Hôm nay - ngày 12/02/2026

XSMN 30 ngày - Sổ kết quả xổ số miền nam 30 ngày liên tiếp

kết quả xổ số ngày -
Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
G8 32 34 79
G7 294 773 764
G6 9355 5479 2162
8466 3575 1661
0945 5226 4402
G5 4301 2217 0262
G4 85436 39323 61936
57830 76093 48066
49130 16188 77261
64330 39225 27102
23814 30214 64881
38662 50475 55791
78603 56795 96132
G3 35887 99112 35676
92285 02271 63484
G2 64625 38865 53832
G1 56135 09641 81595
DB 725746 827943 720732
Đầu Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
0 1;3   2;2
1 4 2;4;7  
2 5 3;5;6  
3 0;0;0;2;5;6 4 2;2;2;6
4 5;6 1;3  
5 5    
6 2;6 5 1;1;2;2;4;6
7   1;3;5;5;9 6;9
8 5;7 8 1;4
9 4 3;5 1;5

Tham khảo Dự đoán XSST

Tham khảo Dự đoán XSCT

Tham khảo Dự đoán XSDN

Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
G8 73 33 73
G7 956 658 391
G6 6339 3929 4461
6684 5612 3115
3213 4729 1505
G5 7728 2488 6213
G4 37988 42339 31551
05395 48413 19784
13545 31010 42631
98185 73933 49120
92750 19015 52364
12538 89002 64587
44822 13391 01454
G3 03775 67585 37360
06839 84865 28062
G2 75791 66983 03014
G1 36875 79083 43525
DB 841500 879095 961443
Đầu Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
0 0 2 5
1 3 0;2;3;5 3;4;5
2 2;8 9;9 0;5
3 8;9;9 3;3;9 1
4 5   3
5 0;6 8 1;4
6   5 0;1;2;4
7 3;5;5   3
8 4;5;8 3;3;5;8 4;7
9 1;5 1;5 1

Xem Thống kê đặc biệt XSBL

Xem Thống kê đặc biệt XSVT

Xem Thống kê đặc biệt XSBTR

Xem TK Cầu pascale Bạc Liêu

Xem TK Cầu pascale Vũng Tàu

Xem TK Cầu pascale Bến Tre

Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
G8 68 74 17
G7 180 866 386
G6 5055 9441 1201
9376 7286 9298
8582 6297 0818
G5 6734 4445 5679
G4 32036 54102 25909
80419 02432 87263
44880 27210 85373
08759 87691 07453
50749 37793 48266
16765 92850 51577
09328 85762 90342
G3 63217 13048 59619
99194 93915 39564
G2 94229 19210 38924
G1 16032 37364 07066
DB 291653 132030 329379
Đầu Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
0   2 1;9
1 7;9 0;0;5 7;8;9
2 8;9   4
3 2;4;6 0;2  
4 9 1;5;8 2
5 3;5;9 0 3
6 5;8 2;4;6 3;4;6;6
7 6 4 3;7;9;9
8 0;0;2 6 6
9 4 1;3;7 8

Xem Thống kê đặc biệt Cà Mau

Xem Thống kê đặc biệt Đồng Tháp

Xem Thống kê đặc biệt Hồ Chí Minh

Xem TK Cầu pascale Cà Mau

Xem TK Cầu pascale Đồng Tháp

Xem TK Cầu pascale Hồ Chí Minh

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 33 37 53
G7 949 459 693
G6 5956 5122 5667
9778 8522 4420
0181 6669 6911
G5 9597 5896 9824
G4 33328 95718 38748
12515 62119 18611
39070 19952 05704
62092 99174 95561
39331 03797 61495
55117 92955 22403
39055 87108 28106
G3 43014 05827 79077
63142 80708 34305
G2 85015 89064 82163
G1 90571 99702 62188
DB 313412 090189 465579
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0   2;8;8 3;4;5;6
1 2;4;5;5;7 8;9 1;1
2 8 2;2;7 0;4
3 1;3 7  
4 2;9   8
5 5;6 2;5;9 3
6   4;9 1;3;7
7 0;1;8 4 7;9
8 1 9 8
9 2;7 6;7 3;5

