Hôm nay - ngày 29/01/2026

XSMN 30 ngày - Sổ kết quả xổ số miền nam 30 ngày liên tiếp

kết quả xổ số ngày -
Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
G8 93 04 43
G7 869 925 657
G6 4199 0437 2764
0241 2444 6450
2400 2728 3176
G5 3267 9056 7677
G4 14742 72944 97996
38965 78191 22366
72228 31828 43836
30262 51117 91584
17622 09600 15958
45932 11085 13247
51347 24778 25488
G3 59616 01732 56890
10238 57045 06162
G2 89012 23492 30973
G1 53048 38970 31917
DB 973923 073937 283857
Đầu Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
0 0 0;4  
1 2;6 7 7
2 2;3;8 5;8;8  
3 2;8 2;7;7 6
4 1;2;7;8 4;4;5 3;7
5   6 0;7;7;8
6 2;5;7;9   2;4;6
7   0;8 3;6;7
8   5 4;8
9 3;9 1;2 0;6

Tham khảo Dự đoán XSST

Tham khảo Dự đoán XSCT

Tham khảo Dự đoán XSDN

Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
G8 22 99 49
G7 886 695 329
G6 0901 7231 8292
3763 3643 8943
8145 8721 0723
G5 3233 0294 4452
G4 50994 57314 57356
61589 09525 41180
17397 72405 12098
01368 97535 91019
34501 40692 67221
64915 50400 39472
99538 89649 40177
G3 72387 67624 62120
26942 01653 21485
G2 26370 45533 45770
G1 04227 75394 35099
DB 319678 999081 195045
Đầu Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
0 1;1 0;5  
1 5 4 9
2 2;7 1;4;5 0;1;3;9
3 3;8 1;3;5  
4 2;5 3;9 3;5;9
5   3 2;6
6 3;8    
7 0;8   0;2;7
8 6;7;9 1 0;5
9 4;7 2;4;4;5;9 2;8;9

Xem Thống kê đặc biệt XSVT

Xem Thống kê đặc biệt XSBTR

Xem Thống kê đặc biệt XSBL

Xem TK Cầu pascale Vũng Tàu

Xem TK Cầu pascale Bến Tre

Xem TK Cầu pascale Bạc Liêu

Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
G8 29 57 20
G7 717 943 180
G6 6894 2462 1412
0740 9467 8086
7624 0605 7271
G5 3023 7290 6667
G4 25313 06204 64498
93962 23952 65882
12958 49076 89492
78124 11721 57156
08681 93900 00989
06616 00696 49158
71688 91792 85259
G3 28164 49892 66334
26311 56013 84631
G2 84937 31070 56143
G1 13984 55538 84622
DB 701276 180906 683111
Đầu Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
0   0;4;5;6  
1 1;3;6;7 3 1;2
2 3;4;4;9 1 0;2
3 7 8 1;4
4 0 3 3
5 8 2;7 6;8;9
6 2;4 2;7 7
7 6 0;6 1
8 1;4;8   0;2;6;9
9 4 0;2;2;6 2;8

Xem Thống kê đặc biệt Cà Mau

Xem Thống kê đặc biệt Đồng Tháp

Xem Thống kê đặc biệt Hồ Chí Minh

Xem TK Cầu pascale Cà Mau

Xem TK Cầu pascale Đồng Tháp

Xem TK Cầu pascale Hồ Chí Minh

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 02 23 57
G7 677 745 756
G6 9768 1733 1237
0940 0249 5859
6711 5246 0119
G5 7942 3681 7037
G4 63554 75657 63536
08923 63226 13164
70952 71207 19941
13448 72411 93874
39809 74503 15913
54965 69845 21453
25717 28967 97017
G3 14532 56207 71878
89609 07402 08928
G2 73478 96021 97959
G1 31381 83950 43176
DB 545527 641355 804455
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 2;9;9 2;3;7;7  
1 1;7 1 3;7;9
2 3;7 1;3;6 8
3 2 3 6;7;7
4 0;2;8 5;5;6;9 1
5 2;4 0;5;7 3;5;6;7;9;9
6 5;8 7 4
7 7;8   4;6;8
8 1 1  
9      

