G7 648 187 189
G6 9607 9039 1715
0261 0320 6524
5279 8746 8987
G5 6349 6929 2906
G4 37656 31115 10674
32811 10493 08699
59271 57901 96323
64143 34359 94599
82546 27309 99530
14863 32789 96480
18147 32842 23554
G3 12913 74642 13154
47706 13095 12707
G2 61759 83497 21234
G1 27176 02432 45826
DB 213974 640224 499935
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 6;7 1;9 6;7
1 1;3 5 5
2   0;1;4;9 3;4;6
3   2;9 0;4;5
4 3;6;7;8;9 2;2;6  
5 6;9;9 9 4;4
6 1;3    
7 1;4;6;9   4;8
8   7;9 0;7;9
9   3;5;7 9;9

Xem Thống kê đặc biệt XSDNG

Xem Thống kê đặc biệt XSQNI

Xem Thống kê đặc biệt XSDNO

Xem TK Cầu pascale Đà Nẵng

Xem TK Cầu pascale Quảng Ngãi

Xem TK Cầu pascale Đắc Nông

Gia Lai Ninh Thuận
G8 32 96
G7 816 511
G6 9737 2468
3970 6257
4697 9791
G5 7501 3349
G4 35296 18843
94253 12530
88041 43141
59331 76119
90278 52005
79158 18039
55671 91432
G3 84202 95433
21419 98744
G2 36255 10085
G1 38291 90492
DB 706250 947850
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 1;2 5
1 6;9 1;9
2    
3 1;2;7 0;2;3;9
4 1 1;3;4;9
5 0;3;5;8 0;7
6   8
7 0;1;8  
8   5
9 1;6;7 1;2;6

Xem Thống kê đặc biệt Gia Lai

Xem Thống kê đặc biệt Ninh Thuận

Xem TK Cầu pascale Gia Lai

Xem TK Cầu pascale Ninh Thuận

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 52 55 54
G7 198 839 203
G6 5513 6697 6966
2688 0984 2300
2112 9198 4678
G5 0985 3403 8231
G4 05955 95245 99096
92219 37712 25899
37263 02509 03623
45343 39558 30637
33680 00477 78856
29665 77554 86868
02437 61499 75202
G3 54636 81631 30982
79667 17089 76140
G2 30770 61142 29416
G1 31571 17876 48126
DB 703970 497242 617395
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0   3;9 0;2;3
1 2;3;9 2 6
2     3;6
3 6;7 1;9 1;7
4 3 2;2;5 0
5 2;5 4;5;8 4;6
6 3;5;7   6;8
7 0;0;1 6;7 8
8 0;5;8 4;9 2
9 8 7;8;9 5;6;9

Xem TK đặc biệt Bình Định

Xem TK đặc biệt Quảng Trị

Xem TK đặc biệt Quảng Bình

Xem TK Cầu pascale Bình Định

Xem TK Cầu pascale Quảng Trị

Xem TK Cầu pascale Quảng Bình

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 82 15
G7 589 765
G6 3674 0855
5392 8604
0918 6631
G5 1275 4443
G4 83478 04364
50497 43905
75278 24086
26749 04407
74947 68858
37168 82339
50506 91549
G3 22909 60160
31490 80039
G2 41257 92176
G1 20791 06740
DB 470111 765951
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 6;9 4;5;7
1 1;8 5
2    
3   1;9;9
4 7;9 0;3;9
5 7 1;5;8
6 8 0;4;5
7 4;5;8;8 6
8 2;9 6
9 0;1;2;7  

Xem Thống kê đặc biệt Đà Nẵng

Xem Thống kê đặc biệt Khánh Hòa

Xem TK Cầu pascale Đà Nẵng

Xem TK Cầu pascale Khánh Hòa

DakLak Quảng Nam
G8 85 16
G7 605 914
G6 8001 6654
8129 7338
6658 2274
G5 8338 5998
G4 10946 55909
06920 17726
25572 23422
52991 71576
25089 92015
77386 93090
97194 94081
G3 96993 74454
98322 54117
G2 93566 01290
G1 92779 84676
DB 472104 451218
Đầu DakLak Quảng Nam
0 1;4;5 9
1   4;5;6;7;8
2 0;2;9 2;6
3 8 8
4 6  
5 8 4;4
6 6  
7 2;9 4;6;6
8 5;6;9 1
9 1;3;4 0;0;8

