Hôm nay - ngày 19/03/2026

XSMT 30 ngày - Sổ kết quả xổ số miền trung 30 ngày liên tiếp

kết quả xổ số ngày -
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 44 15
G7 282 966
G6 1089 6207
5546 1854
0493 9388
G5 4726 3258
G4 10190 18563
54396 81343
28548 68056
68740 10085
93728 50674
92508 92505
35161 72513
G3 60293 31685
72148 73035
G2 41218 69711
G1 93299 13471
DB 366105 345636
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 5;8 5;7
1 8 1;3;5
2 6;8  
3   5;6
4 0;4;6;8;8 3
5   4;6;8
6 1 3;6
7   1;4
8 2;9 5;5;8
9 0;3;3;6;9  

Tham khảo Dự đoán DNG

Tham khảo Dự đoán KH

DakLak Quảng Nam
G8 48 31
G7 712 102
G6 8148 1272
4568 8829
8934 4275
G5 2414 8217
G4 41473 71671
92883 54757
31465 21185
47791 85561
63728 98788
33902 03445
39899 54713
G3 81293 75137
54219 99156
G2 63677 20627
G1 13561 60376
DB 524027 459483
Đầu DakLak Quảng Nam
0 2 2
1 2;4;9 3;7
2 7;8 7;9
3 4 1;7
4 8;8 5
5   6;7
6 1;5;8 1
7 3;7 1;2;5;6
8 3 3;5;8
9 1;3;9  

Xem Thống kê đặc biệt XSDLK

Xem Thống kê đặc biệt XSQNM

Xem TK Cầu pascale DakLak

Xem TK Cầu pascale Quảng Nam

ThừaThiênHuế Phú Yên
G8 47 64
G7 277 724
G6 9055 2548
5934 1784
7928 8781
G5 0088 3232
G4 46885 51380
48276 38697
90988 49205
83396 11203
80137 48606
89104 30978
89581 36025
G3 62991 35330
48429 89107
G2 52033 74181
G1 76076 13120
DB 568408 218173
Đầu ThừaThiênHuế Phú Yên
0 4;8 3;5;6;7
1    
2 8;9 0;4;5
3 3;4;7 0;2
4 7 8
5 5  
6   4
7 6;6;7 3;8
8 1;5;8;8 0;1;1;4
9 1;6 7

Xem Thống kê đặc biệt ThừaThiênHuế

Xem Thống kê đặc biệt Phú Yên

Xem TK Cầu pascale ThừaThiênHuế

Xem TK Cầu pascale Phú Yên

Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
G8 50 01 87
G7 795 091 529
G6 9212 2447 0624
9798 8671 4311
4433 7850 6361
G5 5912 0227 7456
G4 04709 35671 14511
45425 32376 37269
06204 42958 04075
01306 93845 83665
03787 52017 92311
16667 63156 37036
96929 90040 49229
G3 60620 58073 11705
19038 63904 23736
G2 91486 12846 67165
G1 84059 58224 54426
DB 518891 002345 331464
Đầu Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
0 4;6;9 1;4 5
1 2;2 7 1;1;1
2 0;5;9 4;7 4;6;9;9
3 3;8   6;6
4   0;5;5;6;7  
5 0;9 0;6;8 6
6 7   1;4;5;5;9
7   1;1;3;6 5
8 6;7   7
9 1;5;8 1  

Xem TK đặc biệt Khánh Hòa

Xem TK đặc biệt Kon Tum

Xem TK đặc biệt ThừaThiênHuế

Xem TK Cầu pascale Khánh Hòa

Xem TK Cầu pascale Kon Tum

Xem TK Cầu pascale ThừaThiênHuế

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 55 54 60
G7 473 111 173
G6 9904 6205 4193
4281 1153 2058
8250 0205 7946
G5 4192 0994 3554
G4 63353 05729 86991
01845 37644 66453
04212 39882 68094
80136 19680 89475
97964 62805 33554
25379 32763 26281
12322 38060 50780
G3 96667 65645 33759
85413 48929 79585
G2 53679 42418 08133
G1 01534 74941 51368
DB 128901 738032 553563
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 1;4 5;5;5  
1 2;3 1;8  
2 2 9;9  
3 4;6 2 3
4 5 1;4;5 6
5 0;3;5 3;4 3;4;4;8;9
6 4;7 0;3 0;3;8
7 3;9;9   3;5
8 1 0;2 0;1;5
9 2 4 1;3;4

