Hôm nay - ngày 05/12/2025

XSMN 30 ngày - Sổ kết quả xổ số miền nam 30 ngày liên tiếp

kết quả xổ số ngày -
An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8 07 56 56
G7 625 404 153
G6 1899 0972 3250
4899 2289 2013
9046 3825 0909
G5 3135 2644 1130
G4 66950 97878 63282
99684 79964 17254
54433 38018 05044
68168 03509 63941
60630 80517 32497
93574 08146 66124
99758 45106 87866
G3 56338 05054 19804
03788 36495 19499
G2 78060 16297 09840
G1 52964 89522 09877
DB 315083 085375 718588
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 7 4;6;9 4;9
1   7;8 3
2 5 2;5 4
3 0;3;5;8   0
4 6 4;6 0;1;4
5 0;8 4;6 0;3;4;6
6 0;4;8 4 6
7 4 2;5;8 7
8 3;4;8 9 2;8
9 9;9 5;7 7;9
Cần Thơ Sóc Trăng Đồng Nai
G8 97 58 23
G7 184 314 619
G6 1679 1486 8117
5713 8716 9808
0477 2693 7743
G5 5212 1158 3545
G4 46411 22261 89812
06551 83252 02711
14226 44769 91772
16779 24500 72388
55838 47605 43133
76423 14343 84415
79700 96350 98855
G3 94011 78249 31785
84231 40821 42090
G2 35750 03882 58689
G1 17220 28390 53973
DB 452169 912561 793394
Đầu Cần Thơ Sóc Trăng Đồng Nai
0 0 0;5 8
1 1;1;2;3 4;6 1;2;5;7;9
2 0;3;6 1 3
3 1;8   3
4   3;9 3;5
5 0;1 0;2;8;8 5
6 9 1;1;9  
7 7;9;9   2;3
8 4 2;6 5;8;9
9 7 0;3 0;4

Xem Thống kê đặc biệt XSCT

Xem Thống kê đặc biệt XSST

Xem Thống kê đặc biệt XSDN

Xem TK Cầu pascale Cần Thơ

Xem TK Cầu pascale Sóc Trăng

Xem TK Cầu pascale Đồng Nai

Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
G8 40 92 89
G7 366 323 736
G6 5165 1803 6466
3629 8966 5584
3999 5461 3575
G5 0273 9794 1243
G4 79941 33986 73368
03846 29914 76305
13069 65937 15255
61572 98702 16804
36903 13397 91033
12453 53077 78225
35331 97295 94690
G3 61207 41059 09355
85738 76445 11568
G2 67344 82551 89334
G1 67554 77648 08294
DB 501721 259197 419478
Đầu Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
0 3;7 2;3 4;5
1   4  
2 1;9 3 5
3 1;8 7 3;4;6
4 0;1;4;6 5;8 3
5 3;4 1;9 5;5
6 5;6;9 1;6 6;8;8
7 2;3 7 5;8
8   6 4;9
9 9 2;4;5;7;7 0;4

Xem Thống kê đặc biệt Bạc Liêu

Xem Thống kê đặc biệt Vũng Tàu

Xem Thống kê đặc biệt Bến Tre

Xem TK Cầu pascale Bạc Liêu

Xem TK Cầu pascale Vũng Tàu

Xem TK Cầu pascale Bến Tre

Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
G8 02 35 04
G7 872 412 022
G6 2883 3680 0371
3414 6897 3047
1482 8109 4539
G5 0335 7404 9501
G4 06834 61652 73680
60560 37065 48005
78573 46123 52438
64259 67132 09679
28301 36495 83079
78537 95607 06287
36015 47145 76951
G3 53706 00338 49628
59826 40595 67616
G2 91512 44424 78938
G1 58672 11846 79216
DB 986053 569537 953117
Đầu Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
0 1;2;6 4;7;9 1;4;5
1 2;4;5 2 6;6;7
2 6 3;4 2;8
3 4;5;7 2;5;7;8 8;8;9
4   5;6 7
5 3;9 2 1
6 0 5  
7 2;2;3   1;9;9
8 2;3 0 0;7
9   5;5;7  