Xem TK đặc biệt Đà Lạt

Xem TK đặc biệt Kiên Giang

Xem TK đặc biệt Tiền Giang

Xem TK Cầu pascale Đà Lạt

Xem TK Cầu pascale Kiên Giang

Xem TK Cầu pascale Tiền Giang

Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
G8 68 24 29 60
G7 141 609 776 576
G6 9005 3976 1468 7942
2453 8739 5689 6156
0848 5382 2612 9522
G5 1969 7850 6721 8262
G4 53386 02052 87870 21012
02262 21859 34160 82554
75499 18115 18576 18579
21354 38339 42354 12909
59248 37215 92631 09621
45587 68995 96661 01404
73404 60733 46576 58443
G3 67538 48406 56110 85512
48179 79147 06192 13813
G2 74490 77615 30669 49204
G1 76443 57087 20520 02520
DB 948791 455282 006929 375271
Đầu Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
0 4;5 6;9   4;4;9
1   5;5;5 0;2 2;2;3
2   4 0;1;9;9 0;1;2
3 8 3;9;9 1  
4 1;3;8;8 7   2;3
5 3;4 0;2;9 4 4;6
6 2;8;9   0;1;8;9 0;2
7 9 6 0;6;6;6 1;6;9
8 6;7 2;2;7 9  
9 0;1;9 5 2  

Xem Thống kê đặc biệt Hậu Giang

Xem Thống kê đặc biệt Bình Phước

Xem Thống kê đặc biệt Long An

Xem Thống kê đặc biệt Hồ Chí Minh

Xem TK Cầu pascale Hậu Giang

Xem TK Cầu pascale Bình Phước

Xem TK Cầu pascale Long An

Xem TK Cầu pascale Hồ Chí Minh

Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
G8 38 13 05
G7 074 496 198
G6 1984 6832 2355
4999 5599 4559
3962 7760 7652
G5 2689 8853 7819
G4 90601 46238 95598
01408 23306 76122
50609 18394 69355
44528 55711 73428
16890 89378 73792
38746 28965 33414
26517 98169 72865
G3 96776 15409 69150
28659 00818 20304
G2 58180 98495 47045
G1 24014 59974 28371
DB 546923 806337 799293
Đầu Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
0 1;8;9 6;9 4;5
1 4;7 1;3;8 4;9
2 3;8   2;8
3 8 2;7;8  
4 6   5
5 9 3 0;2;5;5;9
6 2 0;5;9 5
7 4;6 4;8 1
8 0;4;9    
9 0;9 4;5;6;9 2;3;8;8

Xem TK đặc biệt XSTV

Xem TK đặc biệt XSBD

Xem TK đặc biệt XSVL

Xem TK Cầu pascale Trà Vinh

Xem TK Cầu pascale Bình Dương

Xem TK Cầu pascale Vĩnh Long

An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8 46 76 21
G7 949 819 362
G6 8353 6609 3920
8361 2090 0884
7191 3474 7795
G5 2170 6688 9677
G4 25426 01698 65216
39629 89921 09604
25466 45065 33475
68972 96139 72139
30454 46898 25575
30130 17474 58736
43402 80239 18775
G3 61031 21309 49309
02681 23850 53319
G2 34921 79838 74108
G1 76425 43753 92844
DB 278360 650658 207446
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 2 9;9 4;8;9
1   9 6;9
2 1;5;6;9 1 0;1
3 0;1 8;9;9 6;9
4 6;9   4;6
5 3;4 0;3;8  
6 0;1;6 5 2
7 0;2 4;4;6 5;5;5;7
8 1 8 4
9 1 0;8;8 5

