Hôm nay - ngày 25/02/2026

XSMT 30 ngày - Sổ kết quả xổ số miền trung 30 ngày liên tiếp

kết quả xổ số ngày -
DakLak Quảng Nam
G8 79 18
G7 464 333
G6 1159 1969
3559 4927
8231 6061
G5 3507 3697
G4 45143 42194
21174 34921
53250 03501
29218 08022
85315 48984
16709 56252
75256 22028
G3 94659 07699
12791 38283
G2 19513 35724
G1 42218 68492
DB 539499 079507
Đầu DakLak Quảng Nam
0 7;9 1;7
1 3;5;8;8 8
2   1;2;4;7;8
3 1 3
4 3  
5 0;6;9;9;9 2
6 4 1;9
7 4;9  
8   3;4
9 1;9 2;4;7;9

Tham khảo Dự đoán DLK

Tham khảo Dự đoán QNM

ThừaThiênHuế Phú Yên
G8 96 63
G7 211 422
G6 0496 9042
9683 0371
6258 3073
G5 9957 5618
G4 45494 92991
35685 86858
85824 10044
24793 81503
07232 04669
99936 20923
85752 06791
G3 59000 44889
17917 96126
G2 64779 71354
G1 67551 46820
DB 071982 764064
Đầu ThừaThiênHuế Phú Yên
0 0 3
1 1;7 8
2 4 0;2;3;6
3 2;6  
4   2;4
5 1;2;7;8 4;8
6   3;4;9
7 9 1;3
8 2;3;5 9
9 3;4;6;6 1;1

Xem Thống kê đặc biệt XSTTH

Xem Thống kê đặc biệt XSPY

Xem TK Cầu pascale ThừaThiênHuế

Xem TK Cầu pascale Phú Yên

Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
G8 85 38 66
G7 701 096 718
G6 3538 0705 4674
6954 2280 7324
0770 8076 0748
G5 1866 9558 2226
G4 04904 21518 01800
16638 02005 81484
05308 62008 31618
35548 04322 17075
21076 95980 87254
60165 25265 82539
20699 34089 96148
G3 93977 83931 18465
62834 71242 87235
G2 42532 37036 00209
G1 38222 86927 87778
DB 575533 184099 541580
Đầu Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
0 1;4;8 5;5;8 0;9
1   8 8;8
2 2 2;7 4;6
3 2;3;4;8;8 1;6;8 5;9
4 8 2 8;8
5 4 8 4
6 5;6 5 5;6
7 0;6;7 6 4;5;8
8 5 0;0;9 0;4
9 9 6;9  

Xem Thống kê đặc biệt Khánh Hòa

Xem Thống kê đặc biệt Kon Tum

Xem Thống kê đặc biệt ThừaThiênHuế

Xem TK Cầu pascale Khánh Hòa

Xem TK Cầu pascale Kon Tum

Xem TK Cầu pascale ThừaThiênHuế

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 58 43 79
G7 889 368 776
G6 4253 8709 5120
2069 5070 9996
2745 8018 5978
G5 8843 1867 8922
G4 52162 55839 49525
86702 58317 92541
92462 86714 73425
32647 58908 62140
82782 08464 20564
71354 65527 77954
82655 85221 34129
G3 38299 42964 90337
02407 45254 49590
G2 23801 58079 38566
G1 66618 31902 10992
DB 805092 920487 444375
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 1;2;7 2;8;9  
1 8 4;7;8  
2   1;7 0;2;5;5;9
3   9 7
4 3;5;7 3 0;1
5 3;4;5;8 4 4
6 2;2;9 4;4;7;8 4;6
7   0;9 5;6;8;9
8 2;9 7  
9 2;9   0;2;6