Xem TK đặc biệt DakLak

Xem TK đặc biệt Quảng Nam

Xem TK Cầu pascale DakLak

Xem TK Cầu pascale Quảng Nam

ThừaThiênHuế Phú Yên
G8 64 15
G7 613 774
G6 9068 6734
7718 0555
3458 4638
G5 7797 5488
G4 77882 79551
35043 46504
67631 47702
98651 91045
12671 86782
79164 90202
98508 58504
G3 79681 31518
77489 93198
G2 28082 30039
G1 75713 89911
DB 097202 988921
Đầu ThừaThiênHuế Phú Yên
0 2;8 2;2;4;4
1 3;3;8 1;5;8
2   1
3 1 4;8;9
4 3 5
5 1;8 1;5
6 4;4;8  
7 1 4
8 1;2;2;9 2;8
9 7 8

Xem Thống kê đặc biệt TTH

Xem Thống kê đặc biệt PY

Xem TK Cầu pascale ThừaThiênHuế

Xem TK Cầu pascale Phú Yên

Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
G8 27 03 25
G7 292 274 320
G6 3358 9879 6265
1232 6806 5093
7064 8084 1581
G5 7258 8416 6253
G4 73945 07303 46617
92722 46374 16034
54232 68917 30369
21111 85998 72667
47034 28172 01533
34644 00170 29854
78382 34433 05840
G3 98886 37638 28733
32735 53601 85201
G2 28613 33601 35722
G1 66265 95411 83626
DB 418236 226303 624211
Đầu Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
0   1;1;3;3;3;6 1
1 1;3 1;6;7 1;7
2 2;7   0;2;5;6
3 2;2;4;5;6 3;8 3;3;4
4 4;5   0
5 8;8   3;4
6 4;5   5;7;9
7   0;2;4;4;9  
8 2;6 4 1
9 2 8 3

