Hôm nay - ngày 11/03/2026

XSMT 30 ngày - Sổ kết quả xổ số miền trung 30 ngày liên tiếp

kết quả xổ số ngày -
DakLak Quảng Nam
G8 74 82
G7 632 094
G6 1279 2620
6765 4586
2998 9300
G5 6517 3633
G4 97046 90026
55153 75694
95386 52416
59996 84587
45611 17635
92989 86181
04148 13291
G3 76505 22697
43277 67403
G2 11311 42239
G1 90552 96354
DB 021196 143900
Đầu DakLak Quảng Nam
0 5 0;0;3
1 1;1;7 6
2   0;6
3 2 3;5;9
4 6;8  
5 2;3 4
6 5  
7 4;7;9  
8 6;9 1;2;6;7
9 6;6;8 1;4;4;7

Tham khảo Dự đoán DLK

Tham khảo Dự đoán QNM

ThừaThiênHuế Phú Yên
G8 32 70
G7 661 702
G6 7655 5813
7914 2981
9077 0000
G5 2619 7805
G4 21455 11886
24498 75523
40983 77652
62965 91119
19788 97973
02697 00048
45642 02012
G3 28094 51751
67873 17665
G2 24525 20909
G1 94486 55383
DB 840103 740058
Đầu ThừaThiênHuế Phú Yên
0 3 0;2;5;9
1 4;9 2;3;9
2 5 3
3 2  
4 2 8
5 5;5 1;2;8
6 1;5 5
7 3;7 0;3
8 3;6;8 1;3;6
9 4;7;8  

Xem Thống kê đặc biệt XSTTH

Xem Thống kê đặc biệt XSPY

Xem TK Cầu pascale ThừaThiênHuế

Xem TK Cầu pascale Phú Yên

Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
G8 65 98 50
G7 922 153 186
G6 5341 2815 0367
4072 7465 9581
0606 6770 3764
G5 4846 8709 3879
G4 30665 13530 32435
95635 10645 88044
88179 70265 23905
13762 37143 79060
04831 10555 69255
14586 07430 72976
70579 69530 59571
G3 88464 15972 41062
01521 82602 69417
G2 73727 42774 11041
G1 45275 02578 42852
DB 658034 124833 230678
Đầu Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
0 6 2;9 5
1   5 7
2 1;2;7    
3 1;4;5 0;0;0;3 5
4 1;6 3;5 1;4
5   3;5 0;2;5
6 2;4;5;5 5;5 0;2;4;7
7 2;5;9;9 0;2;4;8 1;6;8;9
8 6   1;6
9   8  

Xem Thống kê đặc biệt Khánh Hòa

Xem Thống kê đặc biệt Kon Tum

Xem Thống kê đặc biệt ThừaThiênHuế

Xem TK Cầu pascale Khánh Hòa

Xem TK Cầu pascale Kon Tum

Xem TK Cầu pascale ThừaThiênHuế

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 11 25 34
G7 690 415 571
G6 3840 9449 4566
8669 7843 2250
6513 4683 1925
G5 7182 3670 2127
G4 54868 80431 89646
78798 12369 03984
26110 89264 49419
61033 51451 72541
32902 21303 59410
22788 76229 83270
80873 86081 39788
G3 93232 26444 92238
70491 78137 95293
G2 08658 58703 39166
G1 11552 23958 50468
DB 725155 886999 813698
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 2 3;3  
1 0;1;3 5 0;9
2   5;9 5;7
3 2;3 1;7 4;8
4 0 3;4;9 1;6
5 2;5;8 1;8 0
6 8;9 4;9 6;6;8
7 3 0 0;1
8 2;8 1;3 4;8
9 0;1;8 9 3;8