Xem TK đặc biệt Đà Nẵng

Xem TK đặc biệt Quảng Ngãi

Xem TK đặc biệt Đắc Nông

Xem TK Cầu pascale Đà Nẵng

Xem TK Cầu pascale Quảng Ngãi

Xem TK Cầu pascale Đắc Nông

Gia Lai Ninh Thuận
G8 48 21
G7 833 319
G6 0515 5380
5541 7332
9919 9821
G5 4915 5150
G4 90920 08876
44425 33363
29382 85994
48350 18930
79746 14183
75055 42954
29960 37480
G3 47710 95891
15687 32879
G2 24390 68368
G1 70731 64662
DB 532343 767198
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0    
1 0;5;5;9 9
2 0;5 1;1
3 1;3 0;2
4 1;3;6;8  
5 0;5 0;4
6 0 2;3;8
7   6;9
8 2;7 0;0;3
9 0 1;4;8

Xem Thống kê đặc biệt Gia Lai

Xem Thống kê đặc biệt Ninh Thuận

Xem TK Cầu pascale Gia Lai

Xem TK Cầu pascale Ninh Thuận

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 20 40 19
G7 425 596 862
G6 6555 2511 8843
0083 1343 7144
1349 0361 3824
G5 9330 7914 9257
G4 96975 29612 13684
67022 96259 20967
01398 44484 20359
20720 89365 41337
65637 62155 92634
04078 66014 73021
12749 21620 66947
G3 58076 27698 43164
52000 28613 12569
G2 75334 46986 50464
G1 83195 41864 08149
DB 422139 870921 561865
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 0    
1   1;2;3;4;4 9
2 0;0;2;5 0;1 1;4
3 0;4;7;9   4;7
4 9;9 0;3 3;4;7;9
5 5 5;9 7;9
6   1;4;5 2;4;4;5;7;9
7 5;6;8    
8 3 4;6 4
9 5;8 6;8  

Xem TK đặc biệt Bình Định

Xem TK đặc biệt Quảng Trị

Xem TK đặc biệt Quảng Bình

Xem TK Cầu pascale Bình Định

Xem TK Cầu pascale Quảng Trị

Xem TK Cầu pascale Quảng Bình

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 98 80
G7 192 698
G6 7608 9542
6906 2991
5462 3754
G5 9761 2774
G4 11491 06072
61297 27667
33605 57976
56113 74214
38850 44490
10865 63090
82462 99528
G3 70682 52557
98633 32419
G2 10974 20841
G1 76305 31276
DB 255685 843926
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 5;5;6;8  
1 3 4;9
2   6;8
3 3  
4   1;2
5 0 4;7
6 1;2;2;5 7
7 4 2;4;6;6
8 2;5 0
9 1;2;7;8 0;0;1;8

Xem Thống kê đặc biệt DNG

Xem Thống kê đặc biệt KH

Xem TK Cầu pascale Đà Nẵng

Xem TK Cầu pascale Khánh Hòa

DakLak Quảng Nam
G8 51 11
G7 706 158
G6 8658 5401
5501 2914
6796 7606
G5 0013 5662
G4 36317 34481
09017 53308
06690 22186
26439 91491
49200 09611
29824 69893
77850 14699
G3 10754 14847
15204 30838
G2 56061 24921
G1 81005 75007
DB 294566 770902
Đầu DakLak Quảng Nam
0 0;1;4;5;6 1;2;6;7;8
1 3;7;7 1;1;4
2 4 1
3 9 8
4   7
5 0;1;4;8 8
6 1;6 2
7    
8   1;6
9 0;6 1;3;9