Xem bảng đặc biệt Khánh Hòa

Xem bảng đặc biệt Kon Tum

Xem bảng đặc biệt ThừaThiênHuế

Xem TK Cầu pascale Khánh Hòa

Xem TK Cầu pascale Kon Tum

Xem TK Cầu pascale ThừaThiênHuế

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 76 42 02
G7 209 091 901
G6 5333 7881 7516
6848 4454 9604
7903 8661 2900
G5 3789 6266 1006
G4 23129 46418 58994
79841 22190 20519
34372 75126 30725
09399 39053 55703
58888 66038 96536
18273 35554 99377
10167 62423 40255
G3 63688 35174 08495
16529 76195 78827
G2 36582 01557 66407
G1 07644 38629 87941
DB 378347 236692 444503
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 3;9   0;1;2;3;3;4;6;7
1   8 6;9
2 9;9 3;6;9 5;7
3 3 8 6
4 1;4;7;8 2 1
5   3;4;4;7 5
6 7 1;6  
7 2;3;6 4 7
8 2;8;8;9 1  
9 9 0;1;2;5 4;5
Gia Lai Ninh Thuận
G8 57 00
G7 241 019
G6 4734 4950
1393 5293
4125 6946
G5 2871 0700
G4 37909 30663
91257 67421
19636 38502
72645 50495
64698 97475
83387 31981
01519 40177
G3 34330 18656
89732 60151
G2 39722 94202
G1 96165 81445
DB 480145 544987
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 9 0;0;2;2
1 9 9
2 2;5 1
3 0;2;4;6  
4 1;5;5 5;6
5 7;7 0;1;6
6 5 3
7 1 5;7
8 7 1;7
9 3;8 3;5
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 92 88 89
G7 674 389 034
G6 0725 8396 6783
6370 6578 2394
7872 2062 4756
G5 7091 7603 6894
G4 89699 94247 16788
12303 55401 61570
48391 12363 81123
16784 68144 24059
74625 10752 74303
18827 78186 42920
55870 33479 61085
G3 32511 24032 62303
75281 63256 05559
G2 71550 44477 35834
G1 27772 88864 78683
DB 118336 174594 130781
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 3 1;3 3;3
1 1    
2 5;5;7   0;3
3 6 2 4;4
4   4;7  
5 0 2;6 6;9;9
6   2;3;4  
7 0;0;2;2;4 7;8;9 0
8 1;4 6;8;9 1;3;3;5;8;9
9 1;1;2;9 4;6 4;4
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 74 66
G7 310 768
G6 2974 9774
6022 2198
6651 0454
G5 4425 0119
G4 17079 81666
89187 12209
89106 10607
80598 40411
55760 91149
01088 17102
51414 53891
G3 00504 26379
43301 13701
G2 39388 48368
G1 49417 07369
DB 126704 507450
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 1;4;4;6 1;2;7;9
1 0;4;7 1;9
2 2;5  
3    
4   9
5 1 0;4
6 0 6;6;8;8;9
7 4;4;9 4;9
8 7;8;8  
9 8 1;8
DakLak Quảng Nam
G8 57 80
G7 753 644
G6 1998 5911
4405 0096
7395 9552
G5 0534 2081
G4 42992 63432
29186 47840
96689 38789
28528 57680
57189 53498
69284 97417
75197 67809
G3 27409 35262
38406 69002
G2 14199 75403
G1 31715 16293
DB 006419 287605
Đầu DakLak Quảng Nam
0 5;6;9 2;3;5;9
1 5;9 1;7
2 8  
3 4 2
4   0;4
5 3;7 2
6   2
7    
8 4;6;9;9 0;0;1;9
9 2;5;7;8;9 3;6;8
ThừaThiênHuế Phú Yên
G8 41 06
G7 769 158
G6 9875 5030
9476 2678
1087 9339
G5 3219 1499
G4 71150 90080
95325 88651
90357 39593
71175 53195
61948 86786
54334 36607
11464 92213
G3 14446 56906
65378 12226
G2 04957 11152
G1 38437 71307
DB 640801 321282
Đầu ThừaThiênHuế Phú Yên
0 1 6;6;7;7
1 9 3
2 5 6
3 4;7 0;9
4 1;6;8  
5 0;7;7 1;2;8
6 4;9  
7 5;5;6;8 8
8 7 0;2;6
9   3;5;9
ThừaThiênHuế Khánh Hòa Kon Tum
G8 25 37 23
G7 460 993 674
G6 1857 9299 6550
0499 0875 1839
0098 8511 6750
G5 7984 8551 9716
G4 65741 05661 60044
94673 00812 18160