Xem TK đặc biệt Đà Lạt

Xem TK đặc biệt Kiên Giang

Xem TK đặc biệt Tiền Giang

Xem TK Cầu pascale Đà Lạt

Xem TK Cầu pascale Kiên Giang

Xem TK Cầu pascale Tiền Giang

Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
G8 16 22 34 52
G7 171 578 427 196
G6 6119 9803 0225 9920
2795 8739 0269 1815
5020 2279 2506 3755
G5 9643 0376 1447 9544
G4 39345 62733 59352 75176
49428 00208 53192 24962
83010 10028 24300 96895
04246 89236 18105 57997
44028 05248 21869 23260
79716 42487 99781 69342
57051 07608 04275 59915
G3 12367 85308 37435 41982
82358 80582 68369 37256
G2 55045 52060 82824 97035
G1 31065 81564 91392 42045
DB 724047 450526 145400 124594
Đầu Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
0   3;8;8;8 0;0;5;6  
1 0;6;6;9     5;5
2 0;8;8 2;6;8 4;5;7 0
3   3;6;9 4;5 5
4 3;5;5;6;7 8 7 2;4;5
5 1;8   2 2;5;6
6 5;7 0;4 9;9;9 0;2
7 1 6;8;9 5 6
8   2;7 1 2
9 5   2;2 4;5;6;7

Xem Thống kê đặc biệt Hậu Giang

Xem Thống kê đặc biệt Bình Phước

Xem Thống kê đặc biệt Long An

Xem Thống kê đặc biệt Hồ Chí Minh

Xem TK Cầu pascale Hậu Giang

Xem TK Cầu pascale Bình Phước

Xem TK Cầu pascale Long An

Xem TK Cầu pascale Hồ Chí Minh

Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
G8 00 23 59
G7 923 340 425
G6 4274 7858 2243
7750 7412 8362
9737 0053 6622
G5 4379 2528 1225
G4 73253 42025 50064
72911 96994 61120
78758 28554 64669
82827 54939 04422
68817 37518 39717
81726 90460 64023
88283 22250 43304
G3 69588 15974 37749
90800 76669 03479
G2 34509 97765 56424
G1 14377 81774 06493
DB 860646 206511 042663
Đầu Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
0 0;0;9   4
1 1;7 1;2;8 7
2 3;6;7 3;5;8 0;2;2;3;4;5;5
3 7 9  
4 6 0 3;9
5 0;3;8 0;3;4;8 9
6   0;5;9 2;3;4;9
7 4;7;9 4;4 9
8 3;8    
9   4 3

Xem TK đặc biệt XSTV

Xem TK đặc biệt XSBD

Xem TK đặc biệt XSVL

Xem TK Cầu pascale Trà Vinh

Xem TK Cầu pascale Bình Dương

Xem TK Cầu pascale Vĩnh Long

An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8 08 02 04
G7 091 419 960
G6 3040 8791 4230
3649 6189 3972
5077 0913 3396
G5 2579 6212 0454
G4 27207 84223 98420
57906 21140 26143
32144 48973 00876
36398 53402 30981
80852 17814 46965
85497 11016 94624
88860 67087 33101
G3 24698 68883 00857
03599 64326 64315
G2 09900 47632 59715
G1 33212 87980 02150
DB 582586 626995 995451
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 0;6;7;8 2;2 1;4
1 2 2;3;4;6;9 5;5
2   3;6 0;4
3   2 0
4 0;4;9 0 3
5 2   0;1;4;7
6 0   0;5
7 7;9 3 2;6
8 6 0;3;7;9 1
9 1;7;8;8;9 1;5 6

