Hôm nay - ngày 19/06/2026

XSMT 30 ngày - Sổ kết quả xổ số miền trung 30 ngày liên tiếp

kết quả xổ số ngày -
Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
G8 85 96 66
G7 904 846 879
G6 6810 5137 8196
1913 6760 2833
4706 8077 1665
G5 7403 3076 2925
G4 15550 32137 19984
91492 24640 86022
53354 62606 71150
30460 20438 66570
49536 66673 58975
30513 51448 44416
89841 44795 82061
G3 76683 01103 02105
37473 01595 50511
G2 58226 19769 62655
G1 10706 55932 58036
DB 256886 191402 787673
Đầu Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
0 3;4;6;6 2;3;6 5
1 0;3;3   1;6
2 6   2;5
3 6 2;7;7;8 3;6
4 1 0;6;8  
5 0;4   0;5
6 0 0;9 1;5;6
7 3 3;6;7 0;3;5;9
8 3;5;6   4
9 2 5;5;6 6

Tham khảo Dự đoán QB

Tham khảo Dự đoán BDH

Tham khảo Dự đoán QT

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 75 03
G7 563 572
G6 5961 6932
6616 1660
2393 3996
G5 9539 7717
G4 58344 98138
39838 41482
31489 89264
49854 60801
95641 17618
80694 48564
55855 80802
G3 06340 98052
43842 92923
G2 92700 13157
G1 76603 33934
DB 801196 089399
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 0;3 1;2;3
1 6 7;8
2   3
3 8;9 2;4;8
4 0;1;2;4  
5 4;5 2;7
6 1;3 0;4;4
7 5 2
8 9 2
9 3;4;6 6;9

Xem Thống kê đặc biệt XSDNG

Xem Thống kê đặc biệt XSKH

Xem TK Cầu pascale Đà Nẵng

Xem TK Cầu pascale Khánh Hòa

DakLak Quảng Nam
G8 48 87
G7 461 744
G6 0053 9500
2702 3151
2487 9896
G5 5725 7124
G4 05910 82129
54946 08082
14245 50839
12851 57002
11676 58088
95066 51321
03982 64948
G3 48089 89155
76377 87909
G2 30818 87648
G1 15993 13235
DB 503026 611482
Đầu DakLak Quảng Nam
0 2 0;2;9
1 0;8  
2 5;6 1;4;9
3   5;9
4 5;6;8 4;8;8
5 1;3 1;5
6 1;6  
7 6;7  
8 2;7;9 2;2;7;8
9 3 6

Xem Thống kê đặc biệt DakLak

Xem Thống kê đặc biệt Quảng Nam

Xem TK Cầu pascale DakLak

Xem TK Cầu pascale Quảng Nam

Phú Yên ThừaThiênHuế
G8 92 36
G7 137 674
G6 3955 2831
4504 9542
4931 5417
G5 4233 9594
G4 15689 99770
12048 29817
65228 67592
65361 80657
24511 88873
39406 60298
16362 09084
G3 47281 08643
18143 79054
G2 94955 87093
G1 98313 75966
DB 610770 339761
Đầu Phú Yên ThừaThiênHuế
0 4;6  
1 1;3 7;7
2 8  
3 1;3;7 1;6
4 3;8 2;3
5 5;5 4;7
6 1;2 1;6
7 0 0;3;4
8 1;9 4
9 2 2;3;4;8

Xem TK đặc biệt Phú Yên

Xem TK đặc biệt ThừaThiênHuế

Xem TK Cầu pascale Phú Yên

Xem TK Cầu pascale ThừaThiênHuế

Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
G8 40 52 31
G7 390 627 613
G6 7984 3585 6853
8651 6270 4100
4941 4861 8144
G5 2833 8171 5271
G4 31740 25062 96323
97589 67523 24052
98291 46741 90083
63545 31089 28968
58946 98717 18170
06064 12138 37390
53378 49836 88640
G3 70829 14693 64388
67954 98939 26609
G2 96426 98657 60858
G1 23860 74137 37212
DB 309580 645395 028536
Đầu Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
0     0;9
1   7 2;3
2 6;9 3;7 3
3 3 6;7;8;9 1;6
4 0;0;1;5;6 1 0;4
5 1;4 2;7 2;3;8
6 0;4 1;2 8
7 8 0;1 0;1
8 0;4;9 5;9 3;8
9 0;1 3;5 0