85176 87685 47789
99326 24796 92680
23235 88592 16200
47423 38096 68375
79677 60001 44740
G3 55284 64417 61390
10890 92083 46164
G2 39064 27441 70447
G1 78884 15456 80242
DB 672315 935846 723063
Đầu ThừaThiênHuế Khánh Hòa Kon Tum
0   1 0
1 5 1;2;7 6
2 3;5;6   3
3 5 7 9
4 1 1;6 0;2;4;7
5 7 1;6 0;0
6 0;4 1 0;3;4
7 3;6;7 5 4;5
8 4;4;4 3;5 0;9
9 0;8;9 2;3;6;6;9 0
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 61 01 37
G7 060 313 437
G6 4213 1092 6686
4612 8785 3274
3139 7643 4423
G5 1368 4932 3534
G4 04228 53654 43834
74987 60230 90001
59056 09934 47943
95219 44593 74847
82991 39994 54311
18453 85419 75852
18311 42066 92278
G3 27335 86212 96937
24502 70639 50628
G2 56630 91629 70138
G1 20826 39488 26221
DB 058133 434371 902399
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 2 1 1
1 1;2;3;9 2;3;9 1
2 6;8 9 1;3;8
3 0;3;5;9 0;2;4;9 4;4;7;7;7;8
4   3 3;7
5 3;6 4 2
6 0;1;8 6  
7   1 4;8
8 7 5;8 6
9 1 2;3;4 9
Gia Lai Ninh Thuận
G8 45 97
G7 170 316
G6 2644 5725
5971 9909
7163 5999
G5 1963 7302
G4 19397 48618
65026 80142
55689 16075
75138 51576
40274 07878
43218 26619
36234 92403
G3 16833 74384
49206 63071
G2 39691 54638
G1 90732 19433
DB 848952 456952
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 6 2;3;9
1 8 6;8;9
2 6 5
3 2;3;4;8 3;8
4 4;5 2
5 2 2
6 3;3  
7 0;1;4 1;5;6;8
8 9 4
9 1;7 7;9
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 65 63 13
G7 838 170 803
G6 5521 3939 2238
4851 8285 1725
7666 5984 4415
G5 1206 1290 2379
G4 59137 21982 95021
81834 13559 78909
37797 09362 96373
47267 02717 82684
39370 79468 52769
35885 89127 41591
54877 04827 16056
G3 29660 02381 74517
58483 57486 24250
G2 64957 05504 51776
G1 74700 60473 36323
DB 634834 278562 585484
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 0;6 4 3;9
1   7 3;5;7
2 1 7;7 1;3;5
3 4;4;7;8 9 8
4      
5 1;7 9 0;6
6 0;5;6;7 2;2;3;8 9
7 0;7 0;3 3;6;9
8 3;5 1;2;4;5;6 4;4
9 7 0 1
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 53 76
G7 857 561
G6 0463 0440
2876 9937
8084 7105
G5 4643 2222
G4 10279 82796
00512 88451
54276 65833
75998 77339
36564 10252
64242 08041
26811 05535
G3 87698 60843
10592 65029
G2 52429 48909
G1 12762 75304
DB 808557 319180
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0   4;5;9
1 1;2  
2 9 2;9
3   3;5;7;9
4 2;3 0;1;3
5 3;7;7 1;2
6 2;3;4 1
7 6;6;9 6
8 4 0
9 2;8;8 6
DakLak Quảng Nam
G8 32 74
G7 492 620
G6 5971 1834
3380 3914
0403 8497
G5 1008 6533
G4 77091 87337
07486 31348
93099 23978
91392 48002
43524 67021
55071 28465
32752 97409
G3 94042 77084
52728 54491
G2 83773 12153
G1 37793 32266
DB 117817 007603
Đầu DakLak Quảng Nam
0 3;8 2;3;9
1 7 4
2 4;8 0;1
3 2 3;4;7
4 2 8
5 2 3
6   5;6
7 1;1;3 4;8
8 0;6 4
9 1;2;2;3;9 1;7
ThừaThiênHuế Phú Yên
G8 78 59
G7 630 280
G6 8361 1115
0767 0133
9651 7928
G5 7603 1318
G4 84297 09535
84949 51690
67173 19759
80289 19702
59729 33317
74049 63516
79725 90010
G3 10591 86404
14179 20085
G2 18730 89750
G1 01606 73929
DB 715470 939254
Đầu ThừaThiênHuế Phú Yên
0 3;6 2;4
1   0;5;6;7;8
2 5;9 8;9
3 0;0 3;5
4 9;9  
5 1 0;4;9;9
6 1;7  
7 0;3;8;9  
8 9 0;5