Xem Thống kê đặc biệt AG

Xem Thống kê đặc biệt BTH

Xem Thống kê đặc biệt TN

Xem TK Cầu pascale An Giang

Xem TK Cầu pascale Bình Thuận

Xem TK Cầu pascale Tây Ninh

Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
G8 68 76 21
G7 593 531 282
G6 7405 7464 4721
8467 3040 8548
6441 9682 9822
G5 3996 3288 5920
G4 18656 14424 35957
91876 76710 50694
07222 74747 31376
44563 47875 75268
92229 82565 75364
58710 30342 98142
44527 85713 10844
G3 98601 65295 06802
18301 06251 89882
G2 26857 79471 28044
G1 47947 69364 39138
DB 543109 983063 636838
Đầu Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
0 1;1;5;9   2
1 0 0;3  
2 2;7;9 4 0;1;1;2
3   1 8;8
4 1;7 0;2;7 2;4;4;8
5 6;7 1 7
6 3;7;8 3;4;4;5 4;8
7 6 1;5;6 6
8   2;8 2;2
9 3;6 5 4

Xem bảng đặc biệt Sóc Trăng

Xem bảng đặc biệt Cần Thơ

Xem bảng đặc biệt Đồng Nai

Xem TK Cầu pascale Sóc Trăng

Xem TK Cầu pascale Cần Thơ

Xem TK Cầu pascale Đồng Nai

Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
G8 92 13 83
G7 485 149 409
G6 5233 1580 3799
5576 0608 4918
9289 8895 9621
G5 9510 4245 7320
G4 66795 29914 38075
29079 09076 50178
38616 93684 39055
25927 47283 24880
07852 51625 56236
07873 04294 54803
25340 21164 87540
G3 36646 46416 85392
30224 00378 33715
G2 69150 02693 32974
G1 45561 44265 62092
DB 097376 994417 671357
Đầu Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
0   8 3;9
1 0;6 3;4;6;7 5;8
2 4;7 5 0;1
3 3   6
4 0;6 5;9 0
5 0;2   5;7
6 1 4;5  
7 3;6;6;9 6;8 4;5;8
8 5;9 0;3;4 0;3
9 2;5 3;4;5 2;2;9
Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
G8 94 64 19
G7 715 727 290
G6 6839 0429 3100
5579 6866 9611
0099 8004 1509
G5 5191 9257 9387
G4 05970 04151 60798
52040 24783 27728
24258 55700 03389
96001 71080 37086
49545 95594 58734
98941 86302 34735
04603 51032 18716
G3 08703 02752 54900
34839 15589 55853
G2 63865 33198 77049
G1 74415 70280 12986
DB 713376 171345 170364
Đầu Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
0 1;3;3 0;2;4 0;0;9
1 5;5   1;6;9
2   7;9 8
3 9;9 2 4;5
4 0;1;5 5 9
5 8 1;2;7 3
6 5 4;6 4
7 0;6;9    
8   0;0;3;9 6;6;7;9
9 1;4;9 4;8 0;8
Kiên Giang Đà Lạt Tiền Giang
G8 85 17 04
G7 605 092 020
G6 0675 9996 6640
3047 1547 6649
4589 3575 6373
G5 9132 0967 3318
G4 23873 34234 43532
51530 06924 09198
61857 86108 21272
80688 72897 73691
96739 99883 90260
48152 15007 33358
48152 69211 41047
G3 99258 30916 45169
75573 02818 99656
G2 34691 75667 38452
G1 80282 01076 38457
DB 061337 399829 087891
Đầu Kiên Giang Đà Lạt Tiền Giang
0 5 7;8 4
1   1;6;7;8 8
2   4;9 0
3 0;2;7;9 4 2
4 7 7 0;7;9
5 2;2;7;8   2;6;7;8
6   7;7 0;9
7 3;3;5 5;6 2;3
8 2;5;8;9 3  
9 1 2;6;7 1;1;8
Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
G8 29 51 37 08
G7 564 716 528 499
G6 9023 5891 4739 2792
1601 8594 7149 7750
7410 5691 4036 2106
G5 0370 7721 0285 4845
G4 65327 11699 08639 33860
91736 22699 89177 02563
11575 16905 34502 18074
42798 20603 38064 78726
91539 15497 84633 56692
75429 54383 92460 14620
27136 92359 47218 75402
G3 49092 93155 72448 98880