Xem Thống kê đặc biệt AG

Xem Thống kê đặc biệt BTH

Xem Thống kê đặc biệt TN

Xem TK Cầu pascale An Giang

Xem TK Cầu pascale Bình Thuận

Xem TK Cầu pascale Tây Ninh

Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
G8 05 21 79
G7 071 903 902
G6 2686 7034 9048
8088 4785 4938
3029 6988 9811
G5 5674 6083 3653
G4 22864 03246 06700
19153 09179 45274
21905 61380 06571
19639 53675 56669
66263 93543 86927
91364 35121 33043
60927 64889 17077
G3 84230 42035 13583
02812 97098 27888
G2 36285 50170 57603
G1 90201 22569 21999
DB 200841 259514 497994
Đầu Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
0 1;5;5 3 0;2;3
1 2 4 1
2 7;9 1;1 7
3 0;9 4;5 8
4 1 3;6 3;8
5 3   3
6 3;4;4 9 9
7 1;4 0;5;9 1;4;7;9
8 5;6;8 0;3;5;8;9 3;8
9   8 4;9

Xem bảng đặc biệt Sóc Trăng

Xem bảng đặc biệt Cần Thơ

Xem bảng đặc biệt Đồng Nai

Xem TK Cầu pascale Sóc Trăng

Xem TK Cầu pascale Cần Thơ

Xem TK Cầu pascale Đồng Nai

Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
G8 21 11 01
G7 433 421 308
G6 2475 9266 3185
5208 6311 4987
0627 8860 0971
G5 5224 5027 7647
G4 72741 95120 97818
91052 28950 70012
23957 21496 86537
79489 04134 97964
84471 27149 19460
57188 45134 63208
18532 07046 86545
G3 45418 02258 65890
90546 38499 98272
G2 91483 27620 35638
G1 70893 58157 70044
DB 787820 305017 300409
Đầu Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
0 8   1;8;8;9
1 8 1;1;7 2;8
2 0;1;4;7 0;0;1;7  
3 2;3 4;4 7;8
4 1;6 6;9 4;5;7
5 2;7 0;7;8  
6   0;6 0;4
7 1;5   1;2
8 3;8;9   5;7
9 3 6;9 0
Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
G8 27 94 47
G7 857 870 978
G6 9463 6268 5905
5345 6577 1622
4946 9646 4660
G5 2117 6387 7851
G4 58731 61007 19004
11712 82295 07963
22112 85228 86871
04219 63206 79342
66912 15120 05287
47375 06665 87931
60331 09537 38293
G3 40414 81677 31109
39330 71298 03106
G2 90010 81835 44916
G1 64948 11850 06214
DB 786591 786514 647068
Đầu Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
0   6;7 4;5;6;9
1 0;2;2;2;4;7;9 4 4;6
2 7 0;8 2
3 0;1;1 5;7 1
4 5;6;8 6 2;7
5 7 0 1
6 3 5;8 0;3;8
7 5 0;7;7 1;8
8   7 7
9 1 4;5;8 3
Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
G8 74 73 23
G7 692 591 931
G6 1570 2052 8466
0624 6703 3881
2314 3544 4915
G5 1735 8031 4672
G4 05559 05515 58780
33849 58681 77214
01913 53387 05228
63698 75779 34636
61237 54525 32960
81026 01661 93253
60323 47858 57666
G3 22053 67011 47827
50200 14503 85640
G2 62086 89563 40775
G1 18137 42924 26018
DB 442231 780984 796131
Đầu Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
0 0 3;3  
1 3;4 1;5 4;5;8
2 3;4;6 4;5 3;7;8
3 1;5;7;7 1 1;1;6
4 9 4 0
5 3;9 2;8 3
6   1;3 0;6;6
7 0;4 3;9 2;5
8 6 1;4;7 0;1
9 2;8 1  
Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
G8 28 30 74 62
G7 525 763 385 782
G6 0778 2351 5597 2105
6205 8577 6123 3278
2467 3130 4680 6148
G5 0190 5662 0812 8577
G4 12508 30452 50898 33785
71882 59236 17924 14080
36405 06769 74476 47383
08790 02045 46614 79628
73301 43858 23060 89204
19983 46836 16961 47032
64534 43890 26082 20244