9 1;7 0
Khánh Hòa ThừaThiênHuế Kon Tum
G8 27 81 78
G7 942 753 451
G6 7098 2227 7020
1188 6915 0286
9957 0195 8016
G5 2984 5364 2166
G4 73304 98256 70272
80770 32740 23696
64453 49770 51452
62693 70720 18361
18789 46982 05454
68081 25471 59783
54978 25760 12309
G3 58521 90303 34596
79545 54685 83917
G2 28172 55725 93034
G1 36948 29811 07665
DB 631267 528264 840504
Đầu Khánh Hòa ThừaThiênHuế Kon Tum
0 4 3 4;9
1   1;5 6;7
2 1;7 0;5;7 0
3     4
4 2;5;8 0  
5 3;7 3;6 1;2;4
6 7 0;4;4 1;5;6
7 0;2;8 0;1 2;8
8 1;4;8;9 1;2;5 3;6
9 3;8 5 6;6
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 90 06 46
G7 976 423 072
G6 9853 9940 5114
6325 0319 1309
7200 5983 6672
G5 7026 7391 2347
G4 30549 65790 17743
10651 19708 32214
72866 40592 88115
46500 86308 11710
52122 39412 00912
65173 24524 38779
49693 13015 32010
G3 08075 84829 60333
21532 41266 13963
G2 82629 23616 79277
G1 06280 67668 45240
DB 907776 176444 980053
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 0;0 6;8;8 9
1   2;5;6;9 0;0;2;4;4;5
2 2;5;6;9 3;4;9  
3 2   3
4 9 0;4 0;3;6;7
5 1;3   3
6 6 6;8 3
7 3;5;6;6   2;2;7;9
8 0 3  
9 0;3 0;1;2  
Gia Lai Ninh Thuận
G8 75 24
G7 209 429
G6 2000 3856
8691 3881
8874 9184
G5 4771 7730
G4 57365 05884
78463 47635
01131 52492
46198 18337
33446 26632
46006 70217
44593 66700
G3 70286 90786
24769 73923
G2 41743 06327
G1 31826 90154
DB 370468 353056
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0;6;9 0
1   7
2 6 3;4;7;9
3 1 0;2;5;7
4 3;6  
5   4;6;6
6 3;5;8;9  
7 1;4;5  
8 6 1;4;4;6
9 1;3;8 2
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 20 07 58
G7 444 559 627
G6 9098 5897 0024
4968 0276 8184
0576 4366 9957
G5 3400 8418 4498
G4 07304 68521 05241
11637 41961 98017
95221 53128 54245
41583 66016 02613
47801 10416 05012
34912 64757 74858
75918 40595 40446
G3 99342 39986 13384
06896 88431 03096
G2 02634 68804 25683
G1 78424 80614 52654
DB 164598 179808 040031
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 0;1;4 4;7;8  
1 2;8 4;6;6;8 2;3;7
2 0;1;4 1;8 4;7
3 4;7 1 1
4 2;4   1;5;6
5   7;9 4;7;8;8
6 8 1;6  
7 6 6  
8 3 6 3;4;4
9 6;8;8 5;7 6;8
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 15 33
G7 413 918
G6 4792 2609
9455 5732
5951 2842
G5 4679 0009
G4 29240 07252
81190 69034
52415 71393
36447 78812
75290 68039
12386 28186
97648 85187
G3 72337 21007
51954 54221
G2 76835 88639
G1 72361 77824
DB 130082 085141
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0   7;9;9
1 3;5;5 2;8
2   1;4
3 5;7 2;3;4;9;9
4 0;7;8 1;2
5 1;4;5 2
6 1  
7 9  
8 2;6 6;7
9 0;0;2 3
DakLak Quảng Nam
G8 79 19
G7 795 702
G6 1865 0279
6236 2313
7790 9237
G5 0512 9634
G4 28106 47079
73550 26697
97961 13603
04063 19796
76845 19516
41587 60228
48094 17875
G3 43783 76051
54386 98907
G2 64035 00589
G1 81368 88852
DB 309744 860214
Đầu DakLak Quảng Nam
0 6 2;3;7
1 2 3;4;6;9
2   8
3 5;6 4;7
4 4;5  
5 0 1;2
6 1;3;5;8  
7 9 5;9;9
8 3;6;7 9
9 0;4;5 6;7
ThừaThiênHuế Phú Yên
G8 18 95
G7 838 095
G6 3350 2640
7397 1599
7949 5400
G5 8350 1441
G4 83239 33997
24880 94737
52466 79063
95877 43189
20537 21069
69356 87719
14381 62137