68105 53204 92761 96060
G2 84101 42963 98717 59790
G1 12643 10388 69201 95867
DB 749006 392989 362662 380305
Đầu Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
0 1;1;5;6 3;4;5 1;2 2;5;6;8
1 0 6 7;8  
2 3;7;9;9 1 8 0;6
3 6;6;9   3;6;7;9;9  
4 3   8;9 5
5   1;5;9   0
6 4 3 0;1;2;4 0;0;3;7
7 0;5   7 4
8   3;8;9 5 0
9 2;8 1;1;4;7;9;9   0;2;2;9
Bình Dương Vĩnh Long Trà Vinh
G8 53 22 80
G7 195 868 354
G6 2559 0359 4518
3450 1577 1989
9865 4803 7897
G5 6621 2580 2358
G4 92780 55260 37579
08501 57320 38846
03663 13638 51075
73681 97125 12885
67843 42698 62363
25171 84541 10531
77142 44400 81452
G3 71503 69667 54306
31848 60031 09010
G2 06744 11773 48576
G1 70264 53974 64435
DB 923320 141867 524605
Đầu Bình Dương Vĩnh Long Trà Vinh
0 1;3 0;3 5;6
1     0;8
2 0;1 0;2;5  
3   1;8 1;5
4 2;3;4;8 1 6
5 0;3;9 9 2;4;8
6 3;4;5 0;7;7;8 3
7 1 3;4;7 5;6;9
8 0;1 0 0;5;9
9 5 8 7
Bình Thuận An Giang Tây Ninh
G8 82 41 87
G7 149 604 858
G6 3453 3559 3016
4223 2240 1095
0281 6097 9100
G5 4607 4069 3447
G4 98380 99609 39162
04467 62348 73566
68600 81906 71068
50284 48084 04822
51260 34918 43347
10489 70270 95481
69497 78623 39001
G3 37173 50749 40788
73562 65783 90447
G2 60717 49962 83970
G1 07503 05073 72617
DB 902776 727511 394184
Đầu Bình Thuận An Giang Tây Ninh
0 0;3;7 4;6;9 0;1
1 7 1;8 6;7
2 3 3 2
3      
4 9 0;1;8;9 7;7;7
5 3 9 8
6 0;2;7 2;9 2;6;8
7 3;6 0;3 0
8 0;1;2;4;9 3;4 1;4;7;8
9 7 7 5
Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
G8 93 04 43
G7 869 925 657
G6 4199 0437 2764
0241 2444 6450
2400 2728 3176
G5 3267 9056 7677
G4 14742 72944 97996
38965 78191 22366
72228 31828 43836
30262 51117 91584
17622 09600 15958
45932 11085 13247
51347 24778 25488
G3 59616 01732 56890
10238 57045 06162
G2 89012 23492 30973
G1 53048 38970 31917
DB 973923 073937 283857
Đầu Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
0 0 0;4  
1 2;6 7 7
2 2;3;8 5;8;8  
3 2;8 2;7;7 6
4 1;2;7;8 4;4;5 3;7
5   6 0;7;7;8
6 2;5;7;9   2;4;6
7   0;8 3;6;7
8   5 4;8
9 3;9 1;2 0;6
Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
G8 22 99 49
G7 886 695 329
G6 0901 7231 8292
3763 3643 8943
8145 8721 0723
G5 3233 0294 4452
G4 50994 57314 57356
61589 09525 41180
17397 72405 12098
01368 97535 91019
34501 40692 67221
64915 50400 39472
99538 89649 40177
G3 72387 67624 62120
26942 01653 21485
G2 26370 45533 45770
G1 04227 75394 35099
DB 319678 999081 195045
Đầu Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
0 1;1 0;5  
1 5 4 9
2 2;7 1;4;5 0;1;3;9
3 3;8 1;3;5  
4 2;5 3;9 3;5;9
5   3 2;6
6 3;8    
7 0;8   0;2;7
8 6;7;9 1 0;5
9 4;7 2;4;4;5;9 2;8;9
Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
G8 29 57 20
G7 717 943 180
G6 6894 2462 1412
0740 9467 8086
7624 0605 7271
G5 3023 7290 6667
G4 25313 06204 64498
93962 23952 65882
12958 49076 89492
78124 11721 57156
08681 93900 00989
06616 00696 49158
71688 91792 85259
G3 28164 49892 66334
26311 56013 84631
G2 84937 31070 56143
G1 13984 55538 84622
DB 701276 180906 683111
Đầu Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
