Hôm nay - ngày 14/05/2026

XSMN 30 ngày - Sổ kết quả xổ số miền nam 30 ngày liên tiếp

kết quả xổ số ngày -
Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
G8 79 35 81
G7 862 620 890
G6 8351 1445 2240
7644 5891 9632
4273 4941 2295
G5 5990 2935 1691
G4 21926 02197 51240
90989 84591 50385
70998 34572 20672
85680 57331 05034
95753 52534 85590
65263 82906 25704
07873 79613 72202
G3 05568 37583 40834
13968 10648 25332
G2 01758 34709 44747
G1 34820 31597 00656
DB 632151 718304 077915
Đầu Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
0   4;6;9 2;4
1   3 5
2 0;6 0  
3   1;4;5;5 2;2;4;4
4 4 1;5;8 0;0;7
5 1;1;3;8   6
6 2;3;8;8    
7 3;3;9 2 2
8 0;9 3 1;5
9 0;8 1;1;7;7 0;0;1;5

Tham khảo Dự đoán XSST

Tham khảo Dự đoán XSCT

Tham khảo Dự đoán XSDN

Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
G8 07 12 22
G7 588 314 423
G6 6131 6503 7725
4394 2806 4023
3766 0539 1109
G5 0130 7140 7451
G4 03655 94336 51707
42372 70828 73731
82216 28483 58388
93788 31307 83095
75020 94232 84501
35907 99771 13557
88950 87162 85419
G3 11297 42445 55702
64064 15516 88663
G2 53189 52307 50000
G1 39494 03134 07865
DB 366748 355485 408610
Đầu Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
0 7;7 3;6;7;7 0;1;2;7;9
1 6 2;4;6 0;9
2 0 8 2;3;3;5
3 0;1 2;4;6;9 1
4 8 0;5  
5 0;5   1;7
6 4;6 2 3;5
7 2 1  
8 8;8;9 3;5 8
9 4;4;7   5

Xem Thống kê đặc biệt XSBL

Xem Thống kê đặc biệt XSVT

Xem Thống kê đặc biệt XSBTR

Xem TK Cầu pascale Bạc Liêu

Xem TK Cầu pascale Vũng Tàu

Xem TK Cầu pascale Bến Tre

Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
G8 23 08 80
G7 938 101 727
G6 0375 8086 8633
0416 5721 0567
5406 0071 8337
G5 3665 5258 2042
G4 10909 15077 86873
82598 05897 73430
82591 32136 05706
29562 04951 07918
70203 59816 21430
26000 93995 76206
26899 52592 51322
G3 37217 25196 01387
83597 27523 58344
G2 73701 13525 97781
G1 88194 10834 98301
DB 431844 586853 115854
Đầu Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
0 0;1;3;6;9 1;8 1;6;6
1 6;7 6 8
2 3 1;3;5 2;7
3 8 4;6 0;0;3;7
4 4   2;4
5   1;3;8 4
6 2;5   7
7 5 1;7 3
8   6 0;1;7
9 1;4;7;8;9 2;5;6;7  

Xem Thống kê đặc biệt Cà Mau

Xem Thống kê đặc biệt Đồng Tháp

Xem Thống kê đặc biệt Hồ Chí Minh

Xem TK Cầu pascale Cà Mau

Xem TK Cầu pascale Đồng Tháp

Xem TK Cầu pascale Hồ Chí Minh

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 86 82 21
G7 743 768 531
G6 1666 0364 3523
0533 6951 2502
2774 7812 5567
G5 3400 6108 1906
G4 64508 54614 80383
97086 52467 05788
35218 44112 35208
65389 92887 07766
18073 26068 76893
26990 46797 97180
11350 57940 77268
G3 49484 69698 12180
73147 39824 50033
G2 31516 65578 16528
G1 42829 50423 78183
DB 566502 134619 378913
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 0;2;8 8 2;6;8
1 6;8 2;2;4;9 3
2 9 3;4 1;3;8
3 3   1;3
4 3;7 0  
5 0 1  
6 6 4;7;8;8 6;7;8
7 3;4 8  
8 4;6;6;9 2;7 0;0;3;3;8
9 0 7;8 3

