Hôm nay - ngày 26/02/2026

XSMN 30 ngày - Sổ kết quả xổ số miền nam 30 ngày liên tiếp

kết quả xổ số ngày -
Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
G8 45 54 30
G7 956 058 929
G6 7192 6642 0748
8573 9197 1359
8397 4610 3123
G5 6012 2346 3252
G4 81824 48890 51196
13604 48336 00553
41794 58848 43768
41447 11235 47439
60726 39269 36942
79877 03213 29641
72582 50686 56070
G3 64286 59622 48945
51043 64450 03233
G2 56408 43204 57724
G1 64669 62708 58994
DB 046969 630738 222731
Đầu Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
0 4;8 4;8  
1 2 0;3  
2 4;6 2 3;4;9
3   5;6;8 0;1;3;9
4 3;5;7 2;6;8 1;2;5;8
5 6 0;4;8 2;3;9
6 9;9 9 8
7 3;7   0
8 2;6 6  
9 2;4;7 0;7 4;6

Tham khảo Dự đoán XSST

Tham khảo Dự đoán XSCT

Tham khảo Dự đoán XSDN

Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
G8 41 44 12
G7 840 267 912
G6 7799 3774 8369
8778 5218 2747
6593 1986 0610
G5 6807 5370 3329
G4 20372 54689 96915
58069 01402 83508
48397 51378 08062
31453 71362 16899
05518 16454 41707
61118 13342 19275
88698 14108 11250
G3 84446 51500 87918
77007 88754 56323
G2 88326 26360 47478
G1 29153 41768 65439
DB 010560 329713 404294
Đầu Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
0 7;7 0;2;8 7;8
1 8;8 3;8 0;2;2;5;8
2 6   3;9
3     9
4 0;1;6 2;4 7
5 3;3 4;4 0
6 0;9 0;2;7;8 2;9
7 2;8 0;4;8 5;8
8   6;9  
9 3;7;8;9   4;9

Xem Thống kê đặc biệt XSBL

Xem Thống kê đặc biệt XSVT

Xem Thống kê đặc biệt XSBTR

Xem TK Cầu pascale Bạc Liêu

Xem TK Cầu pascale Vũng Tàu

Xem TK Cầu pascale Bến Tre

Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G8 95 89 90
G7 645 061 840
G6 9929 3452 0833
5025 5668 7475
9713 7096 3364
G5 0291 2592 2825
G4 90433 35507 81135
07238 81488 61294
23456 44958 65993
02295 62071 37175
71619 83255 06657
60077 71271 43551
84886 79058 79786
G3 13701 82199 47785
57261 17737 71035
G2 02754 11280 51387
G1 57517 78965 73641
DB 278841 586568 792898
Đầu Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
0 1 7  
1 3;7;9    
2 5;9   5
3 3;8 7 3;5;5
4 1;5   0;1
5 4;6 2;5;8;8 1;7
6 1 1;5;8;8 4
7 7 1;1 5;5
8 6 0;8;9 5;6;7
9 1;5;5 2;6;9 0;3;4;8

Xem Thống kê đặc biệt Hồ Chí Minh

Xem Thống kê đặc biệt Đồng Tháp

Xem Thống kê đặc biệt Cà Mau

Xem TK Cầu pascale Hồ Chí Minh

Xem TK Cầu pascale Đồng Tháp

Xem TK Cầu pascale Cà Mau

Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 90 79 28
G7 181 925 434
G6 3642 6246 6014
6291 2502 4192
1363 9206 3617
G5 2588 7402 2038
G4 44363 66133 41619
11463 65045 68464
08655 14720 28793
66499 27946 56459
34428 76912 89132
66352 35261 83044
79763 83885 63941
G3 17723 92777 70842
24376 16240 51224
G2 73342 51627 41037
G1 69661 94874 29145
DB 442074 690669 902794
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0   2;2;6  
1   2 4;7;9
2 3;8 0;5;7 4;8
3   3 2;4;7;8
4 2;2 0;5;6;6 1;2;4;5
5 2;5   9
6 1;3;3;3;3 1;9 4
7 4;6 4;7;9  
8 1;8 5  
9 0;1;9   2;3;4