Xem TK đặc biệt Đà Nẵng

Xem TK đặc biệt Quảng Ngãi

Xem TK đặc biệt Đắc Nông

Xem TK Cầu pascale Đà Nẵng

Xem TK Cầu pascale Quảng Ngãi

Xem TK Cầu pascale Đắc Nông

Gia Lai Ninh Thuận
G8 58 63
G7 948 186
G6 8518 3240
2731 4722
1993 5878
G5 4176 4946
G4 41422 51776
98413 15157
22891 35844
87455 24921
85311 91972
23671 88268
12380 60128
G3 63844 80637
27392 28348
G2 92180 96029
G1 90992 69901
DB 371819 736794
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0   1
1 1;3;8;9  
2 2 1;2;8;9
3 1 7
4 4;8 0;4;6;8
5 5;8 7
6   3;8
7 1;6 2;6;8
8 0;0 6
9 1;2;2;3 4

Xem Thống kê đặc biệt Gia Lai

Xem Thống kê đặc biệt Ninh Thuận

Xem TK Cầu pascale Gia Lai

Xem TK Cầu pascale Ninh Thuận

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 28 24 86
G7 452 792 415
G6 5935 4953 7201
9186 7602 6051
8164 6973 1868
G5 7745 6132 5443
G4 53587 96301 84751
46870 35566 66899
33484 01788 83562
71839 61366 14914
35257 93417 88527
04568 15638 85842
64560 00595 87874
G3 00758 07794 08168
06201 49396 05997
G2 85595 26597 50238
G1 00306 13033 82682
DB 268745 086558 727008
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 1;6 1;2 1;8
1   7 4;5
2 8 4 7
3 5;9 2;3;8 8
4 5;5   2;3
5 2;7;8 3;8 1;1
6 0;4;8 6;6 2;8;8
7 0 3 4
8 4;6;7 8 2;6
9 5 2;4;5;6;7 7;9

Xem TK đặc biệt Bình Định

Xem TK đặc biệt Quảng Trị

Xem TK đặc biệt Quảng Bình

Xem TK Cầu pascale Bình Định

Xem TK Cầu pascale Quảng Trị

Xem TK Cầu pascale Quảng Bình

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 96 88
G7 776 449
G6 6644 2958
3009 2372
9554 5786
G5 7639 2074
G4 84623 75104
28202 27882
51753 46843
43888 23845
59463 72029
59647 19737
92379 70782
G3 06697 36152
12125 57187
G2 26898 98458
G1 82129 78634
DB 018361 971174
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 2;9 4
1    
2 3;5;9 9
3 9 4;7
4 4;7 3;5;9
5 3;4 2;8;8
6 1;3  
7 6;9 2;4;4
8 8 2;2;6;7;8
9 6;7;8  

Xem Thống kê đặc biệt DNG

Xem Thống kê đặc biệt KH

Xem TK Cầu pascale Đà Nẵng

Xem TK Cầu pascale Khánh Hòa

DakLak Quảng Nam
G8 80 58
G7 671 266
G6 5214 1958
9240 2982
2880 1491
G5 6114 8495
G4 43896 27953
60561 99633
58118 32312
21024 55311
81226 32570
84189 72840
16478 58469
G3 51341 75393
89956 87931
G2 00287 43428
G1 44494 22305
DB 985231 730264
Đầu DakLak Quảng Nam
0   5
1 4;4;8 1;2
2 4;6 8
3 1 1;3
4 0;1 0
5 6 3;8;8
6 1 4;6;9
7 1;8 0
8 0;0;7;9 2
9 4;6 1;3;5