0   0;4;5;6  
1 1;3;6;7 3 1;2
2 3;4;4;9 1 0;2
3 7 8 1;4
4 0 3 3
5 8 2;7 6;8;9
6 2;4 2;7 7
7 6 0;6 1
8 1;4;8   0;2;6;9
9 4 0;2;2;6 2;8
Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 02 23 57
G7 677 745 756
G6 9768 1733 1237
0940 0249 5859
6711 5246 0119
G5 7942 3681 7037
G4 63554 75657 63536
08923 63226 13164
70952 71207 19941
13448 72411 93874
39809 74503 15913
54965 69845 21453
25717 28967 97017
G3 14532 56207 71878
89609 07402 08928
G2 73478 96021 97959
G1 31381 83950 43176
DB 545527 641355 804455
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 2;9;9 2;3;7;7  
1 1;7 1 3;7;9
2 3;7 1;3;6 8
3 2 3 6;7;7
4 0;2;8 5;5;6;9 1
5 2;4 0;5;7 3;5;6;7;9;9
6 5;8 7 4
7 7;8   4;6;8
8 1 1  
9      
Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
G8 16 22 34 52
G7 171 578 427 196
G6 6119 9803 0225 9920
2795 8739 0269 1815
5020 2279 2506 3755
G5 9643 0376 1447 9544
G4 39345 62733 59352 75176
49428 00208 53192 24962
83010 10028 24300 96895
04246 89236 18105 57997
44028 05248 21869 23260
79716 42487 99781 69342
57051 07608 04275 59915
G3 12367 85308 37435 41982
82358 80582 68369 37256
G2 55045 52060 82824 97035
G1 31065 81564 91392 42045
DB 724047 450526 145400 124594
Đầu Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
0   3;8;8;8 0;0;5;6  
1 0;6;6;9     5;5
2 0;8;8 2;6;8 4;5;7 0
3   3;6;9 4;5 5
4 3;5;5;6;7 8 7 2;4;5
5 1;8   2 2;5;6
6 5;7 0;4 9;9;9 0;2
7 1 6;8;9 5 6
8   2;7 1 2
9 5   2;2 4;5;6;7
Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
G8 00 23 59
G7 923 340 425
G6 4274 7858 2243
7750 7412 8362
9737 0053 6622
G5 4379 2528 1225
G4 73253 42025 50064
72911 96994 61120
78758 28554 64669
82827 54939 04422
68817 37518 39717
81726 90460 64023
88283 22250 43304
G3 69588 15974 37749
90800 76669 03479
G2 34509 97765 56424
G1 14377 81774 06493
DB 860646 206511 042663
Đầu Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
0 0;0;9   4
1 1;7 1;2;8 7
2 3;6;7 3;5;8 0;2;2;3;4;5;5
3 7 9  
4 6 0 3;9
5 0;3;8 0;3;4;8 9
6   0;5;9 2;3;4;9
7 4;7;9 4;4 9
8 3;8    
9   4 3
An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8 08 02 04
G7 091 419 960
G6 3040 8791 4230
3649 6189 3972
5077 0913 3396
G5 2579 6212 0454
G4 27207 84223 98420
57906 21140 26143
32144 48973 00876
36398 53402 30981
80852 17814 46965
85497 11016 94624
88860 67087 33101
G3 24698 68883 00857
03599 64326 64315
G2 09900 47632 59715
G1 33212 87980 02150
DB 582586 626995 995451
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 0;6;7;8 2;2 1;4
1 2 2;3;4;6;9 5;5
2   3;6 0;4
3   2 0
4 0;4;9 0 3
5 2   0;1;4;7
6 0   0;5
7 7;9 3 2;6
8 6 0;3;7;9 1
9 1;7;8;8;9 1;5 6
Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
G8 05 21 79
G7 071 903 902
G6 2686 7034 9048
8088 4785 4938
3029 6988 9811
G5 5674 6083 3653
G4 22864 03246 06700
19153 09179 45274
21905 61380 06571
19639 53675 56669
66263 93543 86927
91364 35121 33043
60927 64889 17077
G3 84230 42035 13583
02812 97098 27888
G2 36285 50170 57603
G1 90201 22569 21999
DB 200841 259514 497994