G3 08255 42392
47623 50884
G2 00251 80741
G1 38802 33738
DB 401707 073547
Đầu ThừaThiênHuế Phú Yên
0 2;7 0
1 8 9
2 3  
3 7;8;9 7;7;8
4 9 0;1;1;7
5 0;0;1;5;6  
6 6 3;9
7 7  
8 0;1 4;9
9 7 2;5;5;7;9
Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
G8 46 71 57
G7 280 267 345
G6 9136 4233 8493
1571 1144 8344
9282 2719 2011
G5 9167 5664 5224
G4 30620 83363 82913
57108 89733 21446
10116 96707 36220
22870 41439 78459
60547 83498 30487
88580 61159 94396
52183 03898 50754
G3 70820 47508 44504
65052 36094 63394
G2 02336 96798 94904
G1 20657 07367 44409
DB 109059 936096 855979
Đầu Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
0 8 7;8 4;4;9
1 6 9 1;3
2 0;0   0;4
3 6;6 3;3;9  
4 6;7 4 4;5;6
5 2;7;9 9 4;7;9
6 7 3;4;7;7  
7 0;1 1 9
8 0;0;2;3   7
9   4;6;8;8;8 3;4;6
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 38 82 01
G7 025 921 707
G6 1924 5652 7686
8837 9004 0693
3648 0415 8761
G5 3671 7445 7294
G4 86601 31241 37415
10843 03148 49225
61857 14611 35070
30091 03268 04859
59463 36585 56937
52280 98029 96456
27730 39862 63791
G3 24580 77373 28811
22237 12316 33891
G2 08995 37997 93908
G1 11343 33216 35936
DB 133013 788319 004488
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 1 4 1;7;8
1 3 1;5;6;6;9 1;5
2 4;5 1;9 5
3 0;7;7;8   6;7
4 3;3;8 1;5;8  
5 7 2 6;9
6 3 2;8 1
7 1 3 0
8 0;0 2;5 6;8
9 1;5 7 1;1;3;4
Gia Lai Ninh Thuận
G8 01 37
G7 346 312
G6 5261 1926
8489 2633
0214 1447
G5 0162 4345
G4 02121 29169
64373 29792
09090 03590
72235 31022
15177 64169
29379 05716
17462 40156
G3 02606 44588
78542 80982
G2 86256 63537
G1 38976 20890
DB 777236 520628
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 1;6  
1 4 2;6
2 1 2;6;8
3 5;6 3;7;7
4 2;6 5;7
5 6 6
6 1;2;2 9;9
7 3;6;7;9  
8 9 2;8
9 0 0;0;2

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

XSMT được mở thưởng hàng ngày vào hồi 17h10', được quay thưởng tại công ty xổ số kiến thiết các tỉnh miền Trung. Vé số miền trung sẽ được các công ty phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng hàng ngày lúc 17h15p. Vì thế nếu bạn muốn thử vận may của mình, hãy đến các đại lý hoặc điểm bán vé số để mua cho mình 1 hoặc vài tấm vé dự thưởng. Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng)

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế

Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk

Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng

Thứ Năm:Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị

Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận

Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông

Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum

Thời gian quay số SXMT : bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số với cơ cấu giải thưởng như sau: Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Giải thưởng Tiền thưởng Số lượng Trị giá
Giải đặc biệt 2.000.000.000 6 01
Giải nhất 30.000.000 5 10
Giải nhì 15.000.000 5 10
Giải ba 10.000.000 5 20
Giải tư 3.000.000 5 70
Giải năm 1.000.000 4 100
Giải sáu 400.000 4 300
Giải bảy 200.000 3 1000
Giải tám 100.000 2 10000