Xem TK đặc biệt Đà Lạt

Xem TK đặc biệt Kiên Giang

Xem TK đặc biệt Tiền Giang

Xem TK Cầu pascale Đà Lạt

Xem TK Cầu pascale Kiên Giang

Xem TK Cầu pascale Tiền Giang

Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
G8 47 15 64 13
G7 217 769 264 874
G6 8204 5532 6583 0990
5133 8251 7601 7134
9572 4100 2313 8442
G5 4683 0032 8555 3271
G4 43927 19275 82793 12374
30194 31235 12696 05949
45165 16557 85608 47189
23281 56765 97601 32784
89836 89126 57086 27474
95829 17992 04470 41031
36048 94666 06683 22627
G3 74216 26989 58036 06773
45289 18657 43879 99588
G2 85887 89571 23743 98159
G1 76403 16210 30410 27267
DB 703896 370369 411089 063178
Đầu Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
0 3;4 0 1;1;8  
1 6;7 0;5 0;3 3
2 7;9 6   7
3 3;6 2;2;5 6 1;4
4 7;8   3 2;9
5   1;7;7 5 9
6 5 5;6;9;9 4;4 7
7 2 1;5 0;9 1;3;4;4;4;8
8 1;3;7;9 9 3;3;6;9 4;8;9
9 4;6 2 3;6 0

Xem Thống kê đặc biệt Hậu Giang

Xem Thống kê đặc biệt Bình Phước

Xem Thống kê đặc biệt Long An

Xem Thống kê đặc biệt Hồ Chí Minh

Xem TK Cầu pascale Hậu Giang

Xem TK Cầu pascale Bình Phước

Xem TK Cầu pascale Long An

Xem TK Cầu pascale Hồ Chí Minh

Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
G8 61 39 68
G7 639 472 610
G6 0638 1707 7423
7383 5072 7689
8932 8705 3744
G5 9759 1761 5833
G4 56105 23417 38926
14298 79235 59015
05505 98477 04759
13089 60127 03747
82107 82517 28383
68310 38787 03391
23086 10098 35311
G3 64922 88330 10875
39575 81405 60374
G2 54186 20586 82722
G1 75226 91335 69099
DB 195634 246252 058821
Đầu Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
0 5;5;7 5;5;7  
1 0 7;7 0;1;5
2 2;6 7 1;2;3;6
3 2;4;8;9 0;5;5;9 3
4     4;7
5 9 2 9
6 1 1 8
7 5 2;2;7 4;5
8 3;6;6;9 6;7 3;9
9 8 8 1;9

Xem TK đặc biệt XSTV

Xem TK đặc biệt XSBD

Xem TK đặc biệt XSVL

Xem TK Cầu pascale Trà Vinh

Xem TK Cầu pascale Bình Dương

Xem TK Cầu pascale Vĩnh Long

Tây Ninh Bình Thuận An Giang
G8 93 13 01
G7 637 144 470
G6 5457 2948 5279
6938 0246 7627
2092 1879 8102
G5 0213 7328 8858
G4 49352 33178 36917
87085 83462 24203
26879 39637 51744
21028 09480 91893
12215 86260 07307
14299 34282 76524
75198 23959 00253
G3 91699 63627 07166
75957 01897 33739
G2 65082 52782 62595
G1 16656 21183 28999
DB 472012 961493 642819
Đầu Tây Ninh Bình Thuận An Giang
0     1;2;3;7
1 2;3;5 3 7;9
2 8 7;8 4;7
3 7;8 7 9
4   4;6;8 4
5 2;6;7;7 9 3;8
6   0;2 6
7 9 8;9 0;9
8 2;5 0;2;2;3  
9 2;3;8;9;9 3;7 3;5;9