Xem TK đặc biệt Đà Lạt

Xem TK đặc biệt Kiên Giang

Xem TK đặc biệt Tiền Giang

Xem TK Cầu pascale Đà Lạt

Xem TK Cầu pascale Kiên Giang

Xem TK Cầu pascale Tiền Giang

Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
G8 17 73 22 36
G7 138 871 087 381
G6 2544 8590 5861 2743
9499 4349 6620 6054
0988 0784 6579 3066
G5 3724 9906 1497 4359
G4 43336 26804 83033 20532
53606 48616 25856 33437
91753 02080 97466 28211
45369 30295 67395 60872
76146 94232 15445 35718
83337 35515 43660 19771
67959 83263 54172 85832
G3 10335 22841 70522 69747
53906 36257 69863 92806
G2 15722 82429 85053 36066
G1 22320 29658 05476 30038
DB 192482 838763 387418 510389
Đầu Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
0 6;6 4;6   6
1 7 5;6 8 1;8
2 0;2;4 9 0;2;2  
3 5;6;7;8 2 3 2;2;6;7;8
4 4;6 1;9 5 3;7
5 3;9 7;8 3;6 4;9
6 9 3;3 0;1;3;6 6;6
7   1;3 2;6;9 1;2
8 2;8 0;4 7 1;9
9 9 0;5 5;7  

Xem Thống kê đặc biệt Hậu Giang

Xem Thống kê đặc biệt Bình Phước

Xem Thống kê đặc biệt Long An

Xem Thống kê đặc biệt Hồ Chí Minh

Xem TK Cầu pascale Hậu Giang

Xem TK Cầu pascale Bình Phước

Xem TK Cầu pascale Long An

Xem TK Cầu pascale Hồ Chí Minh

Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
G8 67 54 59
G7 225 191 756
G6 6259 4721 8481
4579 8240 5935
0821 6329 2001
G5 5679 6132 9664
G4 18186 61286 57060
51342 25105 27645
15099 11642 82011
08740 59070 33469
80509 50084 28762
47161 47078 01654
85704 87770 50949
G3 00849 14985 45323
37115 32757 07030
G2 59752 28698 96724
G1 84570 81904 74835
DB 190900 464716 390675
Đầu Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
0 0;4;9 4;5 1
1 5 6 1
2 1;5 1;9 3;4
3   2 0;5;5
4 0;2;9 0;2 5;9
5 2;9 4;7 4;6;9
6 1;7   0;2;4;9
7 0;9;9 0;0;8 5
8 6 4;5;6 1
9 9 1;8  

Xem TK đặc biệt XSTV

Xem TK đặc biệt XSBD

Xem TK đặc biệt XSVL

Xem TK Cầu pascale Trà Vinh

Xem TK Cầu pascale Bình Dương

Xem TK Cầu pascale Vĩnh Long

An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8 08 22 85
G7 767 163 546
G6 8076 8586 6264
6869 2791 8140
7632 8978 1249
G5 8147 4986 5061
G4 78976 26123 81024
20267 12489 18432
08623 65274 00443
01915 38055 24801
20760 36326 44755
61125 31061 22103
40440 84793 28847
G3 89726 62650 10656
77463 75741 50842
G2 57957 85087 65549
G1 71030 19564 67780
DB 182393 691201 391019
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 8 1 1;3
1 5   9
2 3;5;6 2;3;6 4
3 0;2   2
4 0;7 1 0;2;3;6;7;9;9
5 7 0;5 5;6
6 0;3;7;7;9 1;3;4 1;4
7 6;6 4;8  
8   6;6;7;9 0;5
9 3 1;3  

Xem Thống kê đặc biệt AG

Xem Thống kê đặc biệt BTH

Xem Thống kê đặc biệt TN

Xem TK Cầu pascale An Giang

Xem TK Cầu pascale Bình Thuận

Xem TK Cầu pascale Tây Ninh

Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
G8 42 85 48
G7 480 961 518
G6 8716 1667 9827
8878 4555 8104
8743 8366 1025
G5 6099 4390 4806
G4 70232 78430 34569
32740 17060 12518
79097 69689 16145
20592 82153 56900
77133 43412 35655
22411 11824 45329
61134 12702 92080
G3 12682 49802 91471
52248 95950 82346
G2 47050 85900 25777
G1 07637 49185 96614
DB 203468 618120 149483
Đầu Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
0   0;2;2 0;4;6
1 1;6 2 4;8;8
2   0;4 5;7;9
3 2;3;4;7 0  
4 0;2;3;8   5;6;8
5 0 0;3;5 5
6 8 0;1;6;7 9
7 8   1;7
8 0;2 5;5;9 0;3
9 2;7;9 0  