G3 95097 47352 02861 19734
43840 12191 31120 05551
G2 53761 47280 72469 90984
G1 98340 82579 23770 57725
DB 668477 05367 384224 426716
Đầu Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
0 1;5;5;8     4;5
1     2;4 6
2 5;8   0;3;4;4 5;8
3 4 0;0;6;6   2;4
4 0;0 5   4;8
5   1;2;2;8   1
6 1;7 2;3;7;9 0;1;1;9 2
7 7;8 7;9 0;4;6 7;8
8 2;3 0 0;2;5 0;2;3;4;5
9 0;0;7 0;1 7;8  
Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
G8 51 55 21
G7 079 558 350
G6 8269 5474 6645
3870 5006 3162
8063 1331 3187
G5 1609 3903 3940
G4 21272 35101 48505
91844 28593 30979
93586 59322 05873
83705 71705 69379
63410 93949 98320
98406 25727 81299
40133 36866 53161
G3 30353 80022 49772
43540 63443 57266
G2 26125 88816 30287
G1 91562 74917 87619
DB 962541 674308 670271
Đầu Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
0 5;6;9 1;3;5;6;8 5
1 0 6;7 9
2 5 2;2;7 0;1
3 3 1  
4 0;1;4 3;9 0;5
5 1;3 5;8 0
6 2;3;9 6 1;2;6
7 0;2;9 4 1;2;3;9;9
8 6   7;7
9   3 9
Bình Thuận An Giang Tây Ninh
G8 23 82 42
G7 114 531 535
G6 3244 8785 9162
7935 3704 2620
2939 2665 7951
G5 2005 6539 7394
G4 02545 69034 60668
65057 58524 99649
14887 25184 85680
56642 32964 91591
69289 83505 68417
15245 04232 93562
87126 34557 96521
G3 48166 09795 28675
22648 23495 39990
G2 98070 35895 43391
G1 91728 62988 68596
DB 346307 397902 430028
Đầu Bình Thuận An Giang Tây Ninh
0 5;7 2;4;5  
1 4   7
2 3;6;8 4 0;1;8
3 5;9 1;2;4;9 5
4 2;4;5;5;8   2;9
5 7 7 1
6 6 4;5 2;2;8
7 0   5
8 7;9 2;4;5;8 0
9   5;5;5 0;1;1;4;6
Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
G8 69 66 58
G7 263 925 219
G6 6808 4348 2733
2323 3019 4889
9452 5813 6711
G5 4003 3824 3559
G4 64342 89614 24585
55345 93688 58787
27549 90280 20685
05001 79151 87083
40246 67378 84897
23086 22312 99256
51857 70575 90499
G3 92949 49674 33879
02625 41352 49927
G2 26465 94042 12289
G1 32614 91081 68343
DB 311981 420771 440871
Đầu Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
0 1;3;8    
1 4 2;3;4;9 1;9
2 3;5 4;5 7
3     3
4 2;5;6;9;9 2;8 3
5 2;7 1;2 6;8;9
6 3;5;9 6  
7   1;4;5;8 1;9
8 1;6 0;1;8 3;5;5;7;9;9
9     7;9
Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
G8 21 18 07
G7 283 791 957
G6 1227 9537 2831
3793 1858 4060
0569 7126 6558
G5 9363 8391 5433
G4 30754 99484 48814
09355 77542 03831
52224 08002 01283
90588 28667 08889
34443 09308 35333
33741 44241 03510
02234 53169 47868
G3 09775 68954 14059
59102 26106 34014
G2 75758 59116 17567
G1 42354 61803 95355
DB 075394 833192 668726
Đầu Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
0 2 2;3;6;8 7
1   6;8 0;4;4
2 1;4;7 6 6
3 4 7 1;1;3;3
4 1;3 1;2  
5 4;4;5;8 4;8 5;7;8;9
6 3;9 7;9 0;7;8
7 5    
8 3;8 4 3;9
9 3;4 1;1;2  
Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
G8 07 35 12
G7 040 399 249
G6 9121 0179 1295
9111 7086 6808
8604 9641 2651
G5 8286 5190 6560
G4 32699 14656 87444
38069 74787 62356
08866 80283 21501
60203 93410 31591
90242 29433 23054
81947 00177 22168
91213 56442 38719
G3 97255 32140 51462
73968 44707 68841
G2 86207 01781 70088