Xem Thống kê đặc biệt Khánh Hòa

Xem Thống kê đặc biệt Kon Tum

Xem Thống kê đặc biệt ThừaThiênHuế

Xem TK Cầu pascale Khánh Hòa

Xem TK Cầu pascale Kon Tum

Xem TK Cầu pascale ThừaThiênHuế

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 54 40 82
G7 771 697 369
G6 0314 8275 8186
5674 2735 5142
4561 7230 6767
G5 1739 6783 5077
G4 03504 75484 77013
24539 36442 94082
43152 32815 90312
35112 68983 42347
61656 16808 78711
16675 72051 04158
70142 85324 32948
G3 65649 00974 74085
11585 52562 35643
G2 18514 87827 18493
G1 24884 40198 68094
DB 061809 861228 700077
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 4;9 8  
1 2;4;4 5 1;2;3
2   4;7;8  
3 9;9 0;5  
4 2;9 0;2 2;3;7;8
5 2;4;6 1 8
6 1 2 7;9
7 1;4;5 4;5 7;7
8 4;5 3;3;4 2;2;5;6
9   7;8 3;4

Xem TK đặc biệt Đà Nẵng

Xem TK đặc biệt Quảng Ngãi

Xem TK đặc biệt Đắc Nông

Xem TK Cầu pascale Đà Nẵng

Xem TK Cầu pascale Quảng Ngãi

Xem TK Cầu pascale Đắc Nông

Gia Lai Ninh Thuận
G8 61 82
G7 316 790
G6 1390 2070
4556 0454
6261 6709
G5 3026 7687
G4 00525 45912
94871 61970
12185 70018
56999 61473
58094 22087
65174 76955
51356 25336
G3 51811 60748
20208 12396
G2 57096 89951
G1 20090 31014
DB 417965 200088
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 8 9
1 1;6 2;4;8
2 5;6  
3   6
4   8
5 6;6 1;4;5
6 1;1;5  
7 1;4 0;0;3
8 5 2;7;7;8
9 0;0;4;6;9 0;6

Xem Thống kê đặc biệt GL

Xem Thống kê đặc biệt NT

Xem TK Cầu pascale Gia Lai

Xem TK Cầu pascale Ninh Thuận

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 59 21 66
G7 089 771 167
G6 5450 1057 5060
5156 5157 7071
5680 4511 3964
G5 0361 3473 9383
G4 33968 72390 99854
65584 73815 45395
56910 79511 99601
54945 31305 94534
55688 76943 51455
05683 73139 16670
09241 85352 35999
G3 47466 95425 62856
01602 24082 15081
G2 01199 85371 05482
G1 01062 88231 40440
DB 752515 661167 362449
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 2 5 1
1 0;5 1;1;5  
2   1;5  
3   1;9 4
4 1;5 3 0;9
5 0;6;9 2;7;7 4;5;6
6 1;2;6;8 7 0;4;6;7
7   1;1;3 0;1
8 0;3;4;8;9 2 1;2;3
9 9 0 5;9