Xem bảng đặc biệt DakLak

Xem bảng đặc biệt Quảng Nam

Xem TK Cầu pascale DakLak

Xem TK Cầu pascale Quảng Nam

ThừaThiênHuế Phú Yên
G8 86 94
G7 453 522
G6 3213 4171
1061 3439
7385 2689
G5 4716 9255
G4 99836 24305
36330 83246
52403 48729
91818 86787
59560 24018
04955 20393
39213 57052
G3 89279 68889
89703 71289
G2 26139 16735
G1 77056 81941
DB 280395 758694
Đầu ThừaThiênHuế Phú Yên
0 3;3 5
1 3;3;6;8 8
2   2;9
3 0;6;9 5;9
4   1;6
5 3;5;6 2;5
6 0;1  
7 9 1
8 5;6 7;9;9;9
9 5 3;4;4
Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
G8 95 00 08
G7 402 978 225
G6 0150 1677 7604
2944 1603 7001
4031 2406 4550
G5 7615 6975 6103
G4 75655 29209 52306
74979 05614 53322
70439 75930 64026
49138 46847 12947
05985 02718 76798
56847 43071 60494
12027 41267 62638
G3 63085 83765 94920
92351 54988 79888
G2 16102 20191 50046
G1 18119 72887 74764
DB 131340 453019 600510
Đầu Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
0 2;2 0;3;6;9 1;3;4;6;8
1 5;9 4;8;9 0
2 7   0;2;5;6
3 1;8;9 0 8
4 0;4;7 7 6;7
5 0;1;5   0
6   5;7 4
7 9 1;5;7;8  
8 5;5 7;8 8
9 5 1 4;8
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 26 14 47
G7 150 405 166
G6 0378 5501 0601
1761 6841 7110
2088 4969 7832
G5 7155 5227 5178
G4 65512 24510 02810
11136 10629 97919
80123 99903 04270
81313 84148 65157
39819 67380 62393
13747 98374 61812
41192 72841 43947
G3 43236 97612 18760
98426 35384 23653
G2 97609 24344 96191
G1 64122 30502 49446
DB 796736 709929 362388
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 9 1;2;3;5 1
1 2;3;9 0;2;4 0;0;2;9
2 2;3;6;6 7;9;9  
3 6;6;6   2
4 7 1;1;4;8 6;7;7
5 0;5   3;7
6 1 9 0;6
7 8 4 0;8
8 8 0;4 8
9 2   1;3
Gia Lai Ninh Thuận
G8 16 91
G7 761 571
G6 4746 6225
0599 2674
9961 7083
G5 9092 8329
G4 79197 90785
05719 13609
15627 26632
33411 43911
11306 59414
51219 26723
61183 15300
G3 47761 07127
55776 50812
G2 72238 67062
G1 20033 64016
DB 888821 687330
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 6 0;9
1 1;6;9;9 1;2;4;6
2 1;7 3;5;7;9
3 3;8 0;2
4 6  
5    
6 1;1;1 2
7 6 1;4
8 3 3;5
9 2;7;9 1
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 85 56 61
G7 086 573 142
G6 1358 0402 4886
9492 5439 2588
6140 4259 1496
G5 5302 6662 9975
G4 42193 02642 84753
49840 90121 74565
14082 89325 20312
16621 70322 14122
08416 69226 01578
93177 33720 34218
90939 74829 44924
G3 95823 88586 42956
83225 14870 47785
G2 17611 71883 66314
G1 92353 47685 29077
DB 099520 304497 393151
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 2 2  
1 1;6   2;4;8
2 0;1;3;5 0;1;2;5;6;9 2;4
3 9 9  
4 0;0 2 2
5 3;8 6;9 1;3;6
6   2 1;5
7 7 0;3 5;7;8
8 2;5;6 3;5;6 5;6;8
9 2;3 7 6
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 56 89
G7 598 058
G6 1633 5339
7722 3399
1737 0426
G5 9616 2589
G4 19101 36806
00148 05260
86964 20290
62924 86472
01276 34513
29211 87638
70624 87729
G3 38933 22910
07099 55986
G2 41085 35117
G1 99725 77855
DB 203857 551175
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 1 6
1 1;6 0;3;7
2 2;4;4;5 6;9
3 3;3;7 8;9
4 8  
5 6;7 5;8
6 4 0
7 6 2;5
8 5 6;9;9
9 8;9 0;9
DakLak Quảng Nam