G1 66744 63550 01618
DB 677688 941284 965406
Đầu Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
0 3;4;7;7 7 1;6;8
1 1;3 0 2;8;9
2 1    
3   3;5  
4 0;2;4;7 0;1;2 1;4;9
5 5 0;6 1;4;6
6 6;8;9   0;2;8
7   7;9  
8 6;8 1;3;4;6;7 8
9 9 0;9 1;5
Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 59 14 28
G7 475 001 321
G6 9116 3888 2633
0248 3471 0567
3305 2091 7855
G5 2515 3556 8700
G4 23003 19895 73830
43778 96996 63593
83045 68624 88571
26443 98024 50959
09732 15056 77825
71565 19502 83486
26024 53014 60510
G3 91866 99829 56865
92590 09804 38009
G2 72232 07427 35229
G1 97755 73519 80395
DB 757054 820025 656152
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 3;5 1;2;4 0;9
1 5;6 4;4;9 0
2 4 4;4;5;7;9 1;5;8;9
3 2;2   0;3
4 3;5;8    
5 4;5;9 6;6 2;5;9
6 5;6   5;7
7 5;8 1 1
8   8 6
9 0 1;5;6 3;5
Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
G8 10 08 77 87
G7 371 903 251 459
G6 3202 9119 8540 8613
5015 5053 6591 0815
1576 3518 1067 2852
G5 1476 4931 1718 1006
G4 94060 84783 32432 42171
15368 18000 61624 24769
32299 59031 08405 06778
71680 25150 35304 26597
94859 93831 68797 30455
43972 19953 10583 96135
77902 03205 05376 32961
G3 87423 08373 88984 49350
34231 71005 42567 81999
G2 60144 82483 38666 74095
G1 84206 42267 92269 79162
DB 295158 728158 718609 532887
Đầu Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
0 2;2;6 0;3;5;5;8 4;5;9 6
1 0;5 8;9 8 3;5
2 3   4  
3 1 1;1;1 2 5
4 4   0  
5 8;9 0;3;3;8 1 0;2;5;9
6 0;8 7 6;7;7;9 1;2;9
7 1;2;6;6 3 6;7 1;8
8 0 3;3 3;4 7;7
9 9   1;7 5;7;9
Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
G8 06 96 26
G7 485 281 094
G6 3050 0743 6913
2568 1027 9915
8454 8104 5321
G5 3644 3346 2697
G4 47642 45603 88005
11355 60733 99376
07995 46130 70357
88731 99005 31995
89458 25067 01660
53307 91502 50469
02437 00512 56722
G3 12956 41929 03356
95610 85621 19292
G2 33066 47738 13918
G1 67350 43582 49071
DB 461724 333280 147642
Đầu Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
0 6;7 2;3;4;5 5
1 0 2 3;5;8
2 4 1;7;9 1;2;6
3 1;7 0;3;8  
4 2;4 3;6 2
5 0;0;4;5;6;8   6;7
6 6;8 7 0;9
7     1;6
8 5 0;1;2  
9 5 6 2;4;5;7
Bình Thuận An Giang Tây Ninh
G8 28 54 05
G7 428 029 904
G6 0898 3002 7906
3027 9049 6648
2206 0915 8226
G5 4393 2088 7318
G4 15269 17072 12089
37655 74385 76012
47673 13036 18581
83344 83262 96935
38198 46390 94622
82119 83190 78268
92918 00703 49083
G3 87302 78067 43966
30472 35027 70431
G2 98462 31116 61828
G1 57089 99436 07195
DB 232805 238511 796976
Đầu Bình Thuận An Giang Tây Ninh
0 2;5;6 2;3 4;5;6
1 8;9 1;5;6 2;8
2 7;8;8 7;9 2;6;8
3   6;6 1;5
4 4 9 8
5 5 4  
6 2;9 2;7 6;8
7 2;3 2 6
8 9 5;8 1;3;9
9 3;8;8 0;0 5
Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
G8 23 01 40
G7 045 431 391
G6 6244 1777 0509
2457 2925 9531
3988 6758 8966
G5 1611 4482 2585
G4 63279 10753 09890
36801 79622 48871
67445 26599 98177
89919 50074 49451
79098 61275 30304
52318 46882 55970
51255 41902 51053
G3 85255 47171 91117
65817 88241 94540
G2 61939 39253 58121
G1 37110 25418 65191