Xem bảng đặc biệt Bình Định

Xem bảng đặc biệt Quảng Trị

Xem bảng đặc biệt Quảng Bình

Xem TK Cầu pascale Bình Định

Xem TK Cầu pascale Quảng Trị

Xem TK Cầu pascale Quảng Bình

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 05 78
G7 554 217
G6 4411 0631
6387 3069
6458 2118
G5 6539 6592
G4 02743 53630
44955 28080
83889 28722
60836 29138
96360 61709
52717 53109
89077 41368
G3 43071 32276
88640 56291
G2 33220 32147
G1 08966 07985
DB 446670 087038
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 5 9;9
1 1;7 7;8
2 0 2
3 6;9 0;1;8;8
4 0;3 7
5 4;5;8  
6 0;6 8;9
7 0;1;7 6;8
8 7;9 0;5
9   1;2
DakLak Quảng Nam
G8 87 08
G7 733 057
G6 1206 2732
5448 6016
4900 3810
G5 2886 9996
G4 88550 63577
89483 09361
19375 72267
30887 17375
21394 67301
46200 28032
57115 59466
G3 88804 32633
32394 00654
G2 20698 86680
G1 92051 25090
DB 397486 275897
Đầu DakLak Quảng Nam
0 0;0;4;6 1;8
1 5 0;6
2    
3 3 2;2;3
4 8  
5 0;1 4;7
6   1;6;7
7 5 5;7
8 3;6;6;7;7 0
9 4;4;8 0;6;7
Phú Yên ThừaThiênHuế
G8 58 27
G7 003 400
G6 7392 7538
7415 4254
9428 1904
G5 2667 9078
G4 30399 93708
14161 57856
42794 36529
56124 51515
81320 26445
06841 65378
14675 82518
G3 71841 12968
76614 85605
G2 45331 51067
G1 29551 92655
DB 988145 744184
Đầu Phú Yên ThừaThiênHuế
0 3 0;4;5;8
1 4;5 5;8
2 0;4;8 7;9
3 1 8
4 1;1;5 5
5 1;8 4;5;6
6 1;7 7;8
7 5 8;8
8   4
9 2;4;9  
Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
G8 88 99 82
G7 774 954 428
G6 7924 6501 9458
5053 7911 7947
9552 1909 3828
G5 9077 1488 3992
G4 13277 81391 50685
18750 99418 58905
10634 61605 08826
64185 39599 89320
56799 42817 60391
29597 18617 80520
51784 69740 62482
G3 80897 39042 41191
59285 98039 84885
G2 72888 77026 77838
G1 26801 48086 06723
DB 838736 327574 666379
Đầu Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
0 1 1;5;9 5
1   1;7;7;8  
2 4 6 0;0;3;6;8;8
3 4;6 9 8
4   0;2 7
5 0;2;3 4 8
6      
7 4;7;7 4 9
8 4;5;5;8;8 6;8 2;2;5;5
9 7;7;9 1;9;9 1;1;2
Quảng Ngãi Đắc Nông Đà Nẵng
G8 63 58 89
G7 297 304 871
G6 6399 8141 9204
6839 4267 5071
8051 0801 9666
G5 4394 2481 9666
G4 30595 13240 87237
38017 78361 95403
09400 54850 91289
34675 41151 18084
84521 82500 98927
84127 64884 84459
32757 65125 32205
G3 83389 12391 85780
51887 47651 99202
G2 07169 61816 32409
G1 21579 79293 32325
DB 649582 077423 390165
Đầu Quảng Ngãi Đắc Nông Đà Nẵng
0 0 0;1;4 2;3;4;5;9
1 7 6  
2 1;7 3;5 5;7
3 9   7
4   0;1  
5 1;7 0;1;1;8 9
6 3;9 1;7 5;6;6
7 5;9   1;1
8 2;7;9 1;4 0;4;9;9
9 4;5;7;9 1;3  
Gia Lai Ninh Thuận
G8 10 31
G7 027 053
G6 6214 4612
4936 1673
6988 5747
G5 1673 1465
G4 28513 09425
20863 89998
29544 42882
60105 59843
67914 84598
41459 09551
56062 59928
G3 91526 37380
44694 94080
G2 49645 50213
G1 13623 11965
DB 449016 420259
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 5  
1 0;3;4;4;6 2;3
2 3;6;7 5;8
3 6 1
4 4;5 3;7
5 9 1;3;9
6 2;3 5;5
7 3 3
8 8 0;0;2
9 4 8;8
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 16 25 98
G7 521 396 266