Đầu Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
0 1;5;5 3 0;2;3
1 2 4 1
2 7;9 1;1 7
3 0;9 4;5 8
4 1 3;6 3;8
5 3   3
6 3;4;4 9 9
7 1;4 0;5;9 1;4;7;9
8 5;6;8 0;3;5;8;9 3;8
9   8 4;9
Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
G8 21 11 01
G7 433 421 308
G6 2475 9266 3185
5208 6311 4987
0627 8860 0971
G5 5224 5027 7647
G4 72741 95120 97818
91052 28950 70012
23957 21496 86537
79489 04134 97964
84471 27149 19460
57188 45134 63208
18532 07046 86545
G3 45418 02258 65890
90546 38499 98272
G2 91483 27620 35638
G1 70893 58157 70044
DB 787820 305017 300409
Đầu Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
0 8   1;8;8;9
1 8 1;1;7 2;8
2 0;1;4;7 0;0;1;7  
3 2;3 4;4 7;8
4 1;6 6;9 4;5;7
5 2;7 0;7;8  
6   0;6 0;4
7 1;5   1;2
8 3;8;9   5;7
9 3 6;9 0
Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
G8 27 94 47
G7 857 870 978
G6 9463 6268 5905
5345 6577 1622
4946 9646 4660
G5 2117 6387 7851
G4 58731 61007 19004
11712 82295 07963
22112 85228 86871
04219 63206 79342
66912 15120 05287
47375 06665 87931
60331 09537 38293
G3 40414 81677 31109
39330 71298 03106
G2 90010 81835 44916
G1 64948 11850 06214
DB 786591 786514 647068
Đầu Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
0   6;7 4;5;6;9
1 0;2;2;2;4;7;9 4 4;6
2 7 0;8 2
3 0;1;1 5;7 1
4 5;6;8 6 2;7
5 7 0 1
6 3 5;8 0;3;8
7 5 0;7;7 1;8
8   7 7
9 1 4;5;8 3
Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
G8 74 73 23
G7 692 591 931
G6 1570 2052 8466
0624 6703 3881
2314 3544 4915
G5 1735 8031 4672
G4 05559 05515 58780
33849 58681 77214
01913 53387 05228
63698 75779 34636
61237 54525 32960
81026 01661 93253
60323 47858 57666
G3 22053 67011 47827
50200 14503 85640
G2 62086 89563 40775
G1 18137 42924 26018
DB 442231 780984 796131
Đầu Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
0 0 3;3  
1 3;4 1;5 4;5;8
2 3;4;6 4;5 3;7;8
3 1;5;7;7 1 1;1;6
4 9 4 0
5 3;9 2;8 3
6   1;3 0;6;6
7 0;4 3;9 2;5
8 6 1;4;7 0;1
9 2;8 1  
Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
G8 28 30 74 62
G7 525 763 385 782
G6 0778 2351 5597 2105
6205 8577 6123 3278
2467 3130 4680 6148
G5 0190 5662 0812 8577
G4 12508 30452 50898 33785
71882 59236 17924 14080
36405 06769 74476 47383
08790 02045 46614 79628
73301 43858 23060 89204
19983 46836 16961 47032
64534 43890 26082 20244
G3 95097 47352 02861 19734
43840 12191 31120 05551
G2 53761 47280 72469 90984
G1 98340 82579 23770 57725
DB 668477 05367 384224 426716
Đầu Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
0 1;5;5;8     4;5
1     2;4 6
2 5;8   0;3;4;4 5;8
3 4 0;0;6;6   2;4
4 0;0 5   4;8
5   1;2;2;8   1
6 1;7 2;3;7;9 0;1;1;9 2
7 7;8 7;9 0;4;6 7;8
8 2;3 0 0;2;5 0;2;3;4;5
9 0;0;7 0;1 7;8  
Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
G8 51 55 21
G7 079 558 350
G6 8269 5474 6645
3870 5006 3162
8063 1331 3187
G5 1609 3903 3940
G4 21272 35101 48505
91844 28593 30979
93586 59322 05873
83705 71705 69379
63410 93949 98320
98406 25727 81299
40133 36866 53161
G3 30353 80022 49772
43540 63443 57266
G2 26125 88816 30287