Xem Thống kê đặc biệt Đà Nẵng

Xem Thống kê đặc biệt Quảng Ngãi

Xem Thống kê đặc biệt Đắc Nông

Xem TK Cầu pascale Đà Nẵng

Xem TK Cầu pascale Quảng Ngãi

Xem TK Cầu pascale Đắc Nông

Gia Lai Ninh Thuận
G8 52 06
G7 624 559
G6 4490 9577
6007 6960
7482 6104
G5 8140 2935
G4 08754 03494
79917 72238
14344 73711
77799 73202
23597 61899
22041 12407
96150 61732
G3 41740 11436
52105 38189
G2 22205 77928
G1 14179 92142
DB 875207 595641
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 5;5;7;7 2;4;6;7
1 7 1
2 4 8
3   2;5;6;8
4 0;0;1;4 1;2
5 0;2;4 9
6   0
7 9 7
8 2 9
9 0;7;9 4;9

Xem TK đặc biệt Gia Lai

Xem TK đặc biệt Ninh Thuận

Xem TK Cầu pascale Gia Lai

Xem TK Cầu pascale Ninh Thuận

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 04 46 66
G7 582 949 524
G6 4140 9811 9111
7234 3509 4169
9374 7024 1880
G5 7415 0783 7415
G4 77976 15346 90046
12244 62861 47318
11140 97028 09681
70180 41984 00744
58921 72856 10118
38911 20584 43082
48463 42629 58778
G3 22861 78443 62949
27028 09808 92965
G2 27223 32808 67555
G1 39264 83205 22975
DB 289565 817938 944098
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 4 5;8;8;9  
1 1;5 1 1;5;8;8
2 1;3;8 4;8;9 4
3 4 8  
4 0;0;4 3;6;6;9 4;6;9
5   6 5
6 1;3;4;5 1 5;6;9
7 4;6   5;8
8 0;2 3;4;4 0;1;2
9     8

Xem Thống kê đặc biệt BDH

Xem Thống kê đặc biệt QT

Xem Thống kê đặc biệt QB

Xem TK Cầu pascale Bình Định

Xem TK Cầu pascale Quảng Trị

Xem TK Cầu pascale Quảng Bình

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 67 87
G7 815 377
G6 7599 6648
5543 9722
4774 4424
G5 2545 0781
G4 21262 14548
47999 08365
99008 43457
82848 02801
69025 69899
23632 81290
16611 99816
G3 01368 17502
50085 64111
G2 25205 38628
G1 34565 87359
DB 371566 866862
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 5;8 1;2
1 1;5 1;6
2 5 2;4;8
3 2  
4 3;5;8 8;8
5   7;9
6 2;5;6;7;8 2;5
7 4 7
8 5 1;7
9 9;9 0;9