G6 8143 5737 6482
6995 4021 2003
9379 1894 3961
G5 2354 3600 0757
G4 37372 04129 01721
41501 14910 51733
67571 86139 36920
33124 09737 24384
20443 38921 41653
71576 44235 34364
35677 79985 59108
G3 45266 34180 55214
21075 94393 84698
G2 35092 52759 25812
G1 49108 03475 44164
DB 785898 155504 528016
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 1;8 0;4 3;8
1 6 0 2;4;6
2 1;4 1;1;5;9 0;1
3   5;7;7;9 3
4 3;3    
5 4 9 3;7
6 6   1;4;4;6
7 1;2;5;6;7;9 5  
8   0;5 2;4
9 2;5;8 3;4;6 8;8
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 95 71
G7 487 887
G6 7035 8811
8118 5557
8917 3749
G5 4022 1094
G4 59923 36454
44046 07068
10311 21238
35258 98793
60535 13806
20781 40414
54375 15906
G3 66268 38452
85559 01760
G2 28750 70789
G1 47246 40960
DB 725175 863914
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0   6;6
1 1;7;8 1;4;4
2 2;3  
3 5;5 8
4 6;6 9
5 0;8;9 2;4;7
6 8 0;0;8
7 5;5 1
8 1;7 7;9
9 5 3;4
DakLak Quảng Nam
G8 26 31
G7 195 315
G6 5035 3452
0670 0198
1403 0327
G5 5686 6075
G4 99970 28365
85626 88484
55514 32301
53492 09806
03060 99216
55337 70367
66559 97771
G3 19403 80149
89367 05010
G2 28264 21902
G1 80947 59699
DB 455852 630950
Đầu DakLak Quảng Nam
0 3;3 1;2;6
1 4 0;5;6
2 6;6 7
3 5;7 1
4 7 9
5 2;9 0;2
6 0;4;7 5;7
7 0;0 1;5
8 6 4
9 2;5 8;9
ThừaThiênHuế Phú Yên
G8 01 42
G7 097 975
G6 8875 8467
4982 9122
8158 3843
G5 7995 5428
G4 38095 00838
11793 30383
24476 45227
42859 67123
17764 90719
07963 28584
17302 57238
G3 13446 89023
26463 62999
G2 35617 37771
G1 75893 37418
DB 013428 724069
Đầu ThừaThiênHuế Phú Yên
0 1;2  
1 7 8;9
2 8 2;3;3;7;8
3   8;8
4 6 2;3
5 8;9  
6 3;3;4 7;9
7 5;6 1;5
8 2 3;4
9 3;3;5;5;7 9
Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
G8 31 31 93
G7 765 118 301
G6 2161 8052 4159
5810 1641 6949
1059 9235 8396
G5 0068 6552 6492
G4 80908 58956 94024
25391 42689 85587
32789 38621 03176
32586 27245 37252
91873 23726 41318
16459 01698 30075
78802 78589 29456
G3 84813 51582 18976
28041 27665 29823
G2 82755 98397 37695
G1 18276 57164 48824
DB 536294 633119 371354
Đầu Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
0 2;8   1
1 0;3 8;9 8
2   1;6 3;4;4
3 1 1;5  
4 1 1;5 9
5 5;9;9 2;2;6 2;4;6;9
6 1;5;8 4;5  
7 3;6   5;6;6
8 6;9 2;9;9 7
9 1;4 7;8 2;3;5;6
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 13 91 29
G7 589 909 428
G6 2851 4147 1098
4289 0009 8087
1625 9586 6858
G5 2043 3825 5030
G4 84621 41563 79952
39911 66904 58647
57623 56130 23792
65279 31677 68494
88359 69160 01560
51483 24115 96460
92168 65710 63896
G3 75837 43779 38162
00506 28535 80587
G2 19552 44653 03068
G1 18961 69112 35789
DB 778936 448854 374269
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 6 4;9;9  
1 1;3 0;2;5  
2 1;3;5 5 8;9
3 6;7 0;5 0
4 3 7 7
5 1;2;9 3;4 2;8
6 1;8 0;3 0;0;2;8;9
7 9 7;9  
8 3;9;9 6 7;7;9
9   1 2;4;6;8
Gia Lai Ninh Thuận
G8 97 90
G7 280 085
G6 8017 2386
7278 9145
3966 0591
G5 7580 1640
G4 70850 00974
48785 35899
23798 73010
81291 32633