Xem bảng đặc biệt Sóc Trăng

Xem bảng đặc biệt Cần Thơ

Xem bảng đặc biệt Đồng Nai

Xem TK Cầu pascale Sóc Trăng

Xem TK Cầu pascale Cần Thơ

Xem TK Cầu pascale Đồng Nai

Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
G8 61 56 82
G7 404 696 403
G6 7982 8638 8775
0750 3148 8399
9121 5310 3564
G5 4439 9079 5652
G4 78995 14754 87895
05214 39983 15873
89600 04248 86550
85429 38121 22094
24598 64787 78026
96018 21571 49734
63345 80137 64010
G3 52720 04729 99692
84003 90179 89005
G2 27241 78172 09667
G1 07667 27701 06550
DB 749957 144726 078896
Đầu Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
0 0;3;4 1 3;5
1 4;8 0 0
2 0;1;9 1;6;9 6
3 9 7;8 4
4 1;5 8;8  
5 0;7 4;6 0;0;2
6 1;7   4;7
7   1;2;9;9 3;5
8 2 3;7 2
9 5;8 6 2;4;5;6;9
Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
G8 83 67 72
G7 410 288 542
G6 7032 5234 2093
1137 7309 3481
2178 7371 7926
G5 3588 5372 8557
G4 51943 49837 80087
33782 61321 49303
11176 99940 23821
82791 71159 74685
85755 87316 99390
18744 64952 56202
01129 27120 41859
G3 93875 23562 87772
74500 53991 25357
G2 73805 95965 60136
G1 88682 37305 43599
DB 828323 289978 549645
Đầu Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
0 0;5 5;9 2;3
1 0 6  
2 3;9 0;1 1;6
3 2;7 4;7 6
4 3;4 0 2;5
5 5 2;9 7;7;9
6   2;5;7  
7 5;6;8 1;2;8 2;2
8 2;2;3;8 8 1;5;7
9 1 1 0;3;9
Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
G8 54 10 54
G7 398 683 301
G6 9606 0064 9199
5989 4405 9945
4371 8644 8242
G5 7653 4206 8528
G4 77447 28689 58428
10265 11260 94319
29382 94245 73332
11796 16591 54194
61153 87637 78124
82869 23569 92406
86812 20686 03924
G3 99511 68548 15186
03655 56853 67228
G2 31236 61790 65401
G1 93530 68627 64016
DB 914792 018529 388356
Đầu Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
0 6 5;6 1;1;6
1 1;2 0 6;9
2   7;9 4;4;8;8;8
3 0;6 7 2
4 7 4;5;8 2;5
5 3;3;4;5 3 4;6
6 5;9 0;4;9  
7 1    
8 2;9 3;6;9 6
9 2;6;8 0;1 4;9
Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
G8 89 17 44 01
G7 464 110 173 542
G6 8055 7273 8333 3665
3158 4872 2837 5670
1504 5819 9931 3576
G5 2924 2403 6465 9330
G4 35297 08114 87551 02956
38525 75553 23935 25577
81579 19626 55170 05505
77426 30356 58970 74856
10842 33618 02579 27949
25564 66185 90051 44869
75561 62050 74563 51847
G3 44694 02302 35014 09823
21736 47757 24809 58407
G2 47579 59675 32342 17015
G1 17347 03377 96356 14432
DB 365053 850487 546079 525331
Đầu Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
0 4 2;3 9 1;5;7
1   0;4;7;8;9 4 5
2 4;5;6 6   3
3 6   1;3;5;7 0;1;2
4 2;7   2;4 2;7;9
5 3;5;8 0;3;6;7 1;1;6 6;6
6 1;4;4   3;5 5;9
7 9;9 2;3;5;7 0;0;3;9;9 0;6;7
8 9 5;7    
9 4;7      
Bình Dương Trà Vinh Vĩnh Long
G8 88 34 41
G7 816 233 506
G6 5148 6470 2122
5602 3236 1698
7767 8465 8430
G5 8228 5552 6150
G4 25638 22539 25220
62973 90928 15418