Xem Thống kê đặc biệt TN

Xem Thống kê đặc biệt BTH

Xem Thống kê đặc biệt AG

Xem TK Cầu pascale Tây Ninh

Xem TK Cầu pascale Bình Thuận

Xem TK Cầu pascale An Giang

Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
G8 78 94 15
G7 437 418 009
G6 6113 4203 6682
5413 3106 6073
5490 4935 8124
G5 5920 3832 8824
G4 16545 44901 65061
77581 06684 73837
71806 77749 87115
82059 31254 14013
16964 63143 48041
85690 86256 87357
69692 90104 04789
G3 92265 48290 84936
70293 80609 93311
G2 49136 41519 46544
G1 31786 08619 14504
DB 127240 292205 934311
Đầu Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
0 6 1;3;4;5;6;9 4;9
1 3;3 8;9;9 1;1;3;5;5
2 0   4;4
3 6;7 2;5 6;7
4 0;5 3;9 1;4
5 9 4;6 7
6 4;5   1
7 8   3
8 1;6 4 2;9
9 0;0;2;3 0;4  

Xem bảng đặc biệt Sóc Trăng

Xem bảng đặc biệt Cần Thơ

Xem bảng đặc biệt Đồng Nai

Xem TK Cầu pascale Sóc Trăng

Xem TK Cầu pascale Cần Thơ

Xem TK Cầu pascale Đồng Nai

Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
G8 77 32 95
G7 735 412 927
G6 8567 9965 9967
8897 3319 6222
1178 6837 5220
G5 4861 8171 0757
G4 57396 87600 60032
88465 75793 59391
58246 67133 94763
13244 26882 87352
04254 84978 99352
73060 83376 19567
38620 23130 36538
G3 02558 33901 34282
45637 21917 01507
G2 56268 69796 29602
G1 02034 84324 31921
DB 066493 742546 133509
Đầu Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
0   0;1 2;7;9
1   2;7;9  
2 0 4 0;1;2;7
3 4;5;7 0;2;3;7 2;8
4 4;6 6  
5 4;8   2;2;7
6 0;1;5;7;8 5 3;7;7
7 7;8 1;6;8  
8   2 2
9 3;6;7 3;6 1;5
Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
G8 16 04 41
G7 160 123 598
G6 3253 5590 2060
3774 2646 1982
8477 9824 0041
G5 9785 7853 5628
G4 14894 40452 05730
10395 94528 61846
11594 40714 95984
94528 64672 98332
90952 24213 98740
51091 24901 84073
30111 57820 74599
G3 71373 53819 84046
87443 86610 25226
G2 45487 34014 37386
G1 31724 53825 82161
DB 207225 024185 975219
Đầu Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
0   1;4  
1 1;6 0;3;4;4;9 9
2 4;5;8 0;3;4;5;8 6;8
3     0;2
4 3 6 0;1;1;6;6
5 2;3 2;3  
6 0   0;1
7 3;4;7 2 3
8 5;7 5 2;4;6
9 1;4;4;5 0 8;9
Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 56 82 54
G7 588 317 456
G6 1073 0008 1243
9156 8175 7332
7366 4458 4254
G5 8403 7824 8145
G4 08651 46944 66658
57738 69612 42064
45375 21823 63871
79879 91303 16873
60378 48432 88917
34678 75625 59386
65350 05564 72196
G3 58938 44903 21999
25566 22815 84605
G2 64637 39844 87425
G1 71526 01799 87565
DB 193203 070963 796442
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 3;3 3;3;8 5
1   2;5;7 7
2 6 3;4;5 5
3 7;8;8 2 2
4   4;4 2;3;5
5 0;1;6;6 8 4;4;6;8
6 6;6 3;4 4;5
7 3;5;8;8;9 5 1;3
8 8 2 6
9   9 6;9
Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
G8 99 15 08 33
G7 232 905 927 173
G6 3608 0542 5053 5456
4165 9958 4571 3625
4080 0803 9294 5989
G5 9529 3746 3306 4750
G4 78340 20523 65944 90309
35351 67897 92547 32266
43944 82301 63460 49673
98674 08656 49796 71468
32731 57185 23526 49163
68314 92209 05242 89227