DB 205933 894997 329529
Đầu Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
0 1 1;2 4;9
1 0;1;7;8;9 8 7
2 3 2;5 1;9
3 3;9 1 1
4 4;5;5 1 0;0
5 5;5;7 3;3;8 1;3
6     6
7 9 1;4;5;7 0;1;7
8 8 2;2 5
9 8 7;9 0;1;1
Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
G8 53 58 71
G7 271 532 897
G6 5814 3154 7771
9208 0681 3052
0901 8741 8263
G5 2372 8152 3622
G4 15138 33920 84483
06165 93658 00064
23382 14897 51692
95596 36503 67782
09015 12801 52657
58341 56167 19320
19671 53413 12605
G3 24417 15602 46868
60170 21086 83393
G2 83599 59015 40125
G1 70180 17204 42970
DB 417304 905728 704531
Đầu Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
0 1;4;8 1;2;3;4 5
1 4;5;7 3;5  
2   0;8 0;2;5
3 8 2 1
4 1 1  
5 3 2;4;8;8 2;7
6 5 7 3;4;8
7 0;1;1;2   0;1;1
8 0;2 1;6 2;3
9 6;9 7 2;3;7
Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
G8 31 19 26
G7 167 036 666
G6 0118 4755 5655
6606 6251 4074
3526 8451 1888
G5 4902 6380 4656
G4 37310 30067 56004
33008 17785 83301
09632 19439 77760
25717 22106 82893
69844 60895 31532
84382 44504 84848
42460 17408 16286
G3 67897 01587 45422
39213 83250 38044
G2 28162 10523 39403
G1 14191 23430 31660
DB 734535 247563 823878
Đầu Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
0 2;6;8 4;6;8 1;3;4
1 0;3;7;8 9  
2 6 3 2;6
3 1;2;5 0;6;9 2
4 4   4;8
5   0;1;1;5 5;6
6 0;2;7 3;7 0;0;6
7     4;8
8 2 0;5;7 6;8
9 1;7 5 3
Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 07 25 48
G7 909 935 308
G6 3543 4389 6093
2115 0479 3117
8117 8847 2958
G5 9616 6771 2920
G4 73408 72151 10423
92339 91105 91208
53571 19481 13568
81190 41212 46186
69852 14085 95813
63000 46257 99257
18265 30098 61496
G3 64384 92934 69949
10466 24143 27434
G2 28641 33222 37765
G1 67054 86746 93629
DB 209071 600433 520288
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0 0;7;8;9 5 8;8
1 5;6;7 2 3;7
2   2;5 0;3;9
3 9 3;4;5 4
4 1;3 3;6;7 8;9
5 2;4 1;7 7;8
6 5;6   5;8
7 1;1 1;9  
8 4 1;5;9 6;8
9 0 8 3;6
Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
G8 14 24 93 26
G7 594 462 016 938
G6 6060 4252 0719 5778
0257 0349 4758 9190
7009 1528 3810 1497
G5 0302 3625 8101 5349
G4 03487 46483 75958 12529
07096 75082 67867 24093
74604 45957 86767 14582
67855 14206 06559 17580
95917 53858 91611 61469
87196 69333 30403 50215
27661 50067 42819 42614
G3 97517 06858 24557 25199
72851 43076 96961 92810
G2 28408 83306 73876 87559
G1 44201 18817 26975 99799
DB 934947 375684 587703 697243
Đầu Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
0 1;2;4;8;9 6;6 1;3;3  
1 4;7;7 7 0;1;6;9;9 0;4;5
2   4;5;8   6;9
3   3   8
4 7 9   3;9
5 1;5;7 2;7;8;8 7;8;8;9 9
6 0;1 2;7 1;7;7 9
7   6 5;6 8
8 7 2;3;4   0;2
9 4;6;6   3 0;3;7;9;9
Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
G8 89 39 08
G7 956 542 149
G6 7842 2294 4292
9052 6099 0160
3027 3028 6580
G5 3558 2337 2154
G4 94198 28859 86244
31170 86203 04321
45253 17141 68523
13903 10882 75369
91346 82898 74898
88313 71038 37092
22705 70775 86098
G3 33378 43366 61003
78998 07774 14821