G8 79 18
G7 464 333
G6 1159 1969
3559 4927
8231 6061
G5 3507 3697
G4 45143 42194
21174 34921
53250 03501
29218 08022
85315 48984
16709 56252
75256 22028
G3 94659 07699
12791 38283
G2 19513 35724
G1 42218 68492
DB 539499 079507
Đầu DakLak Quảng Nam
0 7;9 1;7
1 3;5;8;8 8
2   1;2;4;7;8
3 1 3
4 3  
5 0;6;9;9;9 2
6 4 1;9
7 4;9  
8   3;4
9 1;9 2;4;7;9
ThừaThiênHuế Phú Yên
G8 96 63
G7 211 422
G6 0496 9042
9683 0371
6258 3073
G5 9957 5618
G4 45494 92991
35685 86858
85824 10044
24793 81503
07232 04669
99936 20923
85752 06791
G3 59000 44889
17917 96126
G2 64779 71354
G1 67551 46820
DB 071982 764064
Đầu ThừaThiênHuế Phú Yên
0 0 3
1 1;7 8
2 4 0;2;3;6
3 2;6  
4   2;4
5 1;2;7;8 4;8
6   3;4;9
7 9 1;3
8 2;3;5 9
9 3;4;6;6 1;1
Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
G8 85 38 66
G7 701 096 718
G6 3538 0705 4674
6954 2280 7324
0770 8076 0748
G5 1866 9558 2226
G4 04904 21518 01800
16638 02005 81484
05308 62008 31618
35548 04322 17075
21076 95980 87254
60165 25265 82539
20699 34089 96148
G3 93977 83931 18465
62834 71242 87235
G2 42532 37036 00209
G1 38222 86927 87778
DB 575533 184099 541580
Đầu Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
0 1;4;8 5;5;8 0;9
1   8 8;8
2 2 2;7 4;6
3 2;3;4;8;8 1;6;8 5;9
4 8 2 8;8
5 4 8 4
6 5;6 5 5;6
7 0;6;7 6 4;5;8
8 5 0;0;9 0;4
9 9 6;9  
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 58 43 79
G7 889 368 776
G6 4253 8709 5120
2069 5070 9996
2745 8018 5978
G5 8843 1867 8922
G4 52162 55839 49525
86702 58317 92541
92462 86714 73425
32647 58908 62140
82782 08464 20564
71354 65527 77954
82655 85221 34129
G3 38299 42964 90337
02407 45254 49590
G2 23801 58079 38566
G1 66618 31902 10992
DB 805092 920487 444375
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 1;2;7 2;8;9  
1 8 4;7;8  
2   1;7 0;2;5;5;9
3   9 7
4 3;5;7 3 0;1
5 3;4;5;8 4 4
6 2;2;9 4;4;7;8 4;6
7   0;9 5;6;8;9
8 2;9 7  
9 2;9   0;2;6
Gia Lai Ninh Thuận
G8 48 21
G7 833 319
G6 0515 5380
5541 7332
9919 9821
G5 4915 5150
G4 90920 08876
44425 33363
29382 85994
48350 18930
79746 14183
75055 42954
29960 37480
G3 47710 95891
15687 32879
G2 24390 68368
G1 70731 64662
DB 532343 767198
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0    
1 0;5;5;9 9
2 0;5 1;1
3 1;3 0;2
4 1;3;6;8  
5 0;5 0;4
6 0 2;3;8
7   6;9
8 2;7 0;0;3
9 0 1;4;8
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 20 40 19
G7 425 596 862
G6 6555 2511 8843
0083 1343 7144
1349 0361 3824
G5 9330 7914 9257
G4 96975 29612 13684
67022 96259 20967
01398 44484 20359
20720 89365 41337
65637 62155 92634
04078 66014 73021
12749 21620 66947
G3 58076 27698 43164
52000 28613 12569
G2 75334 46986 50464
G1 83195 41864 08149
DB 422139 870921 561865
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 0    
1   1;2;3;4;4 9
2 0;0;2;5 0;1 1;4
3 0;4;7;9   4;7
4 9;9 0;3 3;4;7;9
5 5 5;9 7;9
6   1;4;5 2;4;4;5;7;9
7 5;6;8    
8 3 4;6 4
9 5;8 6;8  
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 98 80
G7 192 698
G6 7608 9542
6906 2991
5462 3754
G5 9761 2774
G4 11491 06072
61297 27667
33605 57976
56113 74214
38850 44490
10865 63090
82462 99528