Xem bảng đặc biệt DakLak

Xem bảng đặc biệt Quảng Nam

Xem TK Cầu pascale DakLak

Xem TK Cầu pascale Quảng Nam

Phú Yên ThừaThiênHuế
G8 71 98
G7 139 709
G6 5990 9856
2962 5874
1373 9028
G5 3374 1787
G4 39171 56178
41643 28671
31395 65101
08896 21180
73986 72749
72827 02283
55268 29758
G3 15469 12154
66303 42265
G2 18358 83214
G1 49268 21434
DB 258493 761468
Đầu Phú Yên ThừaThiênHuế
0 3 1;9
1   4
2 7 8
3 9 4
4 3 9
5 8 4;6;8
6 2;8;8;9 5;8
7 1;1;3;4 1;4;8
8 6 0;3;7
9 0;3;5;6 8
ThừaThiênHuế Kon Tum Khánh Hòa
G8 15 26 20
G7 985 975 082
G6 6147 0141 3643
3486 7921 7572
4414 2845 8919
G5 7647 5446 6106
G4 07759 84864 11536
22975 46872 05436
17807 42553 92106
46901 68571 30162
29919 46897 27432
79766 26778 13629
36582 23133 20425
G3 06820 04904 34819
87085 58010 64813
G2 63347 09990 27874
G1 90811 56330 91051
DB 097708 325724 904254
Đầu ThừaThiênHuế Kon Tum Khánh Hòa
0 1;7;8 4 6;6
1 1;4;5;9 0 3;9;9
2 0 1;4;6 0;5;9
3   0;3 2;6;6
4 7;7;7 1;5;6 3
5 9 3 1;4
6 6 4 2
7 5 1;2;5;8 2;4
8 2;5;5;6   2
9   0;7  
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 52 71 22
G7 475 677 612
G6 8943 0914 6569
5926 1142 6241
4237 9146 0923
G5 6514 5174 0066
G4 19081 81387 42578
34751 81666 71655
38911 57800 06022
60771 26564 96726
90451 59588 64567
62418 80680 38430
69363 66645 85359
G3 36540 69372 64146
45617 26200 10559
G2 01011 44956 15254
G1 89259 76600 26885
DB 508844 902431 342908
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0   0;0;0 8
1 1;1;4;7;8 4 2
2 6   2;2;3;6
3 7 1 0
4 0;3;4 2;5;6 1;6
5 1;1;2;9 6 4;5;9;9
6 3 4;6 6;7;9
7 1;5 1;2;4;7 8
8 1 0;7;8 5
9      
Gia Lai Ninh Thuận
G8 66 07
G7 305 334
G6 5237 8648
1629 8851
3616 4550
G5 2749 0744
G4 48037 52774
61304 74812
37093 52933
85496 73950
63724 66561
70378 39783
91092 96263
G3 53473 84748
47554 37972
G2 64793 55906
G1 85520 42869
DB 978482 327771
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 4;5 6;7
1 6 2
2 0;4;9  
3 7;7 3;4
4 9 4;8;8
5 4 0;0;1
6 6 1;3;9
7 3;8 1;2;4
8 2 3
9 2;3;3;6  
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 65 92 12
G7 789 421 838
G6 2007 1103 6299
2720 9192 5419
5690 1284 9278
G5 5809 4739 7444
G4 15839 44189 77943
29355 33707 54454
63331 86066 77670
68997 83700 16408
43690 33465 06729
51113 48772 43351
24740 64325 95315
G3 93992 31214 37350
01265 34825 24105
G2 26590 45731 21408
G1 13197 71493 94751
DB 099144 194340 631208
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 7;9 0;3;7 5;8;8;8
1 3 4 2;5;9
2 0 1;5;5 9
3 1;9 1;9 8
4 0;4 0 3;4
5 5   0;1;1;4
6 5;5 5;6  
7   2 0;8
8 9 4;9  
9 0;0;0;2;7;7 2;2;3 9
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 92 57
G7 984 582
G6 1842 5271
6507 2146
6863 4545
G5 0940 9724
G4 72747 36769
50856 41606
72674 15563
08992 08077
35831 25619
39168 03385
71896 13700
G3 45455 13309
59835 14882
G2 40600 80374
G1 42821 02802
DB 991155 598702
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 0;7 0;2;2;6;9
1   9
2 1 4
3 1;5  
4 0;2;7 5;6
5 5;5;6 7
6 3;8 3;9
7 4 1;4;7
8 4 2;2;5
9 2;2;6  
DakLak Quảng Nam
G8 11 67
G7 925 562
G6 0766 8950
9612 2656