51284 12706
06957 83690
27492 17289
G3 47456 42637
03519 56905
G2 91090 55488
G1 37002 00245
DB 962064 715293
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 2 5;6
1 7;9 0
2    
3   3;7
4   0;5;5
5 0;6;7  
6 4;6  
7 8 4
8 0;0;4;5 5;6;8;9
9 0;1;2;7;8 0;0;1;3;9
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 05 65 37
G7 942 932 978
G6 4098 5691 9667
1279 3037 3633
4749 3670 0558
G5 1503 6583 4377
G4 43852 18103 85100
80422 28799 62747
54709 44064 45580
90144 85521 67041
11291 47050 34511
27333 88161 63675
33499 40093 60681
G3 97896 33624 01801
97947 55519 40911
G2 95206 29824 63652
G1 61919 22950 01390
DB 732585 701386 061715
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 3;5;6;9 3 0;1
1 9 9 1;1;5
2 2 1;4;4  
3 3 2;7 3;7
4 2;4;7;9   1;7
5 2 0;0 2;8
6   1;4;5 7
7 9 0 5;7;8
8 5 3;6 0;1
9 1;6;8;9 1;3;9 0
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 66 31
G7 891 633
G6 7278 3438
6614 8260
7102 5218
G5 8859 5045
G4 30144 63964
84901 82000
66248 76915
96908 89358
40449 09408
71991 15704
29969 91392
G3 33287 69556
23945 90651
G2 98806 27422
G1 77334 40057
DB 487799 295812
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 1;2;6;8 0;4;8
1 4 2;5;8
2   2
3 4 1;3;8
4 4;5;8;9 5
5 9 1;6;7;8
6 6;9 0;4
7 8  
8 7  
9 1;1;9 2
DakLak Quảng Nam
G8 13 80
G7 095 543
G6 6908 6294
4603 0383
0878 5519
G5 4346 4768
G4 01544 24927
03822 85872
21855 09782
08411 90768
49163 57376
37136 39200
97823 17434
G3 73518 28094
75682 60812
G2 54607 64669
G1 30347 18759
DB 869390 672527
Đầu DakLak Quảng Nam
0 3;7;8 0
1 1;3;8 2;9
2 2;3 7;7
3 6 4
4 4;6;7 3
5 5 9
6 3 8;8;9
7 8 2;6
8 2 0;2;3
9 0;5 4;4
ThừaThiênHuế Phú Yên
G8 49 72
G7 918 076
G6 2118 1583
3452 4673
9697 7851
G5 6914 3001
G4 75513 78996
97811 02939
91148 44582
57239 06006
86520 24251
48888 08104
81377 97801
G3 77399 05484
15416 13837
G2 09767 27737
G1 71122 33593
DB 410154 739904
Đầu ThừaThiênHuế Phú Yên
0   1;1;4;4;6
1 1;3;4;6;8;8  
2 0;2  
3 9 7;7;9
4 8;9  
5 2;4 1;1
6 7  
7 7 2;3;6
8 8 2;3;4
9 7;9 3;6
Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
G8 32 37 38
G7 289 154 694
G6 8501 6392 7470
7750 1851 1804
4098 2174 6936
G5 2778 0574 2282
G4 34555 82317 55175
25147 33389 62007
07197 27431 03312
12545 57887 53261
38482 11244 26703
93353 89975 43913
72378 76340 26848
G3 95071 82855 69695
13120 88995 18389
G2 52406 06000 79011
G1 67779 36453 41391
DB 554022 179833 032740
Đầu Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
0 1;6 0 3;4;7
1   7 1;2;3
2 0;2    
3 2 1;3;7 6;8
4 5;7 0;4 0;8
5 0;3;5 1;3;4;5  
6     1
7 1;8;8;9 4;4;5 0;5
8 2;9 7;9 2;9
9 7;8 2;5 1;4;5
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 55 77 68
G7 580 305 202
G6 9049 9715 6344
2049 1967 1641
9688 3072 2784
G5 1239 9705 2130
G4 48191 26193 77985
05823 29795 03406
55035 04143 30401
58859 74631 24658
89594 23593 75443
22739 98578 60175
93964 66900 63207
G3 55930 89817 47257
81714 39186 23133
G2 59795 80102 45298
G1 91116 94375 88158