G3 70682 52557
98633 32419
G2 10974 20841
G1 76305 31276
DB 255685 843926
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 5;5;6;8  
1 3 4;9
2   6;8
3 3  
4   1;2
5 0 4;7
6 1;2;2;5 7
7 4 2;4;6;6
8 2;5 0
9 1;2;7;8 0;0;1;8
DakLak Quảng Nam
G8 51 11
G7 706 158
G6 8658 5401
5501 2914
6796 7606
G5 0013 5662
G4 36317 34481
09017 53308
06690 22186
26439 91491
49200 09611
29824 69893
77850 14699
G3 10754 14847
15204 30838
G2 56061 24921
G1 81005 75007
DB 294566 770902
Đầu DakLak Quảng Nam
0 0;1;4;5;6 1;2;6;7;8
1 3;7;7 1;1;4
2 4 1
3 9 8
4   7
5 0;1;4;8 8
6 1;6 2
7    
8   1;6
9 0;6 1;3;9
Phú Yên ThừaThiênHuế
G8 71 98
G7 139 709
G6 5990 9856
2962 5874
1373 9028
G5 3374 1787
G4 39171 56178
41643 28671
31395 65101
08896 21180
73986 72749
72827 02283
55268 29758
G3 15469 12154
66303 42265
G2 18358 83214
G1 49268 21434
DB 258493 761468
Đầu Phú Yên ThừaThiênHuế
0 3 1;9
1   4
2 7 8
3 9 4
4 3 9
5 8 4;6;8
6 2;8;8;9 5;8
7 1;1;3;4 1;4;8
8 6 0;3;7
9 0;3;5;6 8
ThừaThiênHuế Kon Tum Khánh Hòa
G8 15 26 20
G7 985 975 082
G6 6147 0141 3643
3486 7921 7572
4414 2845 8919
G5 7647 5446 6106
G4 07759 84864 11536
22975 46872 05436
17807 42553 92106
46901 68571 30162
29919 46897 27432
79766 26778 13629
36582 23133 20425
G3 06820 04904 34819
87085 58010 64813
G2 63347 09990 27874
G1 90811 56330 91051
DB 097708 325724 904254
Đầu ThừaThiênHuế Kon Tum Khánh Hòa
0 1;7;8 4 6;6
1 1;4;5;9 0 3;9;9
2 0 1;4;6 0;5;9
3   0;3 2;6;6
4 7;7;7 1;5;6 3
5 9 3 1;4
6 6 4 2
7 5 1;2;5;8 2;4
8 2;5;5;6   2
9   0;7  
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 52 71 22
G7 475 677 612
G6 8943 0914 6569
5926 1142 6241
4237 9146 0923
G5 6514 5174 0066
G4 19081 81387 42578
34751 81666 71655
38911 57800 06022
60771 26564 96726
90451 59588 64567
62418 80680 38430
69363 66645 85359
G3 36540 69372 64146
45617 26200 10559
G2 01011 44956 15254
G1 89259 76600 26885
DB 508844 902431 342908
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0   0;0;0 8
1 1;1;4;7;8 4 2
2 6   2;2;3;6
3 7 1 0
4 0;3;4 2;5;6 1;6
5 1;1;2;9 6 4;5;9;9
6 3 4;6 6;7;9
7 1;5 1;2;4;7 8
8 1 0;7;8 5
9      
Gia Lai Ninh Thuận
G8 66 07
G7 305 334
G6 5237 8648
1629 8851
3616 4550
G5 2749 0744
G4 48037 52774
61304 74812
37093 52933
85496 73950
63724 66561
70378 39783
91092 96263
G3 53473 84748
47554 37972
G2 64793 55906
G1 85520 42869
DB 978482 327771
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 4;5 6;7
1 6 2
2 0;4;9  
3 7;7 3;4
4 9 4;8;8
5 4 0;0;1
6 6 1;3;9
7 3;8 1;2;4
8 2 3
9 2;3;3;6  
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 65 92 12
G7 789 421 838
G6 2007 1103 6299
2720 9192 5419
5690 1284 9278
G5 5809 4739 7444
G4 15839 44189 77943
29355 33707 54454
63331 86066 77670
68997 83700 16408
43690 33465 06729
51113 48772 43351
24740 64325 95315
G3 93992 31214 37350
01265 34825 24105
G2 26590 45731 21408
G1 13197 71493 94751
DB 099144 194340 631208
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 7;9 0;3;7 5;8;8;8
1 3 4 2;5;9
2 0 1;5;5 9
3 1;9 1;9 8
4 0;4 0 3;4
5 5   0;1;1;4
6 5;5 5;6  
7   2 0;8
8 9 4;9  
9 0;0;0;2;7;7 2;2;3 9