47492 28279 40005
32568 51883 31751
86034 38097 82164
18109 73690 13210
31596 82175 72482
G3 79395 05108 00358
56999 87126 24118
G2 37653 15398 73112
G1 41551 14092 42193
DB 877704 759966 991084
Đầu Bình Dương Trà Vinh Vĩnh Long
0 2;4;9 8 5;6
1 6   0;2;8;8
2 8 6;8 0;2
3 4;8 3;4;6;9 0
4 8   1
5 1;3 2 0;1;8
6 7;8 5;6 4
7 3 0;5;9  
8 8 3 2;4
9 2;5;6;9 0;2;7;8 3;8
Bình Thuận An Giang Tây Ninh
G8 76 50 32
G7 449 460 011
G6 3581 1015 6360
7849 3312 0991
4065 6260 6127
G5 8987 9346 0423
G4 17143 39601 34104
93832 40987 94845
99383 07528 70558
02570 28050 88389
70425 77978 46763
40447 65514 26875
57671 33333 01153
G3 19103 63288 74131
65267 32469 19066
G2 09046 90960 50448
G1 73523 14760 80210
DB 492313 702266 451294
Đầu Bình Thuận An Giang Tây Ninh
0 3 1 4
1 3 2;4;5 0;1
2 3;5 8 3;7
3 2 3 1;2
4 3;6;7;9;9 6 5;8
5   0;0 3;8
6 5;7 0;0;0;0;6;9 0;3;6
7 0;1;6 8 5
8 1;3;7 7;8 9
9     1;4
Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
G8 32 34 79
G7 294 773 764
G6 9355 5479 2162
8466 3575 1661
0945 5226 4402
G5 4301 2217 0262
G4 85436 39323 61936
57830 76093 48066
49130 16188 77261
64330 39225 27102
23814 30214 64881
38662 50475 55791
78603 56795 96132
G3 35887 99112 35676
92285 02271 63484
G2 64625 38865 53832
G1 56135 09641 81595
DB 725746 827943 720732
Đầu Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
0 1;3   2;2
1 4 2;4;7  
2 5 3;5;6  
3 0;0;0;2;5;6 4 2;2;2;6
4 5;6 1;3  
5 5    
6 2;6 5 1;1;2;2;4;6
7   1;3;5;5;9 6;9
8 5;7 8 1;4
9 4 3;5 1;5
Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
G8 73 33 73
G7 956 658 391
G6 6339 3929 4461
6684 5612 3115
3213 4729 1505
G5 7728 2488 6213
G4 37988 42339 31551
05395 48413 19784
13545 31010 42631
98185 73933 49120
92750 19015 52364
12538 89002 64587
44822 13391 01454
G3 03775 67585 37360
06839 84865 28062
G2 75791 66983 03014
G1 36875 79083 43525
DB 841500 879095 961443
Đầu Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
0 0 2 5
1 3 0;2;3;5 3;4;5
2 2;8 9;9 0;5
3 8;9;9 3;3;9 1
4 5   3
5 0;6 8 1;4
6   5 0;1;2;4
7 3;5;5   3
8 4;5;8 3;3;5;8 4;7
9 1;5 1;5 1
Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
G8 68 74 17
G7 180 866 386
G6 5055 9441 1201
9376 7286 9298
8582 6297 0818
G5 6734 4445 5679
G4 32036 54102 25909
80419 02432 87263
44880 27210 85373
08759 87691 07453
50749 37793 48266
16765 92850 51577
09328 85762 90342
G3 63217 13048 59619
99194 93915 39564
G2 94229 19210 38924
G1 16032 37364 07066
DB 291653 132030 329379
Đầu Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
0   2 1;9
1 7;9 0;0;5 7;8;9
2 8;9   4
3 2;4;6 0;2  
4 9 1;5;8 2
5 3;5;9 0 3
6 5;8 2;4;6 3;4;6;6
7 6 4 3;7;9;9
8 0;0;2 6 6
9 4 1;3;7 8
Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
G8 33 37 53
G7 949 459 693
G6 5956 5122 5667
9778 8522 4420
0181 6669 6911
G5 9597 5896 9824
G4 33328 95718 38748
12515 62119 18611