Xem bảng đặc biệt Đà Nẵng

Xem bảng đặc biệt Khánh Hòa

Xem TK Cầu pascale Đà Nẵng

Xem TK Cầu pascale Khánh Hòa

DakLak Quảng Nam
G8 74 82
G7 632 094
G6 1279 2620
6765 4586
2998 9300
G5 6517 3633
G4 97046 90026
55153 75694
95386 52416
59996 84587
45611 17635
92989 86181
04148 13291
G3 76505 22697
43277 67403
G2 11311 42239
G1 90552 96354
DB 021196 143900
Đầu DakLak Quảng Nam
0 5 0;0;3
1 1;1;7 6
2   0;6
3 2 3;5;9
4 6;8  
5 2;3 4
6 5  
7 4;7;9  
8 6;9 1;2;6;7
9 6;6;8 1;4;4;7
ThừaThiênHuế Phú Yên
G8 32 70
G7 661 702
G6 7655 5813
7914 2981
9077 0000
G5 2619 7805
G4 21455 11886
24498 75523
40983 77652
62965 91119
19788 97973
02697 00048
45642 02012
G3 28094 51751
67873 17665
G2 24525 20909
G1 94486 55383
DB 840103 740058
Đầu ThừaThiênHuế Phú Yên
0 3 0;2;5;9
1 4;9 2;3;9
2 5 3
3 2  
4 2 8
5 5;5 1;2;8
6 1;5 5
7 3;7 0;3
8 3;6;8 1;3;6
9 4;7;8  
Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
G8 65 98 50
G7 922 153 186
G6 5341 2815 0367
4072 7465 9581
0606 6770 3764
G5 4846 8709 3879
G4 30665 13530 32435
95635 10645 88044
88179 70265 23905
13762 37143 79060
04831 10555 69255
14586 07430 72976
70579 69530 59571
G3 88464 15972 41062
01521 82602 69417
G2 73727 42774 11041
G1 45275 02578 42852
DB 658034 124833 230678
Đầu Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
0 6 2;9 5
1   5 7
2 1;2;7    
3 1;4;5 0;0;0;3 5
4 1;6 3;5 1;4
5   3;5 0;2;5
6 2;4;5;5 5;5 0;2;4;7
7 2;5;9;9 0;2;4;8 1;6;8;9
8 6   1;6
9   8  
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 11 25 34
G7 690 415 571
G6 3840 9449 4566
8669 7843 2250
6513 4683 1925
G5 7182 3670 2127
G4 54868 80431 89646
78798 12369 03984
26110 89264 49419
61033 51451 72541
32902 21303 59410
22788 76229 83270
80873 86081 39788
G3 93232 26444 92238
70491 78137 95293
G2 08658 58703 39166
G1 11552 23958 50468
DB 725155 886999 813698
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 2 3;3  
1 0;1;3 5 0;9
2   5;9 5;7
3 2;3 1;7 4;8
4 0 3;4;9 1;6
5 2;5;8 1;8 0
6 8;9 4;9 6;6;8
7 3 0 0;1
8 2;8 1;3 4;8
9 0;1;8 9 3;8
Gia Lai Ninh Thuận
G8 58 63
G7 948 186
G6 8518 3240
2731 4722
1993 5878
G5 4176 4946
G4 41422 51776
98413 15157
22891 35844
87455 24921
85311 91972
23671 88268
12380 60128
G3 63844 80637
27392 28348
G2 92180 96029
G1 90992 69901
DB 371819 736794
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0   1
1 1;3;8;9  
2 2 1;2;8;9
3 1 7
4 4;8 0;4;6;8
5 5;8 7
6   3;8
7 1;6 2;6;8
8 0;0 6
9 1;2;2;3 4
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 28 24 86
G7 452 792 415
G6 5935 4953 7201
9186 7602 6051
8164 6973 1868
G5 7745 6132 5443
G4 53587 96301 84751
46870 35566 66899
33484 01788 83562
71839 61366 14914
35257 93417 88527
04568 15638 85842
64560 00595 87874
G3 00758 07794 08168
06201 49396 05997
G2 85595 26597 50238
G1 00306 13033 82682
DB 268745 086558 727008
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 1;6 1;2 1;8
1   7 4;5
2 8 4 7
3 5;9 2;3;8 8
4 5;5   2;3
5 2;7;8 3;8 1;1