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 92 57
G7 984 582
G6 1842 5271
6507 2146
6863 4545
G5 0940 9724
G4 72747 36769
50856 41606
72674 15563
08992 08077
35831 25619
39168 03385
71896 13700
G3 45455 13309
59835 14882
G2 40600 80374
G1 42821 02802
DB 991155 598702
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 0;7 0;2;2;6;9
1   9
2 1 4
3 1;5  
4 0;2;7 5;6
5 5;5;6 7
6 3;8 3;9
7 4 1;4;7
8 4 2;2;5
9 2;2;6  
DakLak Quảng Nam
G8 11 67
G7 925 562
G6 0766 8950
9612 2656
8999 1639
G5 1773 8050
G4 16954 34350
88630 90790
18392 04183
30285 73734
77158 14748
31545 96674
16321 68106
G3 20741 18295
41934 12803
G2 68637 19066
G1 98774 68190
DB 586445 249626
Đầu DakLak Quảng Nam
0   3;6
1 1;2  
2 1;5 6
3 0;4;7 4;9
4 1;5;5 8
5 4;8 0;0;0;6
6 6 2;6;7
7 3;4 4
8 5 3
9 2;9 0;0;5
ThừaThiênHuế Phú Yên
G8 90 53
G7 257 215
G6 3009 9541
0230 0756
4236 2048
G5 7611 6681
G4 56019 75624
97129 70290
19782 72537
98885 03343
26669 25985
03565 40923
92596 56215
G3 66237 42298
60231 46162
G2 21122 17310
G1 88269 11117
DB 519579 256954
Đầu ThừaThiênHuế Phú Yên
0 9  
1 1;9 0;5;5;7
2 2;9 3;4
3 0;1;6;7 7
4   1;3;8
5 7 3;4;6
6 5;9;9 2
7 9  
8 2;5 1;5
9 0;6 0;8
Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
G8 81 94 49
G7 792 487 586
G6 9661 9259 6917
5379 7977 8439
2301 7267 0754
G5 0715 8490 3749
G4 30006 43537 86863
41981 64410 27747
82195 97121 27895
91312 63873 44737
14825 20472 30541
92599 43009 57265
24464 98436 15561
G3 98481 21165 29412
67162 25309 46871
G2 42055 41909 81208
G1 21670 38289 61343
DB 691162 548788 356221
Đầu Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
0 1;6 9;9;9 8
1 2;5 0 2;7
2 5 1 1
3   6;7 7;9
4     1;3;7;9;9
5 5 9 4
6 1;2;2;4 5;7 1;3;5
7 0;9 2;3;7 1
8 1;1;1 7;8;9 6
9 2;5;9 0;4 5

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

XSMT được mở thưởng hàng ngày vào hồi 17h10', được quay thưởng tại công ty xổ số kiến thiết các tỉnh miền Trung. Vé số miền trung sẽ được các công ty phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng hàng ngày lúc 17h15p. Vì thế nếu bạn muốn thử vận may của mình, hãy đến các đại lý hoặc điểm bán vé số để mua cho mình 1 hoặc vài tấm vé dự thưởng. Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng)

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế

Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk

Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng

Thứ Năm:Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị

Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận

Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông

Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum

Thời gian quay số SXMT : bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số với cơ cấu giải thưởng như sau: Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Giải thưởng Tiền thưởng Số lượng Trị giá
Giải đặc biệt 2.000.000.000 6 01
Giải nhất 30.000.000 5 10
Giải nhì 15.000.000 5 10
Giải ba 10.000.000 5 20
Giải tư 3.000.000 5 70
Giải năm 1.000.000 4 100
Giải sáu 400.000 4 300
Giải bảy 200.000 3 1000
Giải tám 100.000 2 10000