39070 19952 05704
62092 99174 95561
39331 03797 61495
55117 92955 22403
39055 87108 28106
G3 43014 05827 79077
63142 80708 34305
G2 85015 89064 82163
G1 90571 99702 62188
DB 313412 090189 465579
Đầu Đà Lạt Kiên Giang Tiền Giang
0   2;8;8 3;4;5;6
1 2;4;5;5;7 8;9 1;1
2 8 2;2;7 0;4
3 1;3 7  
4 2;9   8
5 5;6 2;5;9 3
6   4;9 1;3;7
7 0;1;8 4 7;9
8 1 9 8
9 2;7 6;7 3;5
Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
G8 68 24 29 60
G7 141 609 776 576
G6 9005 3976 1468 7942
2453 8739 5689 6156
0848 5382 2612 9522
G5 1969 7850 6721 8262
G4 53386 02052 87870 21012
02262 21859 34160 82554
75499 18115 18576 18579
21354 38339 42354 12909
59248 37215 92631 09621
45587 68995 96661 01404
73404 60733 46576 58443
G3 67538 48406 56110 85512
48179 79147 06192 13813
G2 74490 77615 30669 49204
G1 76443 57087 20520 02520
DB 948791 455282 006929 375271
Đầu Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
0 4;5 6;9   4;4;9
1   5;5;5 0;2 2;2;3
2   4 0;1;9;9 0;1;2
3 8 3;9;9 1  
4 1;3;8;8 7   2;3
5 3;4 0;2;9 4 4;6
6 2;8;9   0;1;8;9 0;2
7 9 6 0;6;6;6 1;6;9
8 6;7 2;2;7 9  
9 0;1;9 5 2  
Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
G8 38 13 05
G7 074 496 198
G6 1984 6832 2355
4999 5599 4559
3962 7760 7652
G5 2689 8853 7819
G4 90601 46238 95598
01408 23306 76122
50609 18394 69355
44528 55711 73428
16890 89378 73792
38746 28965 33414
26517 98169 72865
G3 96776 15409 69150
28659 00818 20304
G2 58180 98495 47045
G1 24014 59974 28371
DB 546923 806337 799293
Đầu Trà Vinh Bình Dương Vĩnh Long
0 1;8;9 6;9 4;5
1 4;7 1;3;8 4;9
2 3;8   2;8
3 8 2;7;8  
4 6   5
5 9 3 0;2;5;5;9
6 2 0;5;9 5
7 4;6 4;8 1
8 0;4;9    
9 0;9 4;5;6;9 2;3;8;8
An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8 46 76 21
G7 949 819 362
G6 8353 6609 3920
8361 2090 0884
7191 3474 7795
G5 2170 6688 9677
G4 25426 01698 65216
39629 89921 09604
25466 45065 33475
68972 96139 72139
30454 46898 25575
30130 17474 58736
43402 80239 18775
G3 61031 21309 49309
02681 23850 53319
G2 34921 79838 74108
G1 76425 43753 92844
DB 278360 650658 207446
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 2 9;9 4;8;9
1   9 6;9
2 1;5;6;9 1 0;1
3 0;1 8;9;9 6;9
4 6;9   4;6
5 3;4 0;3;8  
6 0;1;6 5 2
7 0;2 4;4;6 5;5;5;7
8 1 8 4
9 1 0;8;8 5
Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
G8 68 76 21
G7 593 531 282
G6 7405 7464 4721
8467 3040 8548
6441 9682 9822
G5 3996 3288 5920
G4 18656 14424 35957
91876 76710 50694
07222 74747 31376
44563 47875 75268
92229 82565 75364
58710 30342 98142
44527 85713 10844
G3 98601 65295 06802
18301 06251 89882
G2 26857 79471 28044
G1 47947 69364 39138
DB 543109 983063 636838
Đầu Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
0 1;1;5;9   2
1 0 0;3  
2 2;7;9 4 0;1;1;2
3   1 8;8
4 1;7 0;2;7 2;4;4;8
5 6;7 1 7
6 3;7;8 3;4;4;5 4;8
7 6 1;5;6 6
8   2;8 2;2
9 3;6 5 4
Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
G8 92 13 83
G7 485 149 409
G6 5233 1580 3799
5576 0608 4918
9289 8895 9621
G5 9510 4245 7320
G4 66795 29914 38075
29079 09076 50178
38616 93684 39055
25927 47283 24880
07852 51625 56236
07873 04294 54803
25340 21164 87540
G3 36646 46416 85392
30224 00378 33715
G2 69150 02693 32974
G1 45561 44265 62092
DB 097376 994417 671357
Đầu Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
0   8 3;9
1 0;6 3;4;6;7 5;8
2 4;7 5 0;1
3 3   6
4 0;6 5;9 0
5 0;2   5;7
6 1 4;5  
7 3;6;6;9 6;8 4;5;8
8 5;9 0;3;4 0;3
9 2;5 3;4;5 2;2;9
Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
G8 94 64 19
G7 715 727 290
G6 6839 0429 3100
5579 6866 9611
0099 8004 1509
G5 5191 9257 9387
G4 05970 04151 60798
52040 24783 27728
24258 55700 03389
96001 71080 37086
49545 95594 58734
98941 86302 34735
04603 51032 18716
G3 08703 02752 54900
34839 15589 55853
G2 63865 33198 77049
G1 74415 70280 12986
DB 713376 171345 170364
Đầu Cà Mau Đồng Tháp Hồ Chí Minh
0 1;3;3 0;2;4 0;0;9
1 5;5   1;6;9
2   7;9 8
3 9;9 2 4;5
4 0;1;5 5 9
5 8 1;2;7 3
6 5 4;6 4
7 0;6;9    
8   0;0;3;9 6;6;7;9
9 1;4;9 4;8 0;8
Kiên Giang Đà Lạt Tiền Giang
G8 85 17 04
G7 605 092 020
G6 0675 9996 6640
3047 1547 6649
4589 3575 6373
G5 9132 0967 3318
G4 23873 34234 43532
51530 06924 09198
61857 86108 21272
80688 72897 73691
96739 99883 90260
48152 15007 33358
48152 69211 41047
G3 99258 30916 45169
75573 02818 99656
G2 34691 75667 38452
G1 80282 01076 38457
DB 061337 399829 087891
Đầu Kiên Giang Đà Lạt Tiền Giang
0 5 7;8 4
1   1;6;7;8 8
2   4;9 0
3 0;2;7;9 4 2
4 7 7 0;7;9
5 2;2;7;8   2;6;7;8
6   7;7 0;9
7 3;3;5 5;6 2;3
8 2;5;8;9 3  
9 1 2;6;7 1;1;8
Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
G8 29 51 37 08
G7 564 716 528 499
G6 9023 5891 4739 2792
1601 8594 7149 7750
7410 5691 4036 2106
G5 0370 7721 0285 4845
G4 65327 11699 08639 33860
91736 22699 89177 02563
11575 16905 34502 18074
42798 20603 38064 78726
91539 15497 84633 56692
75429 54383 92460 14620
27136 92359 47218 75402
G3 49092 93155 72448 98880
68105 53204 92761 96060
G2 84101 42963 98717 59790
G1 12643 10388 69201 95867
DB 749006 392989 362662 380305
Đầu Hậu Giang Bình Phước Long An Hồ Chí Minh
0 1;1;5;6 3;4;5 1;2 2;5;6;8
1 0 6 7;8  
2 3;7;9;9 1 8 0;6
3 6;6;9   3;6;7;9;9  
4 3   8;9 5
5   1;5;9   0
6 4 3 0;1;2;4 0;0;3;7
7 0;5   7 4
8   3;8;9 5 0
9 2;8 1;1;4;7;9;9   0;2;2;9
Bình Dương Vĩnh Long Trà Vinh
G8 53 22 80
G7 195 868 354
G6 2559 0359 4518
3450 1577 1989
9865 4803 7897
G5 6621 2580 2358
G4 92780 55260 37579
08501 57320 38846
03663 13638 51075
73681 97125 12885
67843 42698 62363
25171 84541 10531
77142 44400 81452
G3 71503 69667 54306
31848 60031 09010
G2 06744 11773 48576
G1 70264 53974 64435
DB 923320 141867 524605
Đầu Bình Dương Vĩnh Long Trà Vinh
0 1;3 0;3 5;6
1     0;8