6 0;4;8 6;6 2;8;8
7 0 3 4
8 4;6;7 8 2;6
9 5 2;4;5;6;7 7;9
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 96 88
G7 776 449
G6 6644 2958
3009 2372
9554 5786
G5 7639 2074
G4 84623 75104
28202 27882
51753 46843
43888 23845
59463 72029
59647 19737
92379 70782
G3 06697 36152
12125 57187
G2 26898 98458
G1 82129 78634
DB 018361 971174
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 2;9 4
1    
2 3;5;9 9
3 9 4;7
4 4;7 3;5;9
5 3;4 2;8;8
6 1;3  
7 6;9 2;4;4
8 8 2;2;6;7;8
9 6;7;8  
DakLak Quảng Nam
G8 80 58
G7 671 266
G6 5214 1958
9240 2982
2880 1491
G5 6114 8495
G4 43896 27953
60561 99633
58118 32312
21024 55311
81226 32570
84189 72840
16478 58469
G3 51341 75393
89956 87931
G2 00287 43428
G1 44494 22305
DB 985231 730264
Đầu DakLak Quảng Nam
0   5
1 4;4;8 1;2
2 4;6 8
3 1 1;3
4 0;1 0
5 6 3;8;8
6 1 4;6;9
7 1;8 0
8 0;0;7;9 2
9 4;6 1;3;5
ThừaThiênHuế Phú Yên
G8 86 94
G7 453 522
G6 3213 4171
1061 3439
7385 2689
G5 4716 9255
G4 99836 24305
36330 83246
52403 48729
91818 86787
59560 24018
04955 20393
39213 57052
G3 89279 68889
89703 71289
G2 26139 16735
G1 77056 81941
DB 280395 758694
Đầu ThừaThiênHuế Phú Yên
0 3;3 5
1 3;3;6;8 8
2   2;9
3 0;6;9 5;9
4   1;6
5 3;5;6 2;5
6 0;1  
7 9 1
8 5;6 7;9;9;9
9 5 3;4;4
Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
G8 95 00 08
G7 402 978 225
G6 0150 1677 7604
2944 1603 7001
4031 2406 4550
G5 7615 6975 6103
G4 75655 29209 52306
74979 05614 53322
70439 75930 64026
49138 46847 12947
05985 02718 76798
56847 43071 60494
12027 41267 62638
G3 63085 83765 94920
92351 54988 79888
G2 16102 20191 50046
G1 18119 72887 74764
DB 131340 453019 600510
Đầu Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
0 2;2 0;3;6;9 1;3;4;6;8
1 5;9 4;8;9 0
2 7   0;2;5;6
3 1;8;9 0 8
4 0;4;7 7 6;7
5 0;1;5   0
6   5;7 4
7 9 1;5;7;8  
8 5;5 7;8 8
9 5 1 4;8
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 26 14 47
G7 150 405 166
G6 0378 5501 0601
1761 6841 7110
2088 4969 7832
G5 7155 5227 5178
G4 65512 24510 02810
11136 10629 97919
80123 99903 04270
81313 84148 65157
39819 67380 62393
13747 98374 61812
41192 72841 43947
G3 43236 97612 18760
98426 35384 23653
G2 97609 24344 96191
G1 64122 30502 49446
DB 796736 709929 362388
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 9 1;2;3;5 1
1 2;3;9 0;2;4 0;0;2;9
2 2;3;6;6 7;9;9  
3 6;6;6   2
4 7 1;1;4;8 6;7;7
5 0;5   3;7
6 1 9 0;6
7 8 4 0;8
8 8 0;4 8
9 2   1;3
Gia Lai Ninh Thuận
G8 16 91
G7 761 571
G6 4746 6225
0599 2674
9961 7083
G5 9092 8329
G4 79197 90785
05719 13609
15627 26632
33411 43911
11306 59414
51219 26723
61183 15300
G3 47761 07127
55776 50812
G2 72238 67062
G1 20033 64016
DB 888821 687330
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 6 0;9
1 1;6;9;9 1;2;4;6
2 1;7 3;5;7;9
3 3;8 0;2
4 6  
5    
6 1;1;1 2
7 6 1;4
8 3 3;5
9 2;7;9 1
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 85 56 61
G7 086 573 142
G6 1358 0402 4886
9492 5439 2588
6140 4259 1496
G5 5302 6662 9975
G4 42193 02642 84753
49840 90121 74565
14082 89325 20312
16621 70322 14122
08416 69226 01578
93177 33720 34218
90939 74829 44924
G3 95823 88586 42956
83225 14870 47785
G2 17611 71883 66314
G1 92353 47685 29077
DB 099520 304497 393151
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 2 2  
1 1;6   2;4;8
2 0;1;3;5 0;1;2;5;6;9 2;4
3 9 9  
4 0;0 2 2
5 3;8 6;9 1;3;6
6   2 1;5
7 7 0;3 5;7;8
8 2;5;6 3;5;6 5;6;8
9 2;3 7 6
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 56 89
G7 598 058
G6 1633 5339
7722 3399
1737 0426
G5 9616 2589
G4 19101 36806
00148 05260
86964 20290
62924 86472
01276 34513
29211 87638
70624 87729
G3 38933 22910
07099 55986
G2 41085 35117
G1 99725 77855
DB 203857 551175
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 1 6
1 1;6 0;3;7
2 2;4;4;5 6;9
3 3;3;7 8;9
4 8  
5 6;7 5;8
6 4 0
7 6 2;5
8 5 6;9;9
9 8;9 0;9
DakLak Quảng Nam
G8 79 18
G7 464 333
G6 1159 1969
3559 4927
8231 6061
G5 3507 3697
G4 45143 42194
21174 34921
53250 03501
29218 08022
85315 48984
16709 56252
75256 22028
G3 94659 07699
12791 38283
G2 19513 35724
G1 42218 68492
DB 539499 079507
Đầu DakLak Quảng Nam
0 7;9 1;7
1 3;5;8;8 8
2   1;2;4;7;8
3 1 3
4 3  
5 0;6;9;9;9 2
6 4 1;9
7 4;9  
8   3;4
9 1;9 2;4;7;9
ThừaThiênHuế Phú Yên
G8 96 63
G7 211 422
G6 0496 9042
9683 0371
6258 3073
G5 9957 5618
G4 45494 92991
35685 86858
85824 10044
24793 81503
07232 04669
99936 20923
85752 06791
G3 59000 44889
17917 96126
G2 64779 71354
G1 67551 46820
DB 071982 764064
Đầu ThừaThiênHuế Phú Yên
0 0 3
1 1;7 8
2 4 0;2;3;6
3 2;6  
4   2;4
5 1;2;7;8 4;8
6   3;4;9
7 9 1;3
8 2;3;5 9
9 3;4;6;6 1;1
Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
G8 85 38 66
G7 701 096 718
G6 3538 0705 4674
6954 2280 7324
0770 8076 0748
G5 1866 9558 2226
G4 04904 21518 01800
16638 02005 81484
05308 62008 31618
35548 04322 17075
21076 95980 87254
60165 25265 82539
20699 34089 96148
G3 93977 83931 18465
62834 71242 87235
G2 42532 37036 00209
G1 38222 86927 87778
DB 575533 184099 541580
Đầu Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
0 1;4;8 5;5;8 0;9
1   8 8;8
2 2 2;7 4;6
3 2;3;4;8;8 1;6;8 5;9
4 8 2 8;8
5 4 8 4
6 5;6 5 5;6
7 0;6;7 6 4;5;8
8 5 0;0;9 0;4
9 9 6;9  
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 58 43 79
G7 889 368 776
G6 4253 8709 5120
2069 5070 9996
2745 8018 5978
G5 8843 1867 8922
G4 52162 55839 49525
86702 58317 92541
92462 86714 73425
32647 58908 62140
82782 08464 20564
71354 65527 77954
82655 85221 34129
G3 38299 42964 90337
02407 45254 49590
G2 23801 58079 38566
G1 66618 31902 10992
DB 805092 920487 444375
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 1;2;7 2;8;9  
1 8 4;7;8  
2   1;7 0;2;5;5;9
3   9 7
4 3;5;7 3 0;1
5 3;4;5;8 4 4
6 2;2;9 4;4;7;8 4;6
7   0;9 5;6;8;9
8 2;9 7  
9 2;9   0;2;6
Gia Lai Ninh Thuận
G8 48 21
G7 833 319
G6 0515 5380
5541 7332
9919 9821
G5 4915 5150
G4 90920 08876
44425 33363
29382 85994
48350 18930
79746 14183
75055 42954
29960 37480
G3 47710 95891
15687 32879
G2 24390 68368
G1 70731 64662
DB 532343 767198
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0    
1 0;5;5;9 9
2 0;5 1;1
3 1;3 0;2
4 1;3;6;8  
5 0;5 0;4
6 0 2;3;8
7   6;9
8 2;7 0;0;3
9 0 1;4;8
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 20 40 19
G7 425 596 862
G6 6555 2511 8843
0083 1343 7144
1349 0361 3824
G5 9330 7914 9257
G4 96975 29612 13684
67022 96259 20967
01398 44484 20359
20720 89365 41337
65637 62155 92634
04078 66014 73021
12749 21620 66947
G3 58076 27698 43164
52000 28613 12569
G2 75334 46986 50464
G1 83195 41864 08149
DB 422139 870921 561865
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 0    
1   1;2;3;4;4 9
2 0;0;2;5 0;1 1;4
3 0;4;7;9   4;7
4 9;9 0;3 3;4;7;9
5 5 5;9 7;9
6   1;4;5 2;4;4;5;7;9
7 5;6;8    
8 3 4;6 4
9 5;8 6;8  
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 98 80
G7 192 698
G6 7608 9542
6906 2991
5462 3754
G5 9761 2774
G4 11491 06072
61297 27667
33605 57976
56113 74214
38850 44490
10865 63090
82462 99528
G3 70682 52557
98633 32419
G2 10974 20841
G1 76305 31276
DB 255685 843926
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 5;5;6;8  
1 3 4;9
2   6;8
3 3  
4   1;2
5 0 4;7
6 1;2;2;5 7
7 4 2;4;6;6
8 2;5 0
9 1;2;7;8 0;0;1;8
DakLak Quảng Nam
G8 51 11
G7 706 158
G6 8658 5401
5501 2914
6796 7606
G5 0013 5662
G4 36317 34481
09017 53308
06690 22186
26439 91491
49200 09611
29824 69893
77850 14699
G3 10754 14847
15204 30838
G2 56061 24921
G1 81005 75007
DB 294566 770902
Đầu DakLak Quảng Nam
0 0;1;4;5;6 1;2;6;7;8
1 3;7;7 1;1;4
2 4 1
3 9 8
4   7
5 0;1;4;8 8
6 1;6 2
7    
8   1;6
9 0;6 1;3;9

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

XSMT được mở thưởng hàng ngày vào hồi 17h10', được quay thưởng tại công ty xổ số kiến thiết các tỉnh miền Trung. Vé số miền trung sẽ được các công ty phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng hàng ngày lúc 17h15p. Vì thế nếu bạn muốn thử vận may của mình, hãy đến các đại lý hoặc điểm bán vé số để mua cho mình 1 hoặc vài tấm vé dự thưởng. Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng)

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế

Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk

Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng

Thứ Năm:Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị

Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận

Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông

Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum

Thời gian quay số SXMT : bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số với cơ cấu giải thưởng như sau: Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Giải thưởng Tiền thưởng Số lượng Trị giá
Giải đặc biệt 2.000.000.000 6 01
Giải nhất 30.000.000 5 10
Giải nhì 15.000.000 5 10
Giải ba 10.000.000 5 20
Giải tư 3.000.000 5 70
Giải năm 1.000.000 4 100
Giải sáu 400.000 4 300
Giải bảy 200.000 3 1000
Giải tám 100.000 2 10000