G2 91586 46858 84993
G1 66002 73673 73749
DB 195707 807141 492364
Đầu Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
0 2;3;5;7 3 3;8
1 3    
2 7 8 1;1;3
3   7;8;9  
4 2;6 1;1;2 4;9;9
5 2;3;6;8 8;9 4
6   6 0;4;9
7 0;8 3;4;5  
8 6;9 2 0
9 8;8 4;8;9 2;2;3;8;8
Bình Thuận An Giang Tây Ninh
G8 74 25 32
G7 099 806 517
G6 7406 1220 5618
9968 3062 3957
1974 0565 8189
G5 9196 0531 6957
G4 71053 35627 34645
20817 70407 11385
89905 97528 52716
12597 02210 45602
91389 61679 31597
26623 28577 79295
32621 61291 52834
G3 36369 98896 19274
25743 55005 24651
G2 30782 73173 48933
G1 49121 21136 89391
DB 796621 921013 194340
Đầu Bình Thuận An Giang Tây Ninh
0 5;6 5;6;7 2
1 7 0;3 6;7;8
2 1;1;1;3 0;5;7;8  
3   1;6 2;3;4
4 3   0;5
5 3   1;7;7
6 8;9 2;5  
7 4;4 3;7;9 4
8 2;9   5;9
9 6;7;9 1;6 1;5;7
Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
G8 04 99 15
G7 176 522 119
G6 7230 6449 3320
2265 8530 3808
1071 2867 1288
G5 0123 6568 5597
G4 68121 64177 51261
22050 75717 83782
68552 64534 01736
15508 13104 34044
95646 81772 76531
35173 14374 58876
96242 74022 76029
G3 98207 95358 58462
39756 10636 81728
G2 87688 84633 07480
G1 58111 10235 01357
DB 878688 215852 681981
Đầu Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
0 4;7;8 4 8
1 1 7 5;9
2 1;3 2;2 0;8;9
3 0 0;3;4;5;6 1;6
4 2;6 9 4
5 0;2;6 2;8 7
6 5 7;8 1;2
7 1;3;6 2;4;7 6
8 8;8   0;1;2;8
9   9 7
Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
G8 30 20 37
G7 889 716 896
G6 6695 8781 2833
1433 5960 9752
7579 2454 8819
G5 8801 8905 9328
G4 16028 32184 52586
80566 50879 06474
84867 63565 30017
11076 40118 01421
38659 67282 50307
91948 25679 19509
68151 90406 48521
G3 95689 49647 04631
46115 01682 50586
G2 27383 87183 15855
G1 38337 24314 64364
DB 292496 039926 131861
Đầu Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
0 1 5;6 7;9
1 5 4;6;8 7;9
2 8 0;6 1;1;8
3 0;3;7   1;3;7
4 8 7  
5 1;9 4 2;5
6 6;7 0;5 1;4
7 6;9 9;9 4
8 3;9;9 1;2;2;3;4 6;6
9 5;6   6

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

Xổ số Miền Nam (XSMN) được mở thưởng hàng ngày vào lúc 16h15', được quay thưởng tại công ty xổ số kiến thiết của tỉnh miền Nam mà hôm đó đến lịch mở thưởng.

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: TPHCM - Đồng Tháp - Cà Mau

Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu

Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng

Thứ Năm:Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận

Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh

Thứ Bảy: TPHCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang

Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt

2. Cơ cấu giải thưởng

Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.Với cơ cấu giải thưởng xổ số như sau:

Giải thưởng Tiền thưởng Số lượng Trị giá
Giải đặc biệt 2.000.000.000 6 01
Giải nhất 30.000.000 5 10
Giải nhì 15.000.000 5 10
Giải ba 10.000.000 5 20
Giải tư 3.000.000 5 70
Giải năm 1.000.000 4 100
Giải sáu 400.000 4 300
Giải bảy 200.000 3 1000
Giải tám 100.000 2 10000