8999 1639
G5 1773 8050
G4 16954 34350
88630 90790
18392 04183
30285 73734
77158 14748
31545 96674
16321 68106
G3 20741 18295
41934 12803
G2 68637 19066
G1 98774 68190
DB 586445 249626
Đầu DakLak Quảng Nam
0   3;6
1 1;2  
2 1;5 6
3 0;4;7 4;9
4 1;5;5 8
5 4;8 0;0;0;6
6 6 2;6;7
7 3;4 4
8 5 3
9 2;9 0;0;5
ThừaThiênHuế Phú Yên
G8 90 53
G7 257 215
G6 3009 9541
0230 0756
4236 2048
G5 7611 6681
G4 56019 75624
97129 70290
19782 72537
98885 03343
26669 25985
03565 40923
92596 56215
G3 66237 42298
60231 46162
G2 21122 17310
G1 88269 11117
DB 519579 256954
Đầu ThừaThiênHuế Phú Yên
0 9  
1 1;9 0;5;5;7
2 2;9 3;4
3 0;1;6;7 7
4   1;3;8
5 7 3;4;6
6 5;9;9 2
7 9  
8 2;5 1;5
9 0;6 0;8
Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
G8 81 94 49
G7 792 487 586
G6 9661 9259 6917
5379 7977 8439
2301 7267 0754
G5 0715 8490 3749
G4 30006 43537 86863
41981 64410 27747
82195 97121 27895
91312 63873 44737
14825 20472 30541
92599 43009 57265
24464 98436 15561
G3 98481 21165 29412
67162 25309 46871
G2 42055 41909 81208
G1 21670 38289 61343
DB 691162 548788 356221
Đầu Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
0 1;6 9;9;9 8
1 2;5 0 2;7
2 5 1 1
3   6;7 7;9
4     1;3;7;9;9
5 5 9 4
6 1;2;2;4 5;7 1;3;5
7 0;9 2;3;7 1
8 1;1;1 7;8;9 6
9 2;5;9 0;4 5
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 18 25 57
G7 907 279 950
G6 3082 4471 0674
6304 1318 0890
4074 0889 5002
G5 5407 2152 3480
G4 18039 27826 21834
92575 42528 46857
53630 06774 37255
93489 30044 68693
91799 46463 15443
55592 62980 84319
38861 07246 72524
G3 90872 33669 41681
31811 95035 70333
G2 75011 38471 48478
G1 66846 91027 49807
DB 092929 049149 727264
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 4;7;7   2;7
1 1;1;8 8 9
2 9 5;6;7;8 4
3 0;9 5 3;4
4 6 4;6;9 3
5   2 0;5;7;7
6 1 3;9 4
7 2;4;5 1;1;4;9 4;8
8 2;9 0;9 0;1
9 2;9   0;3
Gia Lai Ninh Thuận
G8 74 19
G7 782 069
G6 0195 6764
7430 8139
1265 7446
G5 2501 7011
G4 92320 18459
30743 55908
06632 31052
19186 28931
12017 86559
66752 91926
86307 83344
G3 76562 40710
40611 09645
G2 33157 42996
G1 73800 16453
DB 170260 549566
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 0;1;7 8
1 1;7 0;1;9
2 0 6
3 0;2 1;9
4 3 4;5;6
5 2;7 2;3;9;9
6 0;2;5 4;6;9
7 4  
8 2;6  
9 5 6
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 46 81 06
G7 045 353 340
G6 0347 3800 3788
4932 6935 3669
1844 5871 6458
G5 3521 2628 7780
G4 64640 50525 26772
63260 89677 62712
02376 22181 42469
24386 12026 15467
95728 16485 84502
56111 21512 23082
54597 56191 64225
G3 20192 11822 14727
45657 34332 20917
G2 58692 36075 57686
G1 52387 00239 88810
DB 155212 797024 910374
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0   0 2;6
1 1;2 2 0;2;7
2 1;8 2;4;5;6;8 5;7
3 2 2;5;9  
4 0;4;5;6;7   0
5 7 3 8
6 0   7;9;9
7 6 1;5;7 2;4
8 6;7 1;1;5 0;2;6;8
9 2;2;7 1  
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 34 20
G7 504 424
G6 0271 9205
8352 1526
2835 6039
G5 3398 2857
G4 26695 82493
58487 73299
15430 37895
37598 29050
16394 45347
88987 49945
69752 05490
G3 23459 75369
13572 27263
G2 80955 43483
G1 29220 27525