Xem TK đặc biệt Cà Mau

Xem TK đặc biệt Đồng Tháp

Xem TK đặc biệt Hồ Chí Minh

Xem TK Cầu pascale Cà Mau

Xem TK Cầu pascale Đồng Tháp

Xem TK Cầu pascale Hồ Chí Minh

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 12 67 99
G7 531 653 579
G6 0267 7277 0004
4804 1521 1270
3534 0407 9789
G5 3123 3946 6817
G4 10616 96596 80907
46905 70305 55795
81174 39947 94077
16857 58566 12671
47751 34124 24449
03911 80104 05789
32089 73944 66354
G3 61025 39950 29068
97098 24788 06539
G2 81137 82683 67701
G1 87993 21496 01891
DB 573077 002911 198430
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 4;5 4;5;7 1;4;7
1 1;2;6 1 7
2 3;5 1;4  
3 1;4;7   0;9
4   4;6;7 9
5 1;7 0;3 4
6 7 6;7 8
7 4;7 7 0;1;7;9
8 9 3;8 9;9
9 3;8 6;6 1;5;9

Xem Thống kê đặc biệt Đà Lạt

Xem Thống kê đặc biệt Kiên Giang

Xem Thống kê đặc biệt Tiền Giang

Xem TK Cầu pascale Đà Lạt

Xem TK Cầu pascale Kiên Giang

Xem TK Cầu pascale Tiền Giang

Long An Hồ Chí Minh Hậu Giang Bình Phước
G8 49 62 26 61
G7 551 037 429 072
G6 7450 8433 7211 9895
4545 1322 2243 2515
1935 9044 0383 3336
G5 0633 3236 3116 7829
G4 79117 32538 59325 56115
61315 50143 64255 64292
51372 36355 07649 06665
15473 75157 78529 17547
65904 21426 35614 80952
85980 89485 03278 89558
39069 71736 62851 81532
G3 13328 06296 52321 40486
50673 95145 35182 85811
G2 13209 54246 87685 82046
G1 51868 39746 47458 49301
DB 407956 758818 922599 885250
Đầu Long An Hồ Chí Minh Hậu Giang Bình Phước
0 4;9     1
1 5;7 8 1;4;6 1;5;5
2 8 2;6 1;5;6;9;9 9
3 3;5 3;6;6;7;8   2;6
4 5;9 3;4;5;6;6 3;9 6;7
5 0;1;6 5;7 1;5;8 0;2;8
6 8;9 2   1;5
7 2;3;3   8 2
8 0 5 2;3;5 6
9   6 9 2;5

Xem TK đặc biệt XSLA

Xem TK đặc biệt XSHCM

Xem TK đặc biệt XSHG

Xem TK đặc biệt XSBP

Xem TK Cầu pascale Long An

Xem TK Cầu pascale Hồ Chí Minh

Xem TK Cầu pascale Hậu Giang

Xem TK Cầu pascale Bình Phước

Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
G8 30 01 95
G7 300 913 032
G6 8772 9422 5530
3525 7298 4123
8891 6299 4152
G5 6377 8346 8283
G4 42147 78223 25071
78058 39833 62403
21672 32650 62484
61448 13554 93662
84401 69185 55655
74189 66317 12361
83680 03452 58598
G3 80813 08643 60999
77891 72254 68630
G2 31121 55796 47732
G1 75669 07185 47489
DB 138537 192476 240446
Đầu Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
0 0;1 1 3
1 3 3;7  
2 1;5 2;3 3
3 0;7 3 0;0;2;2
4 7;8 3;6 6
5 8 0;2;4;4 2;5
6 9   1;2
7 2;2;7 6 1
8 0;9 5;5 3;4;9
9 1;1 6;8;9 5;8;9

Xem Thống kê đặc biệt VL

Xem Thống kê đặc biệt BD

Xem Thống kê đặc biệt TV

Xem TK Cầu pascale Vĩnh Long

Xem TK Cầu pascale Bình Dương

Xem TK Cầu pascale Trà Vinh

Bình Thuận An Giang Tây Ninh
G8 33 92 36
G7 015 027 729
G6 9613 3404 7156
9361 0340 3572
6288 3426 5933
G5 1436 6595 1225
G4 23371 22288 34971
03066 23164 02754
37099 53427 17075
39659 51813 40372
15654 15723 22908
87583 27675 08117
20407 70174 70082
G3 32190 01123 43650
72717 44349 57903
G2 07130 86946 40151
G1 33245 18200 93471
DB 310717 458408 291515
Đầu Bình Thuận An Giang Tây Ninh
0 7 0;4;8 3;8
1 3;5;7;7 3 5;7
2   3;3;6;7;7 5;9
3 0;3;6   3;6
4 5 0;6;9  
5 4;9   0;1;4;6
6 1;6 4  
7 1 4;5 1;1;2;2;5
8 3;8 8 2
9 0;9 2;5  

Xem bảng đặc biệt Bình Thuận

Xem bảng đặc biệt An Giang

Xem bảng đặc biệt Tây Ninh

Xem TK Cầu pascale Bình Thuận

Xem TK Cầu pascale An Giang

Xem TK Cầu pascale Tây Ninh

Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
G8 24 09 70
G7 918 434 392
G6 0717 7712 7707
0487 8144 6711
9723 0611 7785
G5 6003 6669 5604
G4 51935 08958 01948
26428 61749 13566
45372 14800 42182
14813 21921 35554
28371 70597 08748
00141 86952 11868
91187 38763 91402
G3 57267 41408 92028
28666 83683 21808
G2 76630 10499 99924
G1 96775 63238 45737
DB 133228 693348 625018
Đầu Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
0 3 0;8;9 2;4;7;8
1 3;7;8 1;2 1;8
2 3;4;8;8 1 4;8
3 0;5 4;8 7
4 1 4;8;9 8;8
5   2;8 4
6 6;7 3;9 6;8
7 1;2;5   0
8 7;7 3 2;5
9   7;9 2
Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
G8 80 75 08
G7 407 894 845
G6 3345 9781 2734
0240 1002 9229
2169 5649 1962
G5 9598 4639 9891
G4 78348 91909 76209
87227 34755 71412
95755 05287 44203
96345 58595 80434
86739 75737 08903
37091 71356 48825
67561 89167 17856
G3 56303 88478 68325
09000 52120 97674
G2 00029 90120 28662
G1 75783 14093 18227
DB 525400 017030 878960
Đầu Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
0 0;0;3;7 2;9 3;3;8;9
1     2
2 7;9 0;0 5;5;7;9
3 9 0;7;9 4;4
4 0;5;5;8 9 5
5 5 5;6 6
6 1;9 7 0;2;2
7   5;8 4
8 0;3 1;7  
9 1;8 3;4;5 1
Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
G8 36 52 40
G7 794 044 855
G6 6590 8473 8901
6888 0907 1401
4374 9291 3322
G5 0731 4326 2788
G4 36844 12848 53034
22100 00813 40706
22855 69376 25967
33327 70511 60778
18430 01459 06927
76235 94308 46105
27795 04379 81598
G3 34833 37474 16799
27899 06404 21296
G2 02727 65950 39707
G1 40159 66193 25908
DB 954123 566862 392530
Đầu Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
0 0 4;7;8 1;1;5;6;7;8
1   1;3  
2 3;7;7 6 2;7
3 0;1;3;5;6   0;4
4 4 4;8 0
5 5;9 0;2;9 5
6   2 7
7 4 3;4;6;9 8
8 8   8
9 0;4;5;9 1;3 6;8;9
Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 03 26 33
G7 559 822 068
G6 0165 8879 3602
0935 7071 7327
4730 0927 2892
G5 7099 6939 7245
G4 98411 93254 72163
03919 03026 20982
06294 55271 12059
77797 41119 55617
87901 58359 65098
14801 10568 94422
47285 56857 64949
G3 10819 74203 96184
71771 70397 33447
G2 34749 47962 96194
G1 80845 83313 39908
DB 346573 662106 996357
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 1;1;3 3;6 2;8
1 1;9;9 3;9 7
2   2;6;6;7 2;7
3 0;5 9 3
4 5;9   5;7;9
5 9 4;7;9 7;9
6 5 2;8 3;8
7 1;3 1;1;9  
8 5   2;4
9 4;7;9 7 2;4;8
Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
G8 87 44 23 48
G7 961 180 924 441
G6 1568 6023 6732 3034
7458 2463 8060 1925
0363 5767 7433 5293
G5 5536 6030 7330 0213
G4 36969 00903 71769 43839
58462 46456 47079 70628
55508 93885 92856 01994
18431 97211 14841 72036
25806 51643 10568 34890
65691 62708 87423 27117
25632 31559 47753 66347
G3 34570 93188 06406 86235
69582 66418 17965 29185
G2 33205 23793 25691 87729
G1 14297 18364 63271 29518
DB 387298 144416 480092 364551
Đầu Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
0 5;6;8 3;8 6  
1   1;6;8   3;7;8
2   3 3;3;4 5;8;9
3 1;2;6 0 0;2;3 4;5;6;9
4   3;4 1 1;7;8
5 8 6;9 3;6 1
6 1;2;3;8;9 3;4;7 0;5;8;9  
7 0   1;9  
8 2;7 0;5;8   5
9 1;7;8 3 1;2 0;3;4
Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
G8 13 38 31
G7 217 885 316
G6 1252 9004 5098
1494 0304 7769
9293 1890 8142
G5 3081 8068 7855
G4 12540 84319 99043
17546 76821 17780
48469 67312 78926
42950 13727 43651
80966 31868 44542
84475 91792 30352
75260 76945 31509
G3 61283 17605 99929
14211 82729 48324
G2 27907 93046 04507
G1 45961 55506 73791
DB 983640 307676 361844
Đầu Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
0 7 4;4;5;6 7;9
1 1;3;7 2;9 6
2   1;7;9 4;6;9
3   8 1
4 0;0;6 5;6 2;2;3;4
5 0;2   1;2;5
6 0;1;6;9 8;8 9
7 5 6  
8 1;3 5 0
9 3;4 0;2 1;8
An Giang Tây Ninh Bình Thuận
G8 10 91 70
G7 769 748 280
G6 5986 7692 6691
8366 8703 5322
1831 0880 6210
G5 8210 8170 4712
G4 50071 81004 77990
97982 29425 54268
65935 09224 21090
48908 23053 14797
58621 47104 65002
44392 88586 63347
04362 47319 99617
G3 50725 55657 04898
81474 08825 28660
G2 43444 51853 18546
G1 03817 21896 70632
DB 013309 355957 289313
Đầu An Giang Tây Ninh Bình Thuận
0 8;9 3;4;4 2
1 0;0;7 9 0;2;3;7
2 1;5 4;5;5 2
3 1;5   2
4 4 8 6;7
5   3;3;7;7  
6 2;6;9   0;8
7 1;4 0 0
8 2;6 0;6 0
9 2 1;2;6 0;0;1;7;8
Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
G8 45 38 53
G7 973 245 502
G6 6810 4352 8170
1413 5574 4154
2149 7489 9871
G5 3158 5255 1874
G4 23494 27967 97617
98624 85080 54133
45390 66221 96888
00280 05576 41173
34581 79496 98427
22722 31437 32652
23061 42798 05180
G3 76817 34068 69553
12755 81794 31723
G2 57832 24485 03636
G1 26970 31978 14332
DB 380451 646960 300167
Đầu Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
0     2
1 0;3;7   7
2 2;4 1 3;7
3 2 7;8 2;3;6
4 5;9 5  
5 1;5;8 2;5 2;3;3;4
6 1 0;7;8 7
7 0;3 4;6;8 0;1;3;4
8 0;1 0;5;9 0;8
9 0;4 4;6;8  
Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
G8 01 89 53
G7 035 327 611
G6 4741 6344 4395
2548 2707 0478
2086 4196 8472
G5 0069 9653 7811
G4 14562 43557 78288
64416 73093 66218
16143 72270 49699
58040 19295 73806
95803 75448 00776
32716 51277 79661
14944 20344 91556
G3 06233 61784 83970
17823 50041 67632
G2 47316 20937 52556
G1 25146 75165 05365
DB 866098 678017 791950
Đầu Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
0 1;3 7 6
1 6;6;6 7 1;1;8
2 3 7  
3 3;5 7 2
4 0;1;3;4;6;8 1;4;4;8  
5   3;7 0;3;6;6
6 2;9 5 1;5
7   0;7 0;2;6;8
8 6 4;9 8
9 8 3;5;6 5;9
Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
G8 09 05 62
G7 176 817 054
G6 0319 3558 0430
1645 8256 4787
0733 5985 1780
G5 0077 4808 3065
G4 30706 21182 47136
66270 07946 36090
78489 74543 96461
39996 91621 33717
92562 58504 63317
62232 92792 10134
73911 14608 85124
G3 09713 87477 72931
92359 74202 46224
G2 17751 98724 56216
G1 51321 55674 29546
DB 794185 318592 998227
Đầu Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
0 6;9 2;4;5;8;8  
1 1;3;9 7 6;7;7
2 1 1;4 4;4;7
3 2;3   0;1;4;6
4 5 3;6 6
5 1;9 6;8 4
6 2   1;2;5
7 0;6;7 4;7  
8 5;9 2;5 0;7
9 6 2;2 0
Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 09 27 38
G7 922 400 888
G6 9109 9668 6073
0453 0822 0105
0963 0800 7655
G5 6033 4404 3865
G4 04701 03089 58393
80868 21479 54166
89087 59926 53787
42230 32431 62206
52034 91694 72043
16377 54527 39192
40867 15471 49880
G3 03032 85476 76077
11011 78911 96974
G2 35668 05828 52722
G1 02078 54269 88113
DB 401727 709244 840922
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 1;9;9 0;0;4 5;6
1 1 1 3
2 2;7 2;6;7;7;8 2;2
3 0;2;3;4 1 8
4   4 3
5 3   5
6 3;7;8;8 8;9 5;6
7 7;8 1;6;9 3;4;7
8 7 9 0;7;8
9   4 2;3
Bình Phước Long An Hồ Chí Minh Hậu Giang
G8 83 08 37 45
G7 292 160 904 208
G6 6134 1318 5887 1390
7726 9870 2716 2598
1871 7472 3269 9624
G5 7163 8587 6402 8976
G4 33643 67766 13800 97443
76450 08392 42129 63752
17924 20457 33293 52527
93323 57760 00272 19547
93785 49691 44269 70264
23000 91795 07364 62968
48267 89484 26540 91888
G3 52675 42651 03348 09603
96496 83861 18920 49436
G2 43548 86417 30942 60162
G1 38838 87605 89284 74070
DB 725061 773402 112150 530705
Đầu Bình Phước Long An Hồ Chí Minh Hậu Giang
0 0 2;5;8 0;2;4 3;5;8
1   7;8 6  
2 3;4;6   0;9 4;7
3 4;8   7 6
4 3;8   0;2;8 3;5;7
5 0 1;7 0 2
6 1;3;7 0;0;1;6 4;9;9 2;4;8
7 1;5 0;2 2 0;6
8 3;5 4;7 4;7 8
9 2;6 1;2;5 3 0;8
Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
G8 46 94 58
G7 655 386 588
G6 0773 5807 3792
9520 3691 3032
7179 3589 2597
G5 7124 2876 7343
G4 43516 35044 58014
02590 08234 25753
47311 64708 32122
12127 43322 85182
04439 92690 56030
83858 30128 92570
10326 72381 29102
G3 95485 67347 08197
41549 77553 74894
G2 34097 30483 69656
G1 56549 25629 26721
DB 247902 411356 231890
Đầu Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
0 2 7;8 2
1 1;6   4
2 0;4;6;7 2;8;9 1;2
3 9 4 0;2
4 6;9;9 4;7 3
5 5;8 3;6 3;6;8
6      
7 3;9 6 0
8 5 1;3;6;9 2;8
9 0;7 0;1;4 0;2;4;7;7
Bình Thuận An Giang Tây Ninh
G8 90 82 51
G7 655 267 517
G6 9056 3577 9515
0620 3888 2694
9717 2113 3761
G5 6664 6946 7122
G4 52607 88255 49987
24388 86412 82917
06375 46098 40694
21892 18074 27333
73689 08175 21970
93235 91122 78694
48807 28720 90430
G3 04632 87148 86565
44005 06606 72963
G2 10324 20984 03841
G1 07215 84502 66322
DB 119695 873614 132673
Đầu Bình Thuận An Giang Tây Ninh
0 5;7;7 2;6  
1 5;7 2;3;4 5;7;7
2 0;4 0;2 2;2
3 2;5   0;3
4   6;8 1
5 5;6 5 1
6 4 7 1;3;5
7 5 4;5;7 0;3
8 8;9 2;4;8 7
9 0;2;5 8 4;4;4
Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
G8 04 31 52
G7 801 044 367
G6 9577 6671 3719
4076 7106 3173
0066 4660 0010
G5 5130 3576 0246
G4 22155 24392 73541
09320 98395 64682
77966 59247 55871
19206 51921 76478
66753 84242 90383
48115 39187 17354
03954 61855 11202
G3 73348 97723 82789
41375 29271 06822
G2 06713 97990 39891
G1 11047 53461 51959
DB 610231 703947 119349
Đầu Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
0 1;4;6 6 2
1 3;5   0;9
2 0 1;3 2
3 0;1 1  
4 7;8 2;4;7;7 1;6;9
5 3;4;5 5 2;4;9
6 6;6 0;1 7
7 5;6;7 1;1;6 1;3;8
8   7 2;3;9
9   0;2;5 1
Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
G8 65 37 85
G7 544 426 471
G6 5744 7994 2540
1643 0220 8935
8157 8870 2115
G5 1562 1578 4024
G4 24025 84878 72126
82183 77490 72471
38095 77295 61695
63821 45381 77782
30274 08811 89002
72598 66854 61907
22963 11229 62019
G3 46910 77420 91304
64865 91328 37374
G2 01936 75912 78466
G1 48370 79069 02145
DB 627072 238329 330256
Đầu Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
0     2;4;7
1 0 1;2 5;9
2 1;5 0;0;6;8;9;9 4;6
3 6 7 5
4 3;4;4   0;5
5 7 4 6
6 2;3;5;5 9 6
7 0;2;4 0;8;8 1;1;4
8 3 1 2;5
9 5;8 0;4;5 5
Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
G8 87 79 86
G7 326 364 157
G6 6156 2174 7264
5694 5130 9320
9335 8752 1812
G5 6290 4279 5064
G4 36862 68253 14231
95515 07551 44852
86785 92488 29190
71137 54897 50078
98184 07416 37646
46922 78843 06789
78001 57313 30671
G3 57286 73177 69540
80196 51137 05881
G2 58501 08033 95173
G1 96953 29113 92841
DB 166946 643667 837009
Đầu Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
0 1;1   9
1 5 3;3;6 2
2 2;6   0
3 5;7 0;3;7 1
4 6 3 0;1;6
5 3;6 1;2;3 2;7
6 2 4;7 4;4
7   4;7;9;9 1;3;8
8 4;5;6;7 8 1;6;9
9 0;4;6 7 0
Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 86 43 19
G7 786 049 152
G6 3854 1879 5966
2891 5115 2164
1418 4575 2120
G5 2878 6441 5337
G4 53490 11514 86299
38849 60467 71705
16755 29018 57094
22697 46915 01101
91014 46549 47149
18740 84241 51758
66252 60488 69317
G3 23876 12916 13842
64242 89343 96772
G2 00054 38483 05722
G1 13648 42540 90833
DB 872426 507380 114282
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0     1;5
1 4;8 4;5;5;6;8 7;9
2 6   0;2
3     3;7
4 0;2;8;9 0;1;1;3;3;9;9 2;9
5 2;4;4;5   2;8
6   7 4;6
7 6;8 5;9 2
8 6;6 0;3;8 2
9 0;1;7   4;9
Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
G8 02 85 25 18
G7 237 369 029 167
G6 1314 5178 4119 6157
8106 3749 2071 4480
7426 8351 6718 4282
G5 2373 9944 2797 5006
G4 42100 03561 89017 25788
69124 27412 13579 51042
89196 58945 58005 52836
28444 93964 53781 98279
78451 93041 45610 56935
75753 65009 17163 24928
01753 79893 67930 60642
G3 77094 34321 31346 64684
90943 81033 34010 21283
G2 94773 37511 42024 40482
G1 62005 65912 91495 94006
DB 656340 476053 336387 862490
Đầu Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
0 0;2;5;6 9 5 6;6
1 4 1;2;2 0;0;7;8;9 8
2 4;6 1 4;5;9 8
3 7 3 0 5;6
4 0;3;4 1;4;5;9 6 2;2
5 1;3;3 1;3   7
6   1;4;9 3 7
7 3;3 8 1;9 9
8   5 1;7 0;2;2;3;4;8
9 4;6 3 5;7 0
Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
G8 02 56 36
G7 135 695 412
G6 0131 3769 1089
5451 6485 0863
1784 5127 4532
G5 4974 5136 1943
G4 33952 81065 15146
02404 49974 21424
34348 68751 96119
76139 24915 69163
48078 64801 73482
90827 72248 13185
90829 83951 89831
G3 06582 41631 83673
74766 26552 71647
G2 92785 00356 91802
G1 66216 93132 52663
DB 765683 283071 791214
Đầu Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
0 2;4 1 2
1 6 5 2;4;9
2 7;9 7 4
3 1;5;9 1;2;6 1;2;6
4 8 8 3;6;7
5 1;2 1;1;2;6;6  
6 6 5;9 3;3;3
7 4;8 1;4 3
8 2;3;4;5 5 2;5;9
9   5  
Bình Thuận An Giang Tây Ninh
G8 61 99 76
G7 363 916 460
G6 4289 4869 3714
1691 0873 9936
3539 8381 8347
G5 6527 7871 5574
G4 01449 95556 68846
15184 86363 95853
73484 68430 85720
59961 57269 00976
22730 22531 87424
12342 73967 14013
40439 67608 32235
G3 14129 77308 07496
17393 39486 77746
G2 84870 17677 67591
G1 50822 84399 83264
DB 386608 359194 790768
Đầu Bình Thuận An Giang Tây Ninh
0 8 8;8  
1   6 3;4
2 2;7;9   0;4
3 0;9;9 0;1 5;6
4 2;9   6;6;7
5   6 3
6 1;1;3 3;7;9;9 0;4;8
7 0 1;3;7 4;6;6
8 4;4;9 1;6  
9 1;3 4;9;9 1;6
Cần Thơ Đồng Nai Sóc Trăng
G8 76 06 04
G7 282 961 319
G6 4747 9487 9977
1277 5769 8092
0146 1389 3791
G5 7141 8865 1559
G4 04616 92644 31945
19422 98871 32853
42829 76122 24433
41643 57724 42838
69872 71748 81254
68976 04279 43339
06484 11961 66452
G3 45585 20474 72716
38067 86456 53416
G2 22009 88976 08065
G1 58888 22080 69582
DB 457079 767459 539631
Đầu Cần Thơ Đồng Nai Sóc Trăng
0 9 6 4
1 6   6;6;9
2 2;9 2;4  
3     1;3;8;9
4 1;3;6;7 4;8 5
5   6;9 2;3;4;9
6 7 1;1;5;9 5
7 2;6;6;7;9 1;4;6;9 7
8 2;4;5;8 0;7;9 2
9     1;2

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

Xổ số Miền Nam (XSMN) được mở thưởng hàng ngày vào lúc 16h15', được quay thưởng tại công ty xổ số kiến thiết của tỉnh miền Nam mà hôm đó đến lịch mở thưởng.

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: TPHCM - Đồng Tháp - Cà Mau

Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu

Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng

Thứ Năm:Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận

Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh

Thứ Bảy: TPHCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang

Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt

2. Cơ cấu giải thưởng

Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.Với cơ cấu giải thưởng xổ số như sau:

Giải thưởng Tiền thưởng Số lượng Trị giá
Giải đặc biệt 2.000.000.000 6 01
Giải nhất 30.000.000 5 10
Giải nhì 15.000.000 5 10
Giải ba 10.000.000 5 20
Giải tư 3.000.000 5 70
Giải năm 1.000.000 4 100
Giải sáu 400.000 4 300
Giải bảy 200.000 3 1000
Giải tám 100.000 2 10000