30662 17526 16089 16240
G3 42118 79879 44078 84059
33911 92702 70027 11994
G2 48110 30240 39567 32154
G1 37163 76815 26130 33183
DB 859805 023315 874114 309079
Đầu Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
0 5;8 1;2;3;5;9 6;8 9
1 0;1;4;8 5;5;5 4  
2 9 3;6 6;7;7 5;7
3 1;2   0 3
4 0;4 0;2;6 2;4;7 0
5 1 6;8 3 0;4;6;9
6 2;3;5   0;7 3;6;8
7 4 9 1;8 3;3;9
8 0 5 9 3;9
9 9 7 4;6 4
Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
G8 70 35 23
G7 818 447 798
G6 2399 8983 6595
6086 1706 5413
1754 9743 1124
G5 4915 8311 7884
G4 17002 15956 28659
35798 52825 95047
08118 89498 34659
22073 82925 18091
37816 55875 34163
88632 18832 39642
57757 65143 49280
G3 29868 09130 32553
70237 13467 33534
G2 21613 74276 76121
G1 87427 74623 33641
DB 841570 100230 405967
Đầu Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
0 2 6  
1 3;5;6;8;8 1 3
2 7 3;5;5 1;3;4
3 2;7 0;0;2;5 4
4   3;3;7 1;2;7
5 4;7 6 3;9;9
6 8 7 3;7
7 0;0;3 5;6  
8 6 3 0;4
9 8;9 8 1;5;8
Bình Thuận An Giang Tây Ninh
G8 10 49 51
G7 628 171 351
G6 5882 0798 8233
1991 5723 4464
3997 5359 3206
G5 9405 7984 9650
G4 32583 67823 26757
23766 56471 92836
40289 62076 46464
18986 21524 65010
57966 96872 92546
94185 11513 43322
25919 66544 91110
G3 73418 48010 53457
74374 62218 10465
G2 21367 02034 95022
G1 41402 95033 11151
DB 561565 744577 113144
Đầu Bình Thuận An Giang Tây Ninh
0 2;5   6
1 0;8;9 0;3;8 0;0
2 8 3;3;4 2;2
3   3;4 3;6
4   4;9 4;6
5   9 0;1;1;1;7;7
6 5;6;6;7   4;4;5
7 4 1;1;2;6;7  
8 2;3;5;6;9 4  
9 1;7 8  
Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
G8 53 86 75
G7 781 099 425
G6 7126 0556 9635
0392 7442 4958
7156 5759 5266
G5 7530 5709 0826
G4 01787 40648 00987
65157 81574 39319
14231 61891 77648
19977 29427 80988
70846 05855 81484
30701 35206 83891
30124 42002 38375
G3 19736 45608 93219
69993 68495 96817
G2 29405 54979 24477
G1 64163 09083 35564
DB 381546 211605 537291
Đầu Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
0 1;5 2;5;6;8;9  
1     7;9;9
2 4;6 7 5;6
3 0;1;6   5
4 6;6 2;8 8
5 3;6;7 5;6;9 8
6 3   4;6
7 7 4;9 5;5;7
8 1;7 3;6 4;7;8
9 2;3 1;5;9 1;1
Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
G8 95 92 85
G7 556 860 682
G6 9668 3696 6467
5074 4371 5005
8928 0199 9810
G5 4507 9162 4732
G4 51950 25501 66227
49245 88743 96872
63469 79773 44426
03331 98999 47678
89321 67768 07933
50239 68144 73468
05512 77928 73907
G3 66580 29181 84361
87347 25711 71887
G2 69099 05151 08360
G1 45081 76443 79981
DB 885692 718994 339695
Đầu Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
0 7 1 5;7
1 2 1 0
2 1;8 8 6;7
3 1;9   2;3
4 5;7 3;3;4  
5 0;6 1  
6 8;9 0;2;8 0;1;7;8
7 4 1;3 2;8
8 0;1 1 1;2;5;7
9 2;5;9 2;4;6;9;9 5
Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
G8 79 91 69
G7 519 760 284
G6 7308 6989 9558
9747 2808 5988
6604 1903 9171
G5 7154 3644 4666
G4 13683 43782 53813
27267 67449 90730
05869 91667 66480
76756 78198 16603
88845 97930 55852
08821 71500 66501
33486 39190 38544
G3 32161 06127 90296
80927 15687 67805
G2 06657 42933 50342