DB 078289 362103
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 4 3;5
1    
2 0 0;4;5;6
3 0;4;5 9
4   5;7
5 2;2;5;9 0;7
6   3;9
7 1;2  
8 7;7;9 3
9 4;5;8;8 0;3;5;9
DakLak Quảng Nam
G8 75 78
G7 559 822
G6 5559 6927
8195 6749
6664 0389
G5 6737 8332
G4 07145 95061
15218 09874
01489 36032
18212 83851
51970 91524
25519 84438
66210 92053
G3 81907 41202
61038 18594
G2 80061 98756
G1 68010 40137
DB 635211 615038
Đầu DakLak Quảng Nam
0 7 2
1 0;0;1;2;8;9  
2   2;4;7
3 7;8 2;2;7;8;8
4 5 9
5 9;9 1;3;6
6 1;4 1
7 0;5 4;8
8 9 9
9 5 4
ThừaThiênHuế Phú Yên
G8 61 46
G7 576 764
G6 3337 6685
2914 1097
3233 4093
G5 3385 7900
G4 86422 63264
55144 63590
53512 86212
26055 49053
57513 03162
77238 24155
80186 08451
G3 33825 69403
30928 67148
G2 53742 93829
G1 53550 64513
DB 861008 591333
Đầu ThừaThiênHuế Phú Yên
0 8 0;3
1 2;3;4 2;3
2 2;5;8 9
3 3;7;8 3
4 2;4 6;8
5 0;5 1;3;5
6 1 2;4;4
7 6  
8 5;6 5
9   0;3;7
Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
G8 67 07 79
G7 596 562 503
G6 8218 0179 8151
9497 0308 0598
9922 2704 2041
G5 4667 1906 1001
G4 42731 77862 06622
76196 00391 41426
26169 17590 10689
78241 93097 23351
21396 76390 03333
11397 01487 28084
97622 20932 15632
G3 42368 36644 11581
05222 43999 52682
G2 94857 30053 05829
G1 51454 77760 01335
DB 921053 009578 485467
Đầu Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
0   4;6;7;8 1;3
1 8    
2 2;2;2   2;6;9
3 1 2 2;3;5
4 1 4 1
5 3;4;7 3 1;1
6 7;7;8;9 0;2;2 7
7   8;9 9
8   7 1;2;4;9
9 6;6;6;7;7 0;0;1;7;9 8
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8 55 04 13
G7 326 740 829
G6 2239 9899 9687
2087 7352 8381
0277 2266 4277
G5 5932 5749 3580
G4 42057 69336 72120
30553 39173 62144
94647 19590 71027
47681 82900 17997
04772 67336 04748
43656 45216 62316
09170 20090 23174
G3 80227 29373 12774
68405 31419 72829
G2 94947 77282 13187
G1 17286 70239 07850
DB 316510 403903 931487
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
0 5 0;3;4  
1 0 6;9 3;6
2 6;7   0;7;9;9
3 2;9 6;6;9  
4 7;7 0;9 4;8
5 3;5;6;7 2 0
6   6  
7 0;2;7 3;3 4;4;7
8 1;6;7 2 0;1;7;7;7
9   0;0;9 7
Gia Lai Ninh Thuận
G8 23 61
G7 230 498
G6 0780 1434
9602 2797
8036 1195
G5 0788 0546
G4 60414 05674
70564 38521
42596 80249
98352 78492
93981 55841
79345 33453
08834 62527
G3 04571 27413
20009 40207
G2 81181 90648
G1 83493 85019
DB 440659 825377
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 2;9 7
1 4 3;9
2 3 1;7
3 0;4;6 4
4 5 1;6;8;9
5 2;9 3
6 4 1
7 1 4;7
8 0;1;1;8  
9 3;6 2;5;7;8
Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8 28 82 28
G7 840 426 483
G6 7148 1220 0788
0449 3867 1312
6694 5280 6676
G5 2713 3157 0212
G4 12512 82663 23019
98220 08066 24808
53355 05766 36401
71508 87360 96728
54639 91457 46651
89181 79704 93324
18981 28109 18616
G3 25033 15335 33096
06912 32245 28068
G2 59500 05912 64707
G1 98094 06747 99408
DB 219916 417634 277928
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 0;8 4;9 1;7;8;8
1 2;2;3;6 2 2;2;6;9
2 0;8 0;6 4;8;8;8
3 3;9 4;5  
4 0;8;9 5;7  
5 5 7;7 1
6   0;3;6;6;7 8
7     6
8 1;1 0;2 3;8
9 4;4   6
Đà Nẵng Khánh Hòa