2 0;1 0;2;5  
3   1;8 1;5
4 2;3;4;8 1 6
5 0;3;9 9 2;4;8
6 3;4;5 0;7;7;8 3
7 1 3;4;7 5;6;9
8 0;1 0 0;5;9
9 5 8 7
Bình Thuận An Giang Tây Ninh
G8 82 41 87
G7 149 604 858
G6 3453 3559 3016
4223 2240 1095
0281 6097 9100
G5 4607 4069 3447
G4 98380 99609 39162
04467 62348 73566
68600 81906 71068
50284 48084 04822
51260 34918 43347
10489 70270 95481
69497 78623 39001
G3 37173 50749 40788
73562 65783 90447
G2 60717 49962 83970
G1 07503 05073 72617
DB 902776 727511 394184
Đầu Bình Thuận An Giang Tây Ninh
0 0;3;7 4;6;9 0;1
1 7 1;8 6;7
2 3 3 2
3      
4 9 0;1;8;9 7;7;7
5 3 9 8
6 0;2;7 2;9 2;6;8
7 3;6 0;3 0
8 0;1;2;4;9 3;4 1;4;7;8
9 7 7 5
Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
G8 93 04 43
G7 869 925 657
G6 4199 0437 2764
0241 2444 6450
2400 2728 3176
G5 3267 9056 7677
G4 14742 72944 97996
38965 78191 22366
72228 31828 43836
30262 51117 91584
17622 09600 15958
45932 11085 13247
51347 24778 25488
G3 59616 01732 56890
10238 57045 06162
G2 89012 23492 30973
G1 53048 38970 31917
DB 973923 073937 283857
Đầu Sóc Trăng Cần Thơ Đồng Nai
0 0 0;4  
1 2;6 7 7
2 2;3;8 5;8;8  
3 2;8 2;7;7 6
4 1;2;7;8 4;4;5 3;7
5   6 0;7;7;8
6 2;5;7;9   2;4;6
7   0;8 3;6;7
8   5 4;8
9 3;9 1;2 0;6
Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
G8 22 99 49
G7 886 695 329
G6 0901 7231 8292
3763 3643 8943
8145 8721 0723
G5 3233 0294 4452
G4 50994 57314 57356
61589 09525 41180
17397 72405 12098
01368 97535 91019
34501 40692 67221
64915 50400 39472
99538 89649 40177
G3 72387 67624 62120
26942 01653 21485
G2 26370 45533 45770
G1 04227 75394 35099
DB 319678 999081 195045
Đầu Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
0 1;1 0;5  
1 5 4 9
2 2;7 1;4;5 0;1;3;9
3 3;8 1;3;5  
4 2;5 3;9 3;5;9
5   3 2;6
6 3;8    
7 0;8   0;2;7
8 6;7;9 1 0;5
9 4;7 2;4;4;5;9 2;8;9

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

Xổ số Miền Nam (XSMN) được mở thưởng hàng ngày vào lúc 16h15', được quay thưởng tại công ty xổ số kiến thiết của tỉnh miền Nam mà hôm đó đến lịch mở thưởng.

1. Lịch mở thưởng

Thứ Hai: TPHCM - Đồng Tháp - Cà Mau

Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu

Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng

Thứ Năm:Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận

Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh

Thứ Bảy: TPHCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang

Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt

2. Cơ cấu giải thưởng

Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.Với cơ cấu giải thưởng xổ số như sau:

Giải thưởng Tiền thưởng Số lượng Trị giá
Giải đặc biệt 2.000.000.000 6 01
Giải nhất 30.000.000 5 10
Giải nhì 15.000.000 5 10
Giải ba 10.000.000 5 20
Giải tư 3.000.000 5 70
Giải năm 1.000.000 4 100
Giải sáu 400.000 4 300
Giải bảy 200.000 3 1000
Giải tám 100.000 2 10000