G1 84531 49884 98027
DB 867614 809522 688903
Đầu Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
0 4;8 0;3;8 1;3;3;5
1 4;9   3
2 1;7 2;7 7
3 1 0;3 0
4 5;7 4;9 2;4
5 4;6;7   2;8
6 1;7;9 0;7 6;9
7 9   1
8 3;6 2;4;7;9 0;4;8
9   0;1;8 6
Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 81 90 53
G7 032 199 467
G6 5008 7346 3784
7887 3489 4396
4630 4885 9113
G5 6728 5237 2193
G4 93710 32298 46513
70087 97148 75659
88838 85112 22121
56244 26700 58654
57753 28907 52214
04087 88919 72716
76299 67300 67445
G3 67834 88802 12264
42550 19842 75394
G2 70052 69323 39183
G1 00205 73462 12104
DB 212947 360679 624586
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 5;8 0;0;2;7 4
1 0 2;9 3;3;4;6
2 8 3 1
3 0;2;4;8 7  
4 4;7 2;6;8 5
5 0;2;3   3;4;9
6   2 4;7
7   9  
8 1;7;7;7 5;9 3;4;6
9 9 0;8;9 3;4;6
Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
G8 39 12 53 52
G7 993 341 520 012
G6 4673 8626 4896 7793
5304 1504 0129 8407
3371 4153 8091 7765
G5 2430 1486 3538 0906
G4 44264 10948 23946 97593
07023 25564 00541 03627
18011 30252 33585 24571
40086 14652 60217 64204
18137 75699 93830 06681
09157 56106 75683 19002
47313 05420 06036 11494
G3 59858 57201 23154 61380
40346 57291 77700 61983
G2 65776 47453 63485 01164
G1 25347 83121 37008 96078
DB 905491 548122 638457 077465
Đầu Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
0 4 1;4;6 0;8 2;4;6;7
1 1;3 2 7 2
2 3 0;1;2;6 0;9 7
3 0;7;9   0;6;8  
4 6;7 1;8 1;6  
5 7;8 2;2;3;3 3;4;7 2
6 4 4   4;5;5
7 1;3;6     1;8
8 6 6 3;5;5 0;1;3
9 1;3 1;9 1;6 3;3;4
Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
G8 05 87 60
G7 232 596 532
G6 4898 0317 3773
1585 7798 4468
5083 6271 1978
G5 1193 4848 1898
G4 80272 45875 78986
66900 86320 17174
77376 73739 66883
36049 55889 13349
57644 48272 36251
82832 51128 99565
41636 85837 48897
G3 09282 85908 33568
95064 81491 55148
G2 91142 60390 62889
G1 97557 26372 94606
DB 966205 171287 800023
Đầu Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
0 0;5;5 8 6
1   7  
2   0;8 3
3 2;2;6 7;9 2
4 2;4;9 8 8;9
5 7   1
6 4   0;5;8;8
7 2;6 1;2;2;5 3;4;8
8 2;3;5 7;7;9 3;6;9
9 3;8 0;1;6;8 7;8
Bình Thuận An Giang Tây Ninh
G8 31 56 92
G7 078 477 566
G6 8230 6586 9144
9030 9668 0402
8743 7814 1406
G5 1311 1911 0805
G4 86510 91726 88552
49733 50019 89140
71460 41175 15236
66497 18728 47880
72513 53682 98978
56425 09965 51507
88616 71139 65014
G3 15378 21958 95406
34704 43276 91158
G2 45257 24467 70605
G1 11452 64266 11622
DB 154002 451670 935353
Đầu Bình Thuận An Giang Tây Ninh
0 2;4   2;5;5;6;6;7
1 0;1;3;6 1;4;9 4
2 5 6;8 2
3 0;0;1;3 9 6
4 3   0;4
5 2;7 6;8 2;3;8
6 0 5;6;7;8 6
7 8;8 0;5;6;7 8
8   2;6 0
9 7   2
Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
G8 00 50 12
G7 642 175 319
G6 2676 0031 0413
2867 2425 2568
7353 5942 7282
G5 2441 0881 7138
G4 33761 32985 00601
22444 90812 13683
03266 82176 68924
65553 29985 19490
18398 43047 72035
00093 36724 50903
14299 61571 42750
G3 49036 79867 25912
49160 75266 49031
G2 05046 53275 60119
G1 21495 01514 27500
DB 953280 657749 324163
Đầu Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
0 0   0;1;3
1   2;4 2;2;3;9;9
2   4;5 4
3 6 1 1;5;8
4 1;2;4;6 2;7;9  
5 3;3 0 0
6 0;1;6;7 6;7 3;8
7 6 1;5;5;6  
8 0 1;5;5 2;3
9 3;5;8;9   0
Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
G8 26 17 53
G7 251 902 639
G6 4769 8110 5770
0645 9601 3177
8240 6870 5750
G5 0006 1852 9602
G4 46274 13956 30508
88257 77531 97369
52771 36307 55020
53586 75875 16495
66624 52997 48545
12623 30820 49399
36536 86560 87027
G3 68525 14192 92392
15503 71452 03634
G2 50658 10188 03324
G1 70440 03546 60594
DB 196775 548134 650472
Đầu Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
0 3;6 1;2;7 2;8
1   0;7  
2 3;4;5;6 0 0;4;7
3 6 1;4 4;9
4 0;0;5 6 5
5 1;7;8 2;2;6 0;3
6 9 0 9
7 1;4;5 0;5 0;2;7
8 6 8  
9   2;7 2;4;5;9
Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G8 12 18 53
G7 280 182 219
G6 2864 3984 8930
9041 0602 7105
3530 8027 4205
G5 3987 9878 4934
G4 27846 96690 78548
12330 25408 97461
69104 65465 21978
08971 79608 26150
63241 23595 73982
88701 00460 61250
89037 83899 00280
G3 44955 06168 59799
36375 05023 88591
G2 15039 63003 78722
G1 88290 31239 84704
DB 327706 789922 050354
Đầu Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
0 1;4;6 2;3;8;8 4;5;5
1 2 8 9
2   2;3;7 2
3 0;0;7;9 9 0;4
4 1;1;6   8
5 5   0;0;3;4
6 4 0;5;8 1
7 1;5 8 8
8 0;7 2;4 0;2
9 0 0;5;9 1;9
Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G8 73 22 61
G7 637 984 708
G6 3524 5011 6335
4809 0861 4971
0130 5855 5815
G5 7262 3821 9669
G4 04888 78479 43213
87316 59935 86251
75774 78817 80682
06253 78369 07980
08553 98695 39370
32491 57658 46881
65600 49712 59227
G3 73319 15001 55805
54837 84619 28953
G2 83257 36588 69037
G1 81303 65347 11144
DB 480644 220127 751465
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 0;3;9 1 5;8
1 6;9 1;2;7;9 3;5
2 4 1;2;7 7
3 0;7;7 5 5;7
4 4 7 4
5 3;3;7 5;8 1;3
6 2 1;9 1;5;9
7 3;4 9 0;1
8 8 4;8 0;1;2
9 1 5  
Hồ Chí Minh Long An Hậu Giang Bình Phước
G8 76 77 85 68
G7 084 618 090 651
G6 5658 4873 6820 6590
0084 8302 1740 0598
1452 6012 4300 2610
G5 8156 2595 1579 5261
G4 71547 27902 14819 42914
34467 84779 77793 08377
89393 47267 45101 28087
53714 21498 44424 00572
88469 61030 03705 43855
78345 19127 22874 76036
75365 33296 61363 89407
G3 76171 46521 55442 87652
97094 14628 22912 95389
G2 56465 88408 47477 98328
G1 84911 91258 15886 41528
DB 724556 479455 453092 424189
Đầu Hồ Chí Minh Long An Hậu Giang Bình Phước
0   2;2;8 0;1;5 7
1 1;4 2;8 2;9 0;4
2   1;7;8 0;4 8;8
3   0   6
4 5;7   0;2  
5 2;6;6;8 5;8   1;2;5
6 5;5;7;9 7 3 1;8
7 1;6 3;7;9 4;7;9 2;7
8 4;4   5;6 7;9;9
9 3;4 5;6;8 0;2;3 0;8
Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
G8 41 06 31
G7 018 777 796
G6 3774 9814 1500
9567 0735 1363
1669 5698 0876
G5 7498 7964 5108
G4 88729 66754 89040
46026 38220 85015
28870 16490 13922
11045 33570 22402
96291 62921 68305
09951 61797 74606
12580 51543 47690
G3 24933 70325 01538
15432 45281 95878
G2 17972 11982 73106
G1 07462 87044 88617
DB 771757 239260 865023
Đầu Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
0   6 0;2;5;6;6;8
1 8 4 5;7
2 6;9 0;1;5 2;3
3 2;3 5 1;8
4 1;5 3;4 0
5 1;7 4  
6 2;7;9 0;4 3
7 0;2;4 0;7 6;8
8 0 1;2  
9 1;8 0;7;8 0;6
Bình Thuận An Giang Tây Ninh
G8 36 48 62
G7 109 705 882
G6 0505 9983 7007
5080 4485 8466
7042 7159 3780
G5 7473 1555 4947
G4 11151 26586 59429
81767 52301 29698
29152 36840 28005
46972 82592 58949
44659 09690 07297
32447 59402 63735
50028 97825 53297
G3 93660 50233 13031
96519 05819 01689
G2 56939 36951 99825
G1 03687 32482 86365
DB 672774 951018 143754
Đầu Bình Thuận An Giang Tây Ninh
0 5;9 1;2;5 5;7
1 9 8;9  
2 8 5 5;9
3 6;9 3 1;5
4 2;7 0;8 7;9
5 1;2;9 1;5;9 4
6 0;7   2;5;6
7 2;3;4    
8 0;7 2;3;5;6 0;2;9
9   0;2 7;7;8
Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
G8 36 31 68
G7 977 094 080
G6 9763 9679 6492
1276 1349 4564
6075 9018 1176
G5 9129 2393 7307
G4 80650 10315 07095
78122 65370 32979
18251 14475 21059
76745 89675 77274
87027 91407 96774
39371 12204 97255
05112 85353 66037
G3 69265 19580 82918
33669 18435 58618
G2 53708 75484 42443
G1 82548 32126 50469
DB 457503 854211 813676
Đầu Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
0 3;8 4;7 7
1 2 1;5;8 8;8
2 2;7;9 6  
3 6 1;5 7
4 5;8 9 3
5 0;1 3 5;9
6 3;5;9   4;8;9
7 1;5;6;7 0;5;5;9 4;4;6;6;9
8   0;4 0
9   3;4 2;5
Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
G8 45 31 10
G7 937 324 094
G6 8160 0654 1155
1950 2210 4575
1938 3858 4068
G5 0029 8073 8216
G4 48893 29930 20511
83131 60759 69975
45675 69430 56808
82545 05728 15258
11814 80690 94879
72398 42222 85385
20865 71762 81455
G3 97499 61574 66305
30808 64120 65850
G2 79068 58385 25790
G1 82272 24529 50733
DB 499850 433594 966588
Đầu Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
0 8   5;8
1 4 0 0;1;6
2 9 0;2;4;8;9  
3 1;7;8 0;0;1 3
4 5;5    
5 0;0 4;8;9 0;5;5;8
6 0;5;8 2 8
7 2;5 3;4 5;5;9
8   5 5;8
9 3;8;9 0;4 0;4

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

Xổ số Miền Nam (XSMN) được mở thưởng hàng ngày vào lúc 16h15', được quay thưởng tại công ty xổ số kiến thiết của tỉnh miền Nam mà hôm đó đến lịch mở thưởng.

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: TPHCM - Đồng Tháp - Cà Mau

Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu

Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng

Thứ Năm:Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận

Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh

Thứ Bảy: TPHCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang

Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt

2. Cơ cấu giải thưởng

Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.Với cơ cấu giải thưởng xổ số như sau:

Giải thưởng Tiền thưởng Số lượng Trị giá
Giải đặc biệt 2.000.000.000 6 01
Giải nhất 30.000.000 5 10
Giải nhì 15.000.000 5 10
Giải ba 10.000.000 5 20
Giải tư 3.000.000 5 70
Giải năm 1.000.000 4 100
Giải sáu 400.000 4 300
Giải bảy 200.000 3 1000
Giải tám 100.000 2 10000