G8 07 75
G7 721 444
G6 5143 5770
1730 2444
0209 2906
G5 5830 8344
G4 95385 97260
69657 03023
11973 28727
53993 39433
73133 43609
37484 88180
61176 94386
G3 03877 62805
46027 55957
G2 79850 66454
G1 47601 29814
DB 780736 132521
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 1;7;9 5;6;9
1   4
2 1;7 1;3;7
3 0;0;3;6 3
4 3 4;4;4
5 0;7 4;7
6   0
7 3;6;7 0;5
8 4;5 0;6
9 3  
DakLak Quảng Nam
G8 92 15
G7 896 551
G6 9829 5047
9976 6736
7089 7760
G5 0083 5833
G4 05958 24410
63882 37634
85638 87989
82042 00881
35710 68268
60161 41416
75303 72423
G3 84946 03989
05810 96541
G2 04580 50542
G1 89963 45989
DB 491397 415292
Đầu DakLak Quảng Nam
0 3  
1 0;0 0;5;6
2 9 3
3 8 3;4;6
4 2;6 1;2;7
5 8 1
6 1;3 0;8
7 6  
8 0;2;3;9 1;9;9;9
9 2;6;7 2
ThừaThiênHuế Phú Yên
G8 53 68
G7 346 300
G6 5033 1419
9995 8359
7830 4938
G5 7005 0893
G4 06985 98012
20449 87734
55710 53197
76987 02196
03463 65585
87289 17751
93072 83436
G3 62656 78820
32835 60202
G2 82817 98669
G1 97191 76669
DB 282082 243372
Đầu ThừaThiênHuế Phú Yên
0 5 0;2
1 0;7 2;9
2   0
3 0;3;5 4;6;8
4 6;9  
5 3;6 1;9
6 3 8;9;9
7 2 2
8 2;5;7;9 5
9 1;5 3;6;7
Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
G8 80 73 70
G7 361 129 083
G6 4016 7583 7657
1057 0979 8537
4652 7210 4636
G5 2582 2920 2470
G4 19234 90385 17938
76046 51264 22744
28542 96935 52595
99867 30919 51579
89867 66729 66552
54018 81302 74148
50142 63889 81090
G3 76837 47969 41590
17211 53086 01143
G2 08887 95790 64199
G1 66388 15082 41975
DB 557999 002377 865054
Đầu Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
0   2  
1 1;6;8 0;9  
2   0;9;9  
3 4;7 5 6;7;8
4 2;2;6   3;4;8
5 2;7   2;4;7
6 1;7;7 4;9  
7   3;7;9 0;0;5;9
8 0;2;7;8 2;3;5;6;9 3
9 9 0 0;0;5;9

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

XSMT được mở thưởng hàng ngày vào hồi 17h10', được quay thưởng tại công ty xổ số kiến thiết các tỉnh miền Trung. Vé số miền trung sẽ được các công ty phát hành từ đầu giờ sáng và sẽ kết thúc vào 30 phút trước khi tiến hành mở thưởng hàng ngày lúc 17h15p. Vì thế nếu bạn muốn thử vận may của mình, hãy đến các đại lý hoặc điểm bán vé số để mua cho mình 1 hoặc vài tấm vé dự thưởng. Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng)

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế

Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk

Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng

Thứ Năm:Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị

Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận

Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông

Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum

Thời gian quay số SXMT : bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số với cơ cấu giải thưởng như sau: Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.

Giải thưởng Tiền thưởng Số lượng Trị giá
Giải đặc biệt 2.000.000.000 6 01
Giải nhất 30.000.000 5 10
Giải nhì 15.000.000 5 10
Giải ba 10.000.000 5 20
Giải tư 3.000.000 5 70
Giải năm 1.000.000 4 100
Giải sáu 400.000 4 300
Giải bảy 200.000 3 1000
Giải tám 100.000 2 10000