G1 91562 74917 87619
DB 962541 674308 670271
Đầu Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
0 5;6;9 1;3;5;6;8 5
1 0 6;7 9
2 5 2;2;7 0;1
3 3 1  
4 0;1;4 3;9 0;5
5 1;3 5;8 0
6 2;3;9 6 1;2;6
7 0;2;9 4 1;2;3;9;9
8 6   7;7
9   3 9
Bình Thuận An Giang Tây Ninh
G8 23 82 42
G7 114 531 535
G6 3244 8785 9162
7935 3704 2620
2939 2665 7951
G5 2005 6539 7394
G4 02545 69034 60668
65057 58524 99649
14887 25184 85680
56642 32964 91591
69289 83505 68417
15245 04232 93562
87126 34557 96521
G3 48166 09795 28675
22648 23495 39990
G2 98070 35895 43391
G1 91728 62988 68596
DB 346307 397902 430028
Đầu Bình Thuận An Giang Tây Ninh
0 5;7 2;4;5  
1 4   7
2 3;6;8 4 0;1;8
3 5;9 1;2;4;9 5
4 2;4;5;5;8   2;9
5 7 7 1
6 6 4;5 2;2;8
7 0   5
8 7;9 2;4;5;8 0
9   5;5;5 0;1;1;4;6
Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
G8 69 66 58
G7 263 925 219
G6 6808 4348 2733
2323 3019 4889
9452 5813 6711
G5 4003 3824 3559
G4 64342 89614 24585
55345 93688 58787
27549 90280 20685
05001 79151 87083
40246 67378 84897
23086 22312 99256
51857 70575 90499
G3 92949 49674 33879
02625 41352 49927
G2 26465 94042 12289
G1 32614 91081 68343
DB 311981 420771 440871
Đầu Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
0 1;3;8    
1 4 2;3;4;9 1;9
2 3;5 4;5 7
3     3
4 2;5;6;9;9 2;8 3
5 2;7 1;2 6;8;9
6 3;5;9 6  
7   1;4;5;8 1;9
8 1;6 0;1;8 3;5;5;7;9;9
9     7;9
Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
G8 21 18 07
G7 283 791 957
G6 1227 9537 2831
3793 1858 4060
0569 7126 6558
G5 9363 8391 5433
G4 30754 99484 48814
09355 77542 03831
52224 08002 01283
90588 28667 08889
34443 09308 35333
33741 44241 03510
02234 53169 47868
G3 09775 68954 14059
59102 26106 34014
G2 75758 59116 17567
G1 42354 61803 95355
DB 075394 833192 668726
Đầu Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
0 2 2;3;6;8 7
1   6;8 0;4;4
2 1;4;7 6 6
3 4 7 1;1;3;3
4 1;3 1;2  
5 4;4;5;8 4;8 5;7;8;9
6 3;9 7;9 0;7;8
7 5    
8 3;8 4 3;9
9 3;4 1;1;2  

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

Xổ số Miền Nam (XSMN) được mở thưởng hàng ngày vào lúc 16h15', được quay thưởng tại công ty xổ số kiến thiết của tỉnh miền Nam mà hôm đó đến lịch mở thưởng.

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: TPHCM - Đồng Tháp - Cà Mau

Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu

Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng

Thứ Năm:Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận

Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh

Thứ Bảy: TPHCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang

Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt

2. Cơ cấu giải thưởng

Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.Với cơ cấu giải thưởng xổ số như sau:

Giải thưởng Tiền thưởng Số lượng Trị giá
Giải đặc biệt 2.000.000.000 6 01
Giải nhất 30.000.000 5 10
Giải nhì 15.000.000 5 10
Giải ba 10.000.000 5 20
Giải tư 3.000.000 5 70
Giải năm 1.000.000 4 100
Giải sáu 400.000 4 300
Giải bảy 200.000 3 1000
Giải tám 100.000 2 10000