DB 380518 819901 715514
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0   0;1;2;5;5 1;2;6;7
1 4;6;8 5;7 4
2 3    
3 0;5;9;9 1 0;3
4 9;9 3 1;3;4
5 5;9   7;8;8
6 4 7 8
7   2;5;7;8 5
8 0;8 6 4;5
9 1;4;5 3;3;5 8
Gia Lai Ninh Thuận
G8 81 31
G7 613 798
G6 9568 5545
2767 6262
6803 1349
G5 7947 5405
G4 46898 71641
94285 47286
41644 44583
05111 88260
75942 22314
10503 14299
40791 46999
G3 97316 81070
93457 66459
G2 61988 66274
G1 65548 71867
DB 954701 792291
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 1;3;3 5
1 1;3;6 4
2    
3   1
4 2;4;7;8 1;5;9
5 7 9
6 7;8 0;2;7
7   0;4
8 1;5;8 3;6
9 1;8 1;8;9;9
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 15 55 93
G7 152 692 996
G6 9139 7379 8060
4953 8792 6365
7273 5182 3620
G5 7875 5514 0691
G4 44125 03379 78654
03670 09250 39558
85625 57028 08328
51368 66844 12437
14103 91014 80348
50402 97141 51750
28073 12456 41122
G3 17560 07273 45111
49793 81902 07042
G2 18373 26042 66444
G1 17636 17147 14313
DB 773186 475351 306120
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 2;3 2  
1 5 4;4 1;3
2 5;5 8 0;0;2;8
3 6;9   7
4   1;2;4;7 2;4;8
5 2;3 0;1;5;6 0;4;8
6 0;8   0;5
7 0;3;3;3;5 3;9;9  
8 6 2  
9 3 2;2 1;3;6
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 81 28
G7 815 387
G6 2450 6691
5900 7549
7027 0767
G5 4233 6713
G4 85548 37705
51828 60499
57518 16419
41522 13718
73029 91139
97018 45302
87846 22005
G3 99304 01544
79089 92194
G2 07806 55773
G1 63610 43462
DB 762531 914016
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 0;4;6 2;5;5
1 0;5;8;8 3;6;8;9
2 2;7;8;9 8
3 1;3 9
4 6;8 4;9
5 0  
6   2;7
7   3
8 1;9 7
9   1;4;9

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

XSMT được mở thưởng hàng ngày vào hồi 17h10', được quay thưởng tại công ty xổ số kiến thiết các tỉnh miền Trung. Vé số miền trung sẽ được các công ty phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng hàng ngày lúc 17h15p. Vì thế nếu bạn muốn thử vận may của mình, hãy đến các đại lý hoặc điểm bán vé số để mua cho mình 1 hoặc vài tấm vé dự thưởng. Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng)

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế

Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk

Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng

Thứ Năm:Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị

Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận

Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông

Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum

Thời gian quay số SXMT : bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số với cơ cấu giải thưởng như sau: Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Giải thưởng Tiền thưởng Số lượng Trị giá
Giải đặc biệt 2.000.000.000 6 01
Giải nhất 30.000.000 5 10
Giải nhì 15.000.000 5 10
Giải ba 10.000.000 5 20
Giải tư 3.000.000 5 70
Giải năm 1.000.000 4 100
Giải sáu 400.000 4 300
Giải bảy 200.000 3 1000
Giải tám 100.000 2 10000