Hôm nay - ngày 16/05/2026

XSMT 30 ngày - Sổ kết quả xổ số miền trung 30 ngày liên tiếp

kết quả xổ số ngày -
Gia Lai Ninh Thuận
G8 45 82
G7 333 316
G6 4534 8701
4175 8844
5495 9059
G5 9399 0885
G4 43183 24975
63655 54013
08296 31698
61929 98035
06386 44733
61389 57314
00763 07623
G3 98170 44914
01491 38104
G2 82306 53050
G1 01118 98498
DB 306211 506540
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 6 1;4
1 1;8 3;4;4;6
2 9 3
3 3;4 3;5
4 5 0;4
5 5 0;9
6 3  
7 0;5 5
8 3;6;9 2;5
9 1;5;6;9 8;8

Tham khảo Dự đoán GL

Tham khảo Dự đoán NT

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 63 66 72
G7 223 402 419
G6 1747 8749 2459
3360 1957 0509
6155 0157 1044
G5 0810 9569 3222
G4 78217 97436 56914
81266 99442 34730
47025 21140 44176
00221 02089 63727
99288 06632 55313
56925 93870 69187
92654 58327 65481
G3 94509 02281 82965
68892 96696 61570
G2 65476 30710 25225
G1 75591 29820 92154
DB 557464 364631 027630
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 9 2 9
1 0;7 0 3;4;9
2 1;3;5;5 0;7 2;5;7
3   1;2;6 0;0
4 7 0;2;9 4
5 4;5 7;7 4;9
6 0;3;4;6 6;9 5
7 6 0 0;2;6
8 8 1;9 1;7
9 1;2 6  

Xem Thống kê đặc biệt XSBDH

Xem Thống kê đặc biệt XSQT

Xem Thống kê đặc biệt XSQB

Xem TK Cầu pascale Bình Định

Xem TK Cầu pascale Quảng Trị

Xem TK Cầu pascale Quảng Bình

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 06 58
G7 070 265
G6 4287 8659
0323 1887
6718 8391
G5 4474 1119
G4 58190 16012
71711 77738
71460 09524
95035 21868
71644 89661
20648 55948
86015 98184
G3 70559 77545
01860 35285
G2 42237 59208
G1 88396 51445
DB 579392 413370
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 6 8
1 1;5;8 2;9
2 3 4
3 5;7 8
4 4;8 5;5;8
5 9 8;9
6 0;0 1;5;8
7 0;4 0
8 7 4;5;7
9 0;2;6 1

Xem Thống kê đặc biệt Đà Nẵng

Xem Thống kê đặc biệt Khánh Hòa

Xem TK Cầu pascale Đà Nẵng

Xem TK Cầu pascale Khánh Hòa

DakLak Quảng Nam
G8 63 88
G7 454 526
G6 5698 8921
5814 1672
7666 4114
G5 1619 3291
G4 21032 36969
82702 28770
05000 28679
66266 54023
34445 55414
88607 26287
39631 00178
G3 90023 32279
54532 46321
G2 40400 71120
G1 11785 53821
DB 150732 216625
Đầu DakLak Quảng Nam
0 0;0;2;7  
1 4;9 4;4
2 3 0;1;1;1;3;5;6
3 1;2;2;2  
4 5  
5 4  
6 3;6;6 9
7   0;2;8;9;9
8 5 7;8
9 8 1

Xem TK đặc biệt DakLak

Xem TK đặc biệt Quảng Nam

Xem TK Cầu pascale DakLak

Xem TK Cầu pascale Quảng Nam

ThừaThiênHuế Phú Yên
G8 02 20
G7 292 414
G6 0253 2029
3166 1985
6359 4867
G5 4787 6324
G4 17921 33311
42646 99862
76943 69113
47357 72597
10503 07065
45232 89709
88728 59630
G3 15787 83903
41022 44720
G2 54855 66364
G1 23932 66644
DB 793529 218982
Đầu ThừaThiênHuế Phú Yên
0 2;3 3;9
1   1;3;4
2 1;2;8;9 0;0;4;9
3 2;2 0
4 3;6 4
5 3;5;7;9  
6 6 2;4;5;7
7    
8 7;7 2;5
9 2 7

Xem Thống kê đặc biệt ThừaThiênHuế

Xem Thống kê đặc biệt Phú Yên

Xem TK Cầu pascale ThừaThiênHuế

Xem TK Cầu pascale Phú Yên

Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
G8 29 68 39
G7 815 271 368
G6 8024 8876 7132
4193 9177 1848
8269 0648 8501
G5 3354 5191 9045
G4 23175 88695 80767
57914 32328 13792
76800 35926 42532
07192 82795 01508
87952 24224 43768
57966 96864 15724
16827 68503 30512
G3 10839 32328 54590
82767 81298 73543
G2 12754 84135 73227
G1 22809 41050 96901
DB 150818 432544 694933
Đầu Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
0 0;9 3 1;1;8
1 4;5;8   2
2 4;7;9 4;6;8;8 4;7
3 9 5 2;2;3;9
4   4;8 3;5;8
5 2;4;4 0  
6 6;7;9 4;8 7;8;8
7 5 1;6;7  
8      
9 2;3 1;5;5;8 0;2

Xem TK đặc biệt Khánh Hòa

Xem TK đặc biệt Kon Tum

Xem TK đặc biệt ThừaThiênHuế

Xem TK Cầu pascale Khánh Hòa

Xem TK Cầu pascale Kon Tum

Xem TK Cầu pascale ThừaThiênHuế

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 09 54 09
G7 319 338 155
G6 3854 8914 9638
8335 0458 6284
2734 8705 4187
G5 7484 4631 9240
G4 93024 18061 29225
68649 62216 34402
38800 48511 01259
44641 00985 68479
69111 74431 22502
31761 13735 17372
28290 74895 37901
G3 71520 92285 46294
69443 69810 36969
G2 94103 48978 36157
G1 44824 41222 08188
DB 781899 228575 155727
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 0;3;9 5 1;2;2;9
1 1;9 0;1;4;6  
2 0;4;4 2 5;7
3 4;5 1;1;5;8 8
4 1;3;9   0
5 4 4;8 5;7;9
6 1 1 9
7   5;8 2;9
8 4 5;5 4;7;8
9 0;9 5 4

Xem Thống kê đặc biệt DNG

Xem Thống kê đặc biệt QNI

Xem Thống kê đặc biệt DNO

Xem TK Cầu pascale Đà Nẵng

Xem TK Cầu pascale Quảng Ngãi

Xem TK Cầu pascale Đắc Nông

Gia Lai Ninh Thuận
G8 10 70
G7 436 501
G6 6586 5355
3883 0074
5646 1241
G5 7198 3910
G4 56418 51153
64201 53019
75656 46185
29878 94312
84227 11135
96024 51453
36127 04197
G3 69946 88867
89029 53990
G2 27044 84371
G1 29372 20966
DB 021082 283725
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 1 1
1 0;8 0;2;9
2 4;7;7;9 5
3 6 5
4 4;6;6 1
5 6 3;3;5
6   6;7
7 2;8 0;1;4
8 2;3;6 5
9 8 0;7

Xem bảng đặc biệt Gia Lai

Xem bảng đặc biệt Ninh Thuận

Xem TK Cầu pascale Gia Lai

Xem TK Cầu pascale Ninh Thuận

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 98 90 79
G7 773 927 999
G6 5964 7507 8251
3389 3889 9589
9888 2638 6545
G5 2489 2656 0075
G4 50219 57252 55167
13063 99713 82119
46976 39161 04089
77735 42357 57789
84025 84303 42284
25234 72501 93181
84107 02762 63748
G3 30481 02269 14668
94194 93379 51225
G2 80955 22397 63326
G1 17468 08201 13599
DB 878266 558776 047887
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 7 1;1;3;7  
1 9 3 9
2 5 7 5;6
3 4;5 8  
4     5;8
5 5 2;6;7 1
6 3;4;6;8 1;2;9 7;8
7 3;6 6;9 5;9
8 1;8;9;9 9 1;4;7;9;9;9
9 4;8 0;7 9;9
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 21 85
G7 038 578
G6 8848 6597
5140 8802
5947 9435
G5 6072 2937
G4 68845 06472
34773 88012
52002 26720
06083 68748
68579 02550
26196 61911
28191 01131
G3 46941 16079
70159 72434
G2 61571 62629
G1 74446 35184
DB 669069 102504
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 2 2;4
1   1;2
2 1 0;9
3 8 1;4;5;7
4 0;1;5;6;7;8 8
5 9 0
6 9  
7 1;2;3;9 2;8;9
8 3 4;5
9 1;6 7
DakLak Quảng Nam
G8 89 53
G7 759 144
G6 8698 3760
6386 9086
0152 2149
G5 9738 0275
G4 70977 68808
05632 11878
06080 63339
95220 06430
64448 26129
81085 72910
56253 48618
G3 16510 26889
92733 49746
G2 04862 04795
G1 30932 54793
DB 747878 328943
Đầu DakLak Quảng Nam
0   8
1 0 0;8
2 0 9
3 2;2;3;8 0;9
4 8 3;4;6;9
5 2;3;9 3
6 2 0
7 7;8 5;8
8 0;5;6;9 6;9
9 8 3;5
ThừaThiênHuế Phú Yên
G8 94 41
G7 051 013
G6 2074 2437
7465 0049
5316 8094
G5 1201 8824
G4 88045 73619
93952 43749
68029 04479
13995 10459
61145 40203
83829 77341
30438 82202
G3 05582 29793
47549 94486
G2 32017 66216
G1 55081 27829
DB 559552 063739
Đầu ThừaThiênHuế Phú Yên
0 1 2;3
1 6;7 3;6;9
2 9;9 4;9
3 8 7;9
4 5;5;9 1;1;9;9
5 1;2;2 9
6 5  
7 4 9
8 1;2 6
9 4;5 3;4
Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
G8 09 00 08
G7 478 465 042
G6 2119 0392 3875
5897 9478 2784
5221 0614 4674
G5 4053 2895 2801
G4 57963 71739 32387
19399 43171 23381
86601 60700 41312
08508 84895 10588
84531 69784 76646
97071 09985 05518
10787 62744 56891
G3 86920 90443 75662
54637 39872 58265
G2 82285 36642 92548
G1 22453 84952 87109
DB 150982 122248 155055
Đầu Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
0 1;8;9 0;0 1;8;9
1 9 4 2;8
2 0;1    
3 1;7 9  
4   2;3;4;8 2;6;8
5 3;3 2 5
6 3 5 2;5
7 1;8 1;2;8 4;5
8 2;5;7 4;5 1;4;7;8
9 7;9 2;5;5 1
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 24 74 26
G7 628 480 651
G6 7449 0826 2363
4197 0256 2888
7923 2762 9462
G5 7453 7599 4723
G4 19302 19630 13007
24162 45658 46804
63987 99284 89312
35941 79057 82326
31494 97839 94789
24167 36847 83425
62990 04257 69454
G3 20842 68514 92811
35094 04791 72035
G2 00104 47875 87445
G1 01079 41084 72144
DB 192479 802963 178608
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 2;4   4;7;8
1   4 1;2
2 3;4;8 6 3;5;6;6
3   0;9 5
4 1;2;9 7 4;5
5 3 6;7;7;8 1;4
6 2;7 2;3 2;3
7 9;9 4;5  
8 7 0;4;4 8;9
9 0;4;4;7 1;9  
Gia Lai Ninh Thuận
G8 17 23
G7 254 697
G6 9730 6891
1290 6318
0796 4407
G5 8793 9095
G4 07565 11306
33404 62361
37563 36852
31233 96984
80393 65125
65075 78838
11471 17829
G3 19600 71220
53384 02427
G2 22491 84193
G1 50961 09391
DB 071730 249317
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0;4 6;7
1 7 7;8
2   0;3;5;7;9
3 0;0;3 8
4    
5 4 2
6 1;3;5 1
7 1;5  
8 4 4
9 0;1;3;3;6 1;1;3;5;7
Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
G8 91 57 31
G7 436 222 943
G6 6951 7512 1132
8572 5067 5040
9602 4773 0159
G5 2172 3565 7056
G4 76073 74597 55537
66397 18256 38418
30889 99094 26617
18125 91160 81751
20036 01734 58672
67654 98027 16863
02105 04607 20418
G3 63193 06179 91117
35298 10894 41606
G2 80790 73329 46897
G1 95326 81275 88233
DB 486953 502849 675956
Đầu Quảng Bình Bình Định Quảng Trị
0 2;5 7 6
1   2 7;7;8;8
2 5;6 2;7;9  
3 6;6 4 1;2;3;7
4   9 0;3
5 1;3;4 6;7 1;6;6;9
6   0;5;7 3
7 2;2;3 3;5;9 2
8 9    
9 0;1;3;7;8 4;4;7 7
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 88 74
G7 635 139
G6 1838 6302
3225 5348
3044 0067
G5 4902 0698
G4 60956 83357
82446 18119
52424 58185
40692 53830
63825 66919
91223 72846
38386 51862
G3 40276 02538
36842 49793
G2 28600 67106
G1 80526 54085
DB 618399 933564
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 0;2 2;6
1   9;9
2 3;4;5;5;6  
3 5;8 0;8;9
4 2;4;6 6;8
5 6 7
6   2;4;7
7 6 4
8 6;8 5;5
9 2;9 3;8
DakLak Quảng Nam
G8 02 68
G7 520 097
G6 4340 0665
9796 9130
9082 2616
G5 8317 9569
G4 61835 96777
72710 41293
94245 32101
15847 34504
23766 19006
67292 89304
27721 70148
G3 00408 44401
36509 98947
G2 51530 72294
G1 79985 27660
DB 271506 242897
Đầu DakLak Quảng Nam
0 2;6;8;9 1;1;4;4;6
1 0;7 6
2 0;1  
3 0;5 0
4 0;5;7 7;8
5    
6 6 0;5;8;9
7   7
8 2;5  
9 2;6 3;4;7;7
ThừaThiênHuế Phú Yên
G8 86 42
G7 634 196
G6 7933 4842
4114 8842
2186 2771
G5 9554 8073
G4 98922 01362
96597 41672
95228 98695
17943 82542
27156 68497
19087 81064
51791 23313
G3 79595 90193
41866 90461
G2 67358 63186
G1 89366 96151
DB 836508 551680
Đầu ThừaThiênHuế Phú Yên
0 8  
1 4 3
2 2;8  
3 3;4  
4 3 2;2;2;2
5 4;6;8 1
6 6;6 1;2;4
7   1;2;3
8 6;6;7 0;6
9 1;5;7 3;5;6;7
Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
G8 47 42 74
G7 682 023 484
G6 2399 6214 9250
6445 8550 4994
6230 9032 2830
G5 1871 9981 3792
G4 68028 75390 95660
86231 64223 87433
96026 57939 04454
45819 54754 78207
67732 02780 68065
16683 22849 67762
99555 46142 11535
G3 15623 87591 24790
36831 01484 09135
G2 10575 25582 15002
G1 33562 47568 73557
DB 676666 683004 988002
Đầu Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
0   4 2;2;7
1 9 4  
2 3;6;8 3;3  
3 0;1;1;2 2;9 0;3;5;5
4 5;7 2;2;9  
5 5 0;4 0;4;7
6 2;6 8 0;2;5
7 1;5   4
8 2;3 0;1;2;4 4
9 9 0;1 0;2;4
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 18 86 17
G7 338 656 071
G6 1389 4362 8649
9243 3166 8487
3450 7090 3328
G5 7047 9943 4898
G4 52727 40659 03204
73345 18475 87939
12556 83120 19034
68063 01598 45481
23457 70886 63999
38830 01900 87070
46081 05782 02321
G3 46669 05723 82234
29249 64755 72030
G2 09449 20344 65954
G1 81563 38503 63224
DB 671181 853918 963857
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0   0;3 4
1 8 8 7
2 7 0;3 1;4;8
3 0;8   0;4;4;9
4 3;5;7;9;9 3;4 9
5 0;6;7 5;6;9 4;7
6 3;3;9 2;6  
7   5 0;1
8 1;1;9 2;6;6 1;7
9   0;8 8;9
Gia Lai Ninh Thuận
G8 32 52
G7 861 606
G6 4937 3466
7652 5482
7342 4886
G5 9083 2209
G4 89846 01330
02154 53565
15750 49771
51607 53214
79724 65575
61638 16239
30834 33777
G3 26725 04268
47032 31809
G2 40941 71471
G1 36416 39466
DB 738100 132410
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0;7 6;9;9
1 6 0;4
2 4;5  
3 2;2;4;7;8 0;9
4 1;2;6  
5 0;2;4 2
6 1 5;6;6;8
7   1;1;5;7
8 3 2;6
9    
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 48 93 25
G7 705 675 834
G6 7382 7276 3154
2766 8151 2236
5622 9891 4701
G5 4578 7495 7755
G4 60248 44867 71348
54534 99172 36209
65310 38985 00245
09578 73016 08389
31917 49337 79400
60880 18135 66348
44533 17851 96878
G3 33800 52383 60937
10535 17553 43939
G2 64937 68533 73627
G1 40748 26102 52080
DB 547020 982118 719913
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 0;5 2 0;1;9
1 0;7 6;8 3
2 0;2   5;7
3 3;4;5;7 3;5;7 4;6;7;9
4 8;8;8   5;8;8
5   1;1;3 4;5
6 6 7  
7 8;8 2;5;6 8
8 0;2 3;5 0;9
9   1;3;5  
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 28 35
G7 830 272
G6 4229 3446
1811 5873
9224 8720
G5 2205 9738
G4 82034 20238
29905 30410
67159 81930
39609 75148
78208 25799
17270 02603
40754 49218
G3 88606 38315
88171 48976
G2 81472 30184
G1 26730 00755
DB 595660 573973
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 5;5;6;8;9 3
1 1 0;5;8
2 4;8;9 0
3 0;0;4 0;5;8;8
4   6;8
5 4;9 5
6 0  
7 0;1;2 2;3;3;6
8   4
9   9
DakLak Quảng Nam
G8 04 79
G7 222 673
G6 6487 2562
6127 9659
7622 5734
G5 0183 1081
G4 65445 51002
76773 79080
37439 38921
63101 76113
52433 06078
37602 27295
72049 72985
G3 44669 55824
55177 61599
G2 24624 51983
G1 46467 24552
DB 541284 844398
Đầu DakLak Quảng Nam
0 1;2;4 2
1   3
2 2;2;4;7 1;4
3 3;9 4
4 5;9  
5   2;9
6 7;9 2
7 3;7 3;8;9
8 3;4;7 0;1;3;5
9   5;8;9
ThừaThiênHuế Phú Yên
G8 52 42
G7 845 946
G6 0631 2870
9649 0386
4772 9642
G5 4437 4572
G4 46467 51225
01527 83059
11282 00519
45195 81188
36992 25185
35093 07833
43209 02144
G3 50773 15181
42913 37280
G2 92450 56453
G1 78454 91315
DB 850554 484050
Đầu ThừaThiênHuế Phú Yên
0 9  
1 3 5;9
2 7 5
3 1;7 3
4 5;9 2;2;4;6
5 0;2;4;4 0;3;9
6 7  
7 2;3 0;2
8 2 0;1;5;6;8
9 2;3;5  
Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
G8 03 92 56
G7 276 006 645
G6 0548 3240 2891
0168 6516 3073
1089 5559 1390
G5 7075 6385 2503
G4 53704 16195 99949
81665 95701 40438
76044 20081 71270
66774 78367 47407
63239 71384 05659
45270 16484 33332
71400 10125 98911
G3 45634 95545 99750
07053 12673 83190
G2 09173 98178 73270
G1 49854 96380 20661
DB 459645 901057 481381
Đầu Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
0 0;3;4 1;6 3;7
1   6 1
2   5  
3 4;9   2;8
4 4;5;8 0;5 5;9
5 3;4 7;9 0;6;9
6 5;8 7 1
7 0;3;4;5;6 3;8 0;0;3
8 9 0;1;4;4;5 1
9   2;5 0;0;1
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 82 64 26
G7 766 922 345
G6 0228 0002 9183
1567 5654 8717
2954 5147 2090
G5 8236 2358 5597
G4 32800 93788 45355
12691 52601 43002
51119 40094 97408
40608 78657 75683
40109 35913 22963
56006 53671 00038
30996 52343 93037
G3 04564 25625 13948
99688 66735 20742
G2 80775 83801 51790
G1 85389 92394 30672
DB 265235 288358 150040
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 0;6;8;9 1;1;2 2;8
1 9 3 7
2 8 2;5 6
3 5;6 5 7;8
4   3;7 0;2;5;8
5 4 4;7;8;8 5
6 4;6;7 4 3
7 5 1 2
8 2;8;9 8 3;3
9 1;6 4;4 0;0;7
Gia Lai Ninh Thuận
G8 49 06
G7 929 034
G6 3309 5514
8953 8314
8902 0607
G5 9052 6592
G4 36250 00449
16882 12733
44277 64932
82542 05755
17306 64379
16227 46007
34965 36975
G3 34342 38006
22010 70564
G2 21023 12319
G1 00505 40973
DB 286307 541793
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 2;5;6;7;9 6;6;7;7
1 0 4;4;9
2 3;7;9  
3   2;3;4
4 2;2;9 9
5 0;2;3 5
6 5 4
7 7 3;5;9
8 2  
9   2;3
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 55 81 30
G7 244 047 980
G6 1979 2908 8532
5767 7713 6956
3967 2383 8289
G5 7239 2200 0826
G4 47523 76834 71557
61985 92984 23797
84690 38597 67103
48078 96284 88198
18519 44333 99377
83536 63173 48302
83901 65834 33891
G3 14517 76302 09074
44343 32986 36235
G2 16121 02466 93587
G1 47148 61984 76065
DB 936497 451920 188509
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 1 0;2;8 2;3;9
1 7;9 3  
2 1;3 0 6
3 6;9 3;4;4 0;2;5
4 3;4;8 7  
5 5   6;7
6 7;7 6 5
7 8;9 3 4;7
8 5 1;3;4;4;4;6 0;7;9
9 0;7 7 1;7;8
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 47 80
G7 074 049
G6 4529 3849
9214 7188
0629 8671
G5 8685 1402
G4 68967 10783
66082 26573
51347 55511
52280 95617
37284 94206
63029 29692
44449 46252
G3 24176 02256
98352 51834
G2 15405 67088
G1 45337 22308
DB 424885 665456
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 5 2;6;8
1 4 1;7
2 9;9;9  
3 7 4
4 7;7;9 9;9
5 2 2;6;6
6 7  
7 4;6 1;3
8 0;2;4;5;5 0;3;8;8
9   2

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

XSMT được mở thưởng hàng ngày vào hồi 17h10', được quay thưởng tại công ty xổ số kiến thiết các tỉnh miền Trung. Vé số miền trung sẽ được các công ty phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng hàng ngày lúc 17h15p. Vì thế nếu bạn muốn thử vận may của mình, hãy đến các đại lý hoặc điểm bán vé số để mua cho mình 1 hoặc vài tấm vé dự thưởng. Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng)

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế

Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk

Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng

Thứ Năm:Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị

Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận

Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông

Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum

Thời gian quay số SXMT : bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số với cơ cấu giải thưởng như sau: Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Giải thưởng Tiền thưởng Số lượng Trị giá
Giải đặc biệt 2.000.000.000 6 01
Giải nhất 30.000.000 5 10
Giải nhì 15.000.000 5 10
Giải ba 10.000.000 5 20
Giải tư 3.000.000 5 70
Giải năm 1.000.000 4 100
Giải sáu 400.000 4 300
Giải bảy 200.000 3 1000
Giải tám